(Top Banner Ad)
throw
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

throw

UK: /θrəʊ/ • US: /θroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ném quăng liệng vứt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To propel something through the air with force, usually by a movement of the arm and hand.

Vietnamese Meaning

Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the ball to his teammate."

    "Anh ấy ném quả bóng cho đồng đội của mình."

  • "Don't throw stones at the birds."

    "Đừng ném đá vào chim."

  • "She threw a party for her birthday."

    "Cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng
Noun throw sự ném, khoảng cách ném được
Noun thrower người ném
Adjective throwable có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thrawan
Old English
þrāwan

Nguồn gốc của 'Throw'

Từ 'throw' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*thrawan', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'quay'. Ý nghĩa ban đầu này liên quan đến hành động ném đồ vật đi, vì nó liên quan đến việc xoay tay và cánh tay để tạo lực. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ là 'þrāwan', và dần dần phát triển thành 'throw' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời như vậy!

Usage Note

“Throw” thường dùng để chỉ hành động ném một vật đi xa. Nó khác với “toss” (tung, quăng nhẹ) ở lực tác động và khoảng cách. So với 'fling' (ném mạnh), 'throw' thường kiểm soát hơn về mục tiêu.

Prepositions

at to away out

“Throw at” chỉ mục tiêu của việc ném (ném vào ai/cái gì). “Throw to” chỉ việc ném cho ai đó. “Throw away” nghĩa là vứt bỏ. “Throw out” nghĩa là vứt ra, hoặc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throw
  • long throw
    (ném xa)
  • good throw
    (ném tốt)
Verb + throw
  • make a throw
    (thực hiện một cú ném)
  • take a throw
    (thực hiện một cú ném)
Adverb + throw
  • wildly throw
    (ném một cách điên cuồng)
  • carefully throw
    (ném một cách cẩn thận)

Idioms

  • throw in the towel

    bỏ cuộc, đầu hàng

    "After losing the first set, he threw in the towel."

    (Sau khi thua set đầu tiên, anh ấy đã bỏ cuộc.)

  • throw someone under the bus

    hy sinh ai đó để bảo vệ bản thân, đổ lỗi cho ai đó

    "He threw his colleague under the bus to save his own job."

    (Anh ta đã đổ lỗi cho đồng nghiệp để cứu lấy công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throw

Động từ
Lật mặt

Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.

"He threw the ball to his teammate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw".

Ném bó hoa cưới

Trong đám cưới phương Tây, cô dâu thường ném bó hoa của mình cho những người phụ nữ độc thân. Người bắt được bó hoa được cho là sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một truyền thống vui vẻ và phổ biến.