(Top Banner Ad)
hammer
A2
noun A2 Công cụ, Xây dựng

hammer

UK: /ˈhæmə(r)/ • US: /ˈhæmər/

Nghĩa tiếng Việt

cái búa đóng (bằng búa) nện (bằng búa)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a heavy metal head and a handle, used for driving nails, breaking things, etc.

Vietnamese Meaning

Cái búa, một dụng cụ có đầu kim loại nặng và cán, dùng để đóng đinh, đập vỡ đồ vật, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a hammer to drive the nails into the wood."

    "Người thợ mộc dùng búa để đóng đinh vào gỗ."

  • "The protesters hammered on the embassy doors."

    "Những người biểu tình đập vào cửa đại sứ quán."

  • "He hammered away at the computer keyboard."

    "Anh ta gõ bàn phím máy tính liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer Cái búa; người đóng búa (trong piano)
Verb hammer Đóng (đinh); đập, nện, rèn
Noun hammerer Người dùng búa; người đập phá
Noun hammering Hành động đập, đóng búa; tiếng búa đập
Adjective hammered Được đập, được đóng bằng búa; bị rèn (kim loại)
Adjective hammerless Không có búa (ví dụ: súng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
Middle English
hamer
Modern English
hammer

Nguồn gốc xa xưa của "hammer"

Từ "hammer" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Nó ban đầu dùng để chỉ một công cụ bằng đá dùng để đập hoặc nghiền. Qua nhiều thế kỷ, khi công nghệ phát triển, chiếc búa cũng vậy, từ dụng cụ thô sơ đến công cụ kim loại phức tạp hơn mà chúng ta biết ngày nay. Tên gọi của nó vẫn giữ nguyên bản chất là một vật dùng để đập.

Usage Note

Hammer là một công cụ cơ bản trong xây dựng và sửa chữa. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau. Sự khác biệt chính với các công cụ tương tự là trọng lượng và mục đích sử dụng lực tác động lớn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ vật liệu hoặc đối tượng được tác động bởi búa. Ví dụ: 'He hammered the nail with a hammer.' (Anh ấy đóng đinh bằng búa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hammer
  • heavy heavy hammer
    (cái búa nặng)
  • small small hammer
    (cái búa nhỏ)
  • claw claw hammer
    (búa nhổ đinh)
  • sledge sledgehammer
    (búa tạ lớn)
  • ball-peen ball-peen hammer
    (búa đầu tròn)
Verb + hammer
  • wield wield a hammer
    (cầm búa, sử dụng búa)
  • swing swing a hammer
    (vung búa)
  • pick up pick up a hammer
    (nhặt cái búa lên)
  • drop drop a hammer
    (đánh rơi cái búa)
  • use use a hammer
    (sử dụng búa)
Hammer + Noun
  • blow hammer blow
    (cú đập búa)
  • throw hammer throw
    (môn ném búa (điền kinh))
  • drill hammer drill
    (máy khoan búa)

Idioms

  • hammer something home

    Nhấn mạnh, làm rõ một điểm (đến khi người khác hiểu rõ)

    "The teacher hammered home the importance of regular practice."

    (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên.)

  • go at something hammer and tongs

    Làm việc gì đó với tất cả năng lượng, hết sức mình

    "They went at the project hammer and tongs to meet the deadline."

    (Họ làm việc với dự án hết sức mình để kịp thời hạn.)

  • under the hammer

    Được đem ra đấu giá

    "The antique vase went under the hammer for a record price."

    (Chiếc bình cổ được đem ra đấu giá với mức giá kỷ lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammer

noun
Lật mặt

Cái búa, một dụng cụ có đầu kim loại nặng và cán, dùng để đóng đinh, đập vỡ đồ vật, v.v.

"The carpenter used a hammer to drive the nails into the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hammering the nail into the wood.
Anh ấy đang đóng đinh vào gỗ.
Phủ định
They are not hammering the metal, they are welding it.
Họ không đóng búa vào kim loại, họ đang hàn nó.
Nghi vấn
Is she hammering the door back together?
Cô ấy có đang đóng búa để sửa lại cánh cửa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has hammered the nail into the wood.
Anh ấy đã đóng chiếc đinh vào gỗ.
Phủ định
They haven't hammered the metal sheet yet.
Họ vẫn chưa gò tấm kim loại.
Nghi vấn
Has she ever used a hammer before?
Cô ấy đã bao giờ sử dụng búa trước đây chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter's hammer is very old.
Cái búa của người thợ mộc rất cũ.
Phủ định
The workers' hammer isn't very sharp.
Cái búa của những người công nhân không được sắc bén lắm.
Nghi vấn
Is it my brother's hammer?
Đó có phải là búa của anh trai tôi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to hammer nails into wood every day to build furniture.
Ông tôi đã từng đóng đinh vào gỗ mỗi ngày để làm đồ nội thất.
Phủ định
She didn't use to hammer the metal so forcefully; she was more gentle.
Cô ấy đã không từng đập búa vào kim loại mạnh đến vậy; cô ấy nhẹ nhàng hơn.
Nghi vấn
Did they use to hammer out a deal before finalizing the contract?
Họ đã từng thương lượng một thỏa thuận trước khi hoàn tất hợp đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammer".

Búa của Thor (Mjolnir)

Trong thần thoại Bắc Âu, Mjolnir là chiếc búa ma thuật của thần Thor, biểu tượng của sức mạnh, sự công lý và sự bảo vệ. Chiếc búa này chỉ có những người xứng đáng mới có thể nhấc lên, thể hiện ý nghĩa của quyền lực và trách nhiệm.

Biểu tượng lao động

Chiếc búa thường được xem là biểu tượng phổ quát của người lao động chân tay, đặc biệt là công nhân. Cùng với cái liềm, nó tạo thành biểu tượng búa liềm nổi tiếng, đại diện cho liên minh công nông trong phong trào xã hội chủ nghĩa và cộng sản.