javelin throw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An athletic event in which a javelin is thrown as far as possible; the act of throwing a javelin.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên ném một cây lao đi càng xa càng tốt; hành động ném lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won a gold medal in the javelin throw at the Olympics."
"Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn ném lao tại Thế vận hội."
-
"The javelin throw requires a combination of strength and technique."
"Môn ném lao đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật."
-
"Her personal best in the javelin throw is 65 meters."
"Thành tích cá nhân tốt nhất của cô ấy trong môn ném lao là 65 mét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ cả môn thể thao ném lao nói chung và hành động ném lao cụ thể trong một cuộc thi. Khác với các môn ném khác như ném tạ (shot put), ném đĩa (discus throw), ném búa (hammer throw), ném lao đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh để phóng một vật thể dài, nhọn đi xa nhất có thể.
Prepositions
"in": Dùng khi nói về việc tham gia vào môn ném lao, ví dụ: "He competes in the javelin throw." "at": Dùng khi nói về thành tích đạt được trong môn ném lao, ví dụ: "He excels at the javelin throw."
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful javelin throw (cú ném lao thành công)
-
powerful powerful javelin throw (cú ném lao mạnh mẽ)
-
record-breaking record-breaking javelin throw (cú ném lao phá kỷ lục)
-
perform perform a javelin throw (thực hiện cú ném lao)
-
watch watch a javelin throw (xem một cú ném lao)
-
practice practice the javelin throw (tập luyện ném lao)
Idioms
-
a shot in the dark (related to throwing)
một hành động liều lĩnh, không chắc chắn thành công (liên quan đến việc ném)
"Investing in that company was a shot in the dark."
(Đầu tư vào công ty đó là một hành động liều lĩnh.)
-
throw caution to the wind (related to throwing)
liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm (liên quan đến việc ném)
"He threw caution to the wind and quit his job."
(Anh ấy liều lĩnh và bỏ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
javelin throw
Danh từMột môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên ném một cây lao đi càng xa càng tốt; hành động ném lao.
"He won a gold medal in the javelin throw at the Olympics."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of training, she excelled in the javelin throw, achieving personal bests, breaking records, and inspiring many. |
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã xuất sắc trong môn ném lao, đạt được những thành tích cá nhân tốt nhất, phá kỷ lục và truyền cảm hứng cho nhiều người. |
| Phủ định | Unlike shot put, discus, and hammer throw, the javelin throw, while requiring immense strength, also demands precise technique. |
Không giống như đẩy tạ, ném đĩa và ném búa, ném lao, mặc dù đòi hỏi sức mạnh to lớn, cũng đòi hỏi kỹ thuật chính xác. |
| Nghi vấn | Considering her consistent performance, is it likely she will win the javelin throw, surpassing all competitors, and bringing home the gold? |
Xem xét phong độ ổn định của cô ấy, liệu có khả năng cô ấy sẽ thắng môn ném lao, vượt qua tất cả các đối thủ và mang về huy chương vàng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I trained every day, I would be a javelin throw champion. |
Nếu tôi tập luyện mỗi ngày, tôi sẽ là nhà vô địch ném lao. |
| Phủ định | If she didn't practice the javelin throw, she wouldn't improve her technique. |
Nếu cô ấy không luyện tập ném lao, cô ấy sẽ không cải thiện kỹ thuật của mình. |
| Nghi vấn | Would he compete in the javelin throw if he were fully recovered from his injury? |
Liệu anh ấy có thi đấu ném lao nếu anh ấy hoàn toàn bình phục chấn thương không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is good at javelin throw, isn't he? |
Anh ấy giỏi ném lao, phải không? |
| Phủ định | She isn't practicing the javelin throw today, is she? |
Hôm nay cô ấy không tập ném lao, phải không? |
| Nghi vấn | They will compete in the javelin throw event, won't they? |
Họ sẽ thi đấu ở nội dung ném lao, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is practicing the javelin throw for the upcoming Olympics. |
Anh ấy đang luyện tập ném lao cho Thế vận hội sắp tới. |
| Phủ định | They are not interested in the javelin throw competition. |
Họ không quan tâm đến cuộc thi ném lao. |
| Nghi vấn | When will the javelin throw event take place? |
Khi nào sự kiện ném lao sẽ diễn ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "javelin throw".
