(Top Banner Ad)
nailing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

nailing

UK: /ˈneɪlɪŋ/ • US: /ˈneɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm rất tốt đang thành công đang đóng (đinh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'nail'. To fasten something with nails; to succeed in doing something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'nail'. Đóng đinh cái gì đó; thành công trong việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is nailing the presentation."

    "Cô ấy đang thực hiện bài thuyết trình rất thành công."

  • "He's nailing his exams."

    "Anh ấy đang làm bài thi rất tốt."

  • "She was nailing boards together to build a fence."

    "Cô ấy đang đóng ván lại với nhau để dựng hàng rào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay/chân, cái đinh
Verb nail đóng đinh, ghim chặt, làm thành công rực rỡ
Adjective/Past Participle nailed bị đóng đinh, đã được hoàn thành xuất sắc
Noun nailer thợ đóng đinh, máy đóng đinh
Verb unnail tháo đinh, nhổ đinh ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʰl-
Proto-Germanic
*naglaz
Old English
nægl
Middle English
nail
Modern English
nail

Móng tay và Đinh

Từ 'nail' có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic '*naglaz', ban đầu dùng để chỉ cả móng tay/chân và vật thể nhọn bằng kim loại (đinh). Sự liên kết này xuất phát từ hình dạng tương tự và chức năng 'gắn' hoặc 'giữ' chặt. Động từ 'nail' (đóng đinh) phát triển từ danh từ này, mở rộng nghĩa sang việc gắn kết hoặc hoàn thành một cách chính xác.

Usage Note

Khi được sử dụng như một động từ, 'nailing' thường chỉ hành động đang diễn ra của việc đóng đinh hoặc thành công trong việc gì đó. Sắc thái nghĩa 'thành công' mang tính chất thân mật, suồng sã. Khác với 'succeeding' mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

in at

'Nailing it in' thường được dùng để nhấn mạnh sự thành công trong một lĩnh vực cụ thể. 'Nailing it at' có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'He's nailing it in his new job.' (Anh ấy đang làm rất tốt công việc mới của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nailing (làm rất tốt)
  • absolutely absolutely nailing it
    (làm nó một cách hoàn hảo tuyệt đối)
  • really really nailing the presentation
    (thực sự trình bày rất thành công)
  • perfectly perfectly nailing the landing
    (hạ cánh hoàn hảo)
Phrasal Verb (chốt chặt)
  • down nailing down the details
    (chốt chặt các chi tiết, xác định rõ ràng các chi tiết)
Verb + nailing (đóng đinh)
  • start start nailing the boards
    (bắt đầu đóng đinh các tấm ván)
  • finish finish nailing the fence
    (hoàn thành việc đóng hàng rào)

Idioms

  • Nailing it!

    Làm một việc gì đó cực kỳ tốt, xuất sắc.

    "You're totally nailing it with your new project!"

    (Bạn đang làm dự án mới của mình cực kỳ thành công đó!)

  • Nailing down (something)

    Xác định, chốt chặt một cách rõ ràng (thông tin, kế hoạch).

    "We need to spend more time nailing down the exact requirements."

    (Chúng ta cần dành thêm thời gian để chốt chặt các yêu cầu chính xác.)

  • Nailing a performance/presentation

    Thực hiện một màn trình diễn/bài thuyết trình một cách hoàn hảo, thành công rực rỡ.

    "She was nervous but ended up nailing her piano performance."

    (Cô ấy lo lắng nhưng cuối cùng đã trình diễn piano một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nailing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'nail'. Đóng đinh cái gì đó; thành công trong việc gì đó.

"She is nailing the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailing".

Đinh trong Xây dựng và Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, đinh (nail) là một công cụ xây dựng thiết yếu, tượng trưng cho sự gắn kết và kiên cố. Từ thời La Mã cổ đại, đinh đã đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc, giúp giữ các cấu trúc lại với nhau. Nó cũng mang ý nghĩa lịch sử trong các sự kiện như đóng thông báo công khai lên tường hoặc cửa.

Thành ngữ 'Nailing it!'

Cụm từ 'nailing it' đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong giới trẻ và truyền thông xã hội, để diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, bài kiểm tra, hoặc màn trình diễn một cách xuất sắc, không thể tốt hơn. Nó phản ánh sự ngưỡng mộ đối với sự chính xác, sự thành công vượt trội và kỹ năng vượt trội.