nailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'nail'. To fasten something with nails; to succeed in doing something.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'nail'. Đóng đinh cái gì đó; thành công trong việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is nailing the presentation."
"Cô ấy đang thực hiện bài thuyết trình rất thành công."
-
"He's nailing his exams."
"Anh ấy đang làm bài thi rất tốt."
-
"She was nailing boards together to build a fence."
"Cô ấy đang đóng ván lại với nhau để dựng hàng rào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một động từ, 'nailing' thường chỉ hành động đang diễn ra của việc đóng đinh hoặc thành công trong việc gì đó. Sắc thái nghĩa 'thành công' mang tính chất thân mật, suồng sã. Khác với 'succeeding' mang tính trang trọng hơn.
Prepositions
'Nailing it in' thường được dùng để nhấn mạnh sự thành công trong một lĩnh vực cụ thể. 'Nailing it at' có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'He's nailing it in his new job.' (Anh ấy đang làm rất tốt công việc mới của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely nailing it (làm nó một cách hoàn hảo tuyệt đối)
-
really really nailing the presentation (thực sự trình bày rất thành công)
-
perfectly perfectly nailing the landing (hạ cánh hoàn hảo)
-
down nailing down the details (chốt chặt các chi tiết, xác định rõ ràng các chi tiết)
-
start start nailing the boards (bắt đầu đóng đinh các tấm ván)
-
finish finish nailing the fence (hoàn thành việc đóng hàng rào)
Idioms
-
Nailing it!
Làm một việc gì đó cực kỳ tốt, xuất sắc.
"You're totally nailing it with your new project!"
(Bạn đang làm dự án mới của mình cực kỳ thành công đó!)
-
Nailing down (something)
Xác định, chốt chặt một cách rõ ràng (thông tin, kế hoạch).
"We need to spend more time nailing down the exact requirements."
(Chúng ta cần dành thêm thời gian để chốt chặt các yêu cầu chính xác.)
-
Nailing a performance/presentation
Thực hiện một màn trình diễn/bài thuyết trình một cách hoàn hảo, thành công rực rỡ.
"She was nervous but ended up nailing her piano performance."
(Cô ấy lo lắng nhưng cuối cùng đã trình diễn piano một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nailing
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của động từ 'nail'. Đóng đinh cái gì đó; thành công trong việc gì đó.
"She is nailing the presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailing".
