throw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To propel something through the air with force, usually by a movement of the arm and hand.
Vietnamese Meaning
Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He threw the ball to his teammate."
"Anh ấy ném quả bóng cho đồng đội của mình."
-
"Don't throw stones at the birds."
"Đừng ném đá vào chim."
-
"She threw a party for her birthday."
"Cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Throw” thường dùng để chỉ hành động ném một vật đi xa. Nó khác với “toss” (tung, quăng nhẹ) ở lực tác động và khoảng cách. So với 'fling' (ném mạnh), 'throw' thường kiểm soát hơn về mục tiêu.
Prepositions
“Throw at” chỉ mục tiêu của việc ném (ném vào ai/cái gì). “Throw to” chỉ việc ném cho ai đó. “Throw away” nghĩa là vứt bỏ. “Throw out” nghĩa là vứt ra, hoặc loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long throw (ném xa)
-
good throw (ném tốt)
-
make a throw (thực hiện một cú ném)
-
take a throw (thực hiện một cú ném)
-
wildly throw (ném một cách điên cuồng)
-
carefully throw (ném một cách cẩn thận)
Idioms
-
throw in the towel
bỏ cuộc, đầu hàng
"After losing the first set, he threw in the towel."
(Sau khi thua set đầu tiên, anh ấy đã bỏ cuộc.)
-
throw someone under the bus
hy sinh ai đó để bảo vệ bản thân, đổ lỗi cho ai đó
"He threw his colleague under the bus to save his own job."
(Anh ta đã đổ lỗi cho đồng nghiệp để cứu lấy công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throw
Động từNém, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.
"He threw the ball to his teammate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw".
