(Top Banner Ad)
beating
B2
Noun B2 Tổng quát

beating

UK: /ˈbiːtɪŋ/ • US: /ˈbiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh đập trận đòn sự đập nhịp đập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of hitting someone repeatedly; a thrashing.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh ai đó liên tục; một trận đòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a severe beating from the gang."

    "Anh ta đã nhận một trận đòn nặng nề từ băng đảng."

  • "The beating of the drums filled the air."

    "Tiếng trống dồn dập vang vọng trong không khí."

  • "She gave him a good beating for lying."

    "Cô ấy đã cho anh ta một trận vì tội nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập; Chiến thắng; Đánh bại
Noun beat Nhịp điệu; Cú đánh; Vùng tuần tra
Noun beater Người đánh đập; Dụng cụ khuấy (trứng, bột)
Adjective unbeatable Không thể đánh bại, vô địch
Adjective beaten Bị đánh bại; Bị đập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰewd-
Proto-Germanic
*bautaną
Old English
bēatan
Middle English
beten
Modern English
beating

Nguồn Gốc Của Sự Đánh Đập

Từ 'beating' (sự đánh đập, nhịp đập) có nguồn gốc từ động từ 'beat' (đánh), đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'bēatan'. Gốc rễ xa xưa hơn của từ này trong các ngôn ngữ German cổ đều chỉ hành động đập mạnh hoặc tác động lặp đi lặp lại. Chính vì vậy, 'beating' mang cả hai ý nghĩa: sự bạo lực vật lý và nhịp điệu lặp lại (như nhịp tim).

Usage Note

Diễn tả hành động đánh đập mạnh bạo, thường gây đau đớn. Khác với 'hitting' chỉ hành động đánh nói chung.

Prepositions

at by

'At' có thể dùng để chỉ mục tiêu của việc đánh (ví dụ: beating at the door). 'By' có thể dùng để chỉ phương pháp đánh (ví dụ: beating by hand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beating (Mức độ/Tính chất)
  • heavy a heavy beating
    (Một trận đòn nặng; Một thất bại nặng nề)
  • sound a sound beating
    (Một thất bại thảm hại, thua trắng (thường dùng trong thể thao))
  • thorough a thorough beating
    (Đánh bại triệt để/hoàn toàn)
Verb + beating (Hành động)
  • take take a beating
    (Chịu đòn; Chịu thiệt hại/tổn thất (về tài chính/uy tín))
  • give give someone a beating
    (Đánh ai đó một trận)
  • suffer suffer a beating
    (Chịu thất bại)

Idioms

  • My heart is beating out of my chest.

    Tim đập nhanh loạn xạ (vì hồi hộp, sợ hãi, hoặc phấn khích tột độ).

    "I was so nervous before the presentation, my heart was beating out of my chest."

    (Tôi đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình, tim tôi đập loạn xạ như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.)

  • To take a beating (financially/figuratively).

    Chịu tổn thất lớn, bị thiệt hại nặng nề (thường dùng cho công ty, cổ phiếu, uy tín).

    "The stock market took a beating this quarter due to inflation."

    (Thị trường chứng khoán chịu tổn thất nặng nề trong quý này do lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beating

Noun
Lật mặt

Hành động đánh ai đó liên tục; một trận đòn.

"He received a severe beating from the gang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must beat the drum louder.
Anh ấy phải đánh trống to hơn.
Phủ định
She cannot beat him in chess.
Cô ấy không thể đánh bại anh ấy trong cờ vua.
Nghi vấn
Could they be beating the path to our door?
Có lẽ nào họ đang mòn mỏi chờ đợi trước cửa nhà chúng ta?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long, hard beating, the boxer collapsed, exhausted.
Sau một trận đòn dài và nặng nhọc, võ sĩ gục ngã, kiệt sức.
Phủ định
The team, not beating around the bush, directly addressed the issue.
Đội, không vòng vo tam quốc, đã trực tiếp giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is the incessant beating of the drum, a sign of celebration, or a call to arms?
Tiếng trống dồn dập liên hồi, phải chăng là dấu hiệu của sự ăn mừng, hay là lời kêu gọi chiến đấu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was beating their opponents soundly.
Đội đã đánh bại đối thủ của họ một cách dễ dàng.
Phủ định
Hardly had the boxer started beating his opponent when the referee stopped the fight.
Hiếm khi võ sĩ bắt đầu đánh đối thủ của mình thì trọng tài đã dừng trận đấu.
Nghi vấn
Should the team keep beating the opponent so badly, will the referee stop the game?
Nếu đội tiếp tục đánh bại đối thủ quá tệ, trọng tài có dừng trận đấu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is beating the drum loudly, isn't he?
Anh ấy đang đánh trống rất to, phải không?
Phủ định
They weren't beating around the bush, were they?
Họ đã không nói vòng vo, phải không?
Nghi vấn
The team is beating the competition, isn't it?
Đội đang đánh bại đối thủ, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer will be beating the drum loudly at the concert.
Người chơi trống sẽ đánh trống rất to tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They are not going to give him a beating, despite his rude behavior.
Họ sẽ không đánh anh ta, mặc dù anh ta cư xử thô lỗ.
Nghi vấn
Will the team be beating their opponent by the end of the game?
Liệu đội có đánh bại đối thủ của họ vào cuối trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beating".

Nhịp điệu và Âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, 'beat' (từ gốc của 'beating') là nền tảng của mọi bài hát, đại diện cho nhịp độ và tốc độ (tempo). Cụm từ 'keeping the beat' (giữ nhịp) là một kỹ năng thiết yếu trong âm nhạc, cho thấy sự quan trọng của nhịp đập lặp lại này trong đời sống nghệ thuật.

Sự Khắc Nghiệt Trong Thể Thao

Trong văn hóa thể thao hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, việc giành chiến thắng bằng 'sound beating' (đánh bại thảm hại) thường được coi là dấu hiệu của sự thống trị hoàn toàn. Đây là một cách nói kịch tính hóa chiến thắng, nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về điểm số hoặc trình độ giữa hai đội.