discus throw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môn thi đấu điền kinh, trong đó một vận động viên ném một cái đĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discus throw is one of the oldest Olympic events."
"Ném đĩa là một trong những môn thi lâu đời nhất của Thế vận hội."
-
"She won a gold medal in the discus throw."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn ném đĩa."
-
"His discus throw was the longest of the competition."
"Cú ném đĩa của anh ấy là xa nhất trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ hành động ném đĩa và bản thân môn thể thao ném đĩa. Nó không chỉ đơn thuần là 'ném đĩa' mà ám chỉ kỹ thuật, luật lệ và sự thi đấu trong môn thể thao này.
Prepositions
* **in:** thường dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động ném đĩa. Ví dụ: 'He excels *in* the discus throw.' * **at:** thường dùng để chỉ địa điểm hoặc thành tích trong môn ném đĩa. Ví dụ: 'He is good *at* the discus throw.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful discus throw (cú ném đĩa mạnh mẽ)
-
record-breaking record-breaking discus throw (cú ném đĩa phá kỷ lục)
-
impressive impressive discus throw (cú ném đĩa ấn tượng)
-
long long discus throw (cú ném đĩa xa)
-
perform perform a discus throw (thực hiện một cú ném đĩa)
-
compete in compete in the discus throw (thi đấu môn ném đĩa)
-
win win the discus throw (thắng cuộc thi ném đĩa)
-
practice practice the discus throw (luyện tập môn ném đĩa)
-
master master the discus throw (thành thạo kỹ thuật ném đĩa)
Idioms
-
the art of the discus throw
nghệ thuật ném đĩa (ám chỉ kỹ thuật tinh xảo)
"Mastering the art of the discus throw requires years of practice."
(Để thành thạo nghệ thuật ném đĩa cần nhiều năm luyện tập.)
-
a flawless discus throw
một cú ném đĩa hoàn hảo
"The coach praised his flawless discus throw."
(Huấn luyện viên khen ngợi cú ném đĩa hoàn hảo của anh ấy.)
-
the discus throw event
nội dung thi đấu ném đĩa
"She trains daily for the discus throw event at the Olympics."
(Cô ấy tập luyện hàng ngày cho nội dung thi đấu ném đĩa tại Thế vận hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discus throw
Danh từMột môn thi đấu điền kinh, trong đó một vận động viên ném một cái đĩa.
"The discus throw is one of the oldest Olympic events."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, she will have perfected her discus throw. |
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, cô ấy sẽ đã hoàn thiện kỹ thuật ném đĩa của mình. |
| Phủ định | He won't have achieved a personal best in the discus throw by the end of the season. |
Anh ấy sẽ không đạt được thành tích cá nhân tốt nhất trong môn ném đĩa vào cuối mùa giải. |
| Nghi vấn | Will they have included discus throw in the next competition? |
Liệu họ sẽ đưa môn ném đĩa vào cuộc thi tiếp theo chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had practiced the discus throw every day before the competition. |
Cô ấy đã luyện tập ném đĩa mỗi ngày trước cuộc thi. |
| Phủ định | He had not realized how much the wind affected his discus throw until the final round. |
Anh ấy đã không nhận ra gió ảnh hưởng đến cú ném đĩa của mình nhiều như thế nào cho đến vòng cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had they ever seen such a powerful discus throw before? |
Họ đã từng thấy cú ném đĩa mạnh mẽ như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discus throw".
