(Top Banner Ad)
javelin throw
B1
Danh từ B1 Thể thao

javelin throw

UK: /ˈdʒævlɪn θrəʊ/ • US: /ˈdʒævəlɪn θroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ném lao môn ném lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An athletic event in which a javelin is thrown as far as possible; the act of throwing a javelin.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên ném một cây lao đi càng xa càng tốt; hành động ném lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won a gold medal in the javelin throw at the Olympics."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn ném lao tại Thế vận hội."

  • "The javelin throw requires a combination of strength and technique."

    "Môn ném lao đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật."

  • "Her personal best in the javelin throw is 65 meters."

    "Thành tích cá nhân tốt nhất của cô ấy trong môn ném lao là 65 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun javelin cây lao
Verb throw ném
Verb javelin thrower vận động viên ném lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jaculum
Old French
javelot
English
javelin
English
javelin throw

Nguồn gốc của Javelin

Từ 'javelin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jaculum', có nghĩa là 'vật để ném'. Ban đầu, javelin là một loại vũ khí được sử dụng trong chiến tranh và săn bắn. Sau này, nó trở thành một môn thể thao Olympic, thể hiện sức mạnh và kỹ năng của người ném. Môn ném lao ngày nay kế thừa tinh thần thượng võ và sự chính xác từ quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ cả môn thể thao ném lao nói chung và hành động ném lao cụ thể trong một cuộc thi. Khác với các môn ném khác như ném tạ (shot put), ném đĩa (discus throw), ném búa (hammer throw), ném lao đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh để phóng một vật thể dài, nhọn đi xa nhất có thể.

Prepositions

in at

"in": Dùng khi nói về việc tham gia vào môn ném lao, ví dụ: "He competes in the javelin throw." "at": Dùng khi nói về thành tích đạt được trong môn ném lao, ví dụ: "He excels at the javelin throw."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + javelin throw
  • successful successful javelin throw
    (cú ném lao thành công)
  • powerful powerful javelin throw
    (cú ném lao mạnh mẽ)
  • record-breaking record-breaking javelin throw
    (cú ném lao phá kỷ lục)
Verb + javelin throw
  • perform perform a javelin throw
    (thực hiện cú ném lao)
  • watch watch a javelin throw
    (xem một cú ném lao)
  • practice practice the javelin throw
    (tập luyện ném lao)

Idioms

  • a shot in the dark (related to throwing)

    một hành động liều lĩnh, không chắc chắn thành công (liên quan đến việc ném)

    "Investing in that company was a shot in the dark."

    (Đầu tư vào công ty đó là một hành động liều lĩnh.)

  • throw caution to the wind (related to throwing)

    liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm (liên quan đến việc ném)

    "He threw caution to the wind and quit his job."

    (Anh ấy liều lĩnh và bỏ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

javelin throw

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên ném một cây lao đi càng xa càng tốt; hành động ném lao.

"He won a gold medal in the javelin throw at the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of training, she excelled in the javelin throw, achieving personal bests, breaking records, and inspiring many.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã xuất sắc trong môn ném lao, đạt được những thành tích cá nhân tốt nhất, phá kỷ lục và truyền cảm hứng cho nhiều người.
Phủ định
Unlike shot put, discus, and hammer throw, the javelin throw, while requiring immense strength, also demands precise technique.
Không giống như đẩy tạ, ném đĩa và ném búa, ném lao, mặc dù đòi hỏi sức mạnh to lớn, cũng đòi hỏi kỹ thuật chính xác.
Nghi vấn
Considering her consistent performance, is it likely she will win the javelin throw, surpassing all competitors, and bringing home the gold?
Xem xét phong độ ổn định của cô ấy, liệu có khả năng cô ấy sẽ thắng môn ném lao, vượt qua tất cả các đối thủ và mang về huy chương vàng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I trained every day, I would be a javelin throw champion.
Nếu tôi tập luyện mỗi ngày, tôi sẽ là nhà vô địch ném lao.
Phủ định
If she didn't practice the javelin throw, she wouldn't improve her technique.
Nếu cô ấy không luyện tập ném lao, cô ấy sẽ không cải thiện kỹ thuật của mình.
Nghi vấn
Would he compete in the javelin throw if he were fully recovered from his injury?
Liệu anh ấy có thi đấu ném lao nếu anh ấy hoàn toàn bình phục chấn thương không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is good at javelin throw, isn't he?
Anh ấy giỏi ném lao, phải không?
Phủ định
She isn't practicing the javelin throw today, is she?
Hôm nay cô ấy không tập ném lao, phải không?
Nghi vấn
They will compete in the javelin throw event, won't they?
Họ sẽ thi đấu ở nội dung ném lao, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is practicing the javelin throw for the upcoming Olympics.
Anh ấy đang luyện tập ném lao cho Thế vận hội sắp tới.
Phủ định
They are not interested in the javelin throw competition.
Họ không quan tâm đến cuộc thi ném lao.
Nghi vấn
When will the javelin throw event take place?
Khi nào sự kiện ném lao sẽ diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "javelin throw".

Ném lao trong Olympic

Ném lao là một môn thể thao Olympic có lịch sử lâu đời. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật và sự chính xác. Các vận động viên ném lao cố gắng ném cây lao đi xa nhất có thể trong một khu vực được chỉ định.

Nguồn gốc từ Chiến tranh và Săn bắn

Ném lao bắt nguồn từ việc sử dụng lao như một vũ khí trong chiến tranh và săn bắn. Ngày nay, nó đã phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh, nhưng vẫn giữ lại những yếu tố của sức mạnh và kỹ năng ban đầu.