beating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of hitting someone repeatedly; a thrashing.
Vietnamese Meaning
Hành động đánh ai đó liên tục; một trận đòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a severe beating from the gang."
"Anh ta đã nhận một trận đòn nặng nề từ băng đảng."
-
"The beating of the drums filled the air."
"Tiếng trống dồn dập vang vọng trong không khí."
-
"She gave him a good beating for lying."
"Cô ấy đã cho anh ta một trận vì tội nói dối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | Đánh, đập; Chiến thắng; Đánh bại |
| Noun | beat | Nhịp điệu; Cú đánh; Vùng tuần tra |
| Noun | beater | Người đánh đập; Dụng cụ khuấy (trứng, bột) |
| Adjective | unbeatable | Không thể đánh bại, vô địch |
| Adjective | beaten | Bị đánh bại; Bị đập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đánh đập mạnh bạo, thường gây đau đớn. Khác với 'hitting' chỉ hành động đánh nói chung.
Prepositions
'At' có thể dùng để chỉ mục tiêu của việc đánh (ví dụ: beating at the door). 'By' có thể dùng để chỉ phương pháp đánh (ví dụ: beating by hand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy beating (Một trận đòn nặng; Một thất bại nặng nề)
-
sound a sound beating (Một thất bại thảm hại, thua trắng (thường dùng trong thể thao))
-
thorough a thorough beating (Đánh bại triệt để/hoàn toàn)
-
take take a beating (Chịu đòn; Chịu thiệt hại/tổn thất (về tài chính/uy tín))
-
give give someone a beating (Đánh ai đó một trận)
-
suffer suffer a beating (Chịu thất bại)
Idioms
-
My heart is beating out of my chest.
Tim đập nhanh loạn xạ (vì hồi hộp, sợ hãi, hoặc phấn khích tột độ).
"I was so nervous before the presentation, my heart was beating out of my chest."
(Tôi đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình, tim tôi đập loạn xạ như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.)
-
To take a beating (financially/figuratively).
Chịu tổn thất lớn, bị thiệt hại nặng nề (thường dùng cho công ty, cổ phiếu, uy tín).
"The stock market took a beating this quarter due to inflation."
(Thị trường chứng khoán chịu tổn thất nặng nề trong quý này do lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beating
NounHành động đánh ai đó liên tục; một trận đòn.
"He received a severe beating from the gang."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must beat the drum louder. |
Anh ấy phải đánh trống to hơn. |
| Phủ định | She cannot beat him in chess. |
Cô ấy không thể đánh bại anh ấy trong cờ vua. |
| Nghi vấn | Could they be beating the path to our door? |
Có lẽ nào họ đang mòn mỏi chờ đợi trước cửa nhà chúng ta? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long, hard beating, the boxer collapsed, exhausted. |
Sau một trận đòn dài và nặng nhọc, võ sĩ gục ngã, kiệt sức. |
| Phủ định | The team, not beating around the bush, directly addressed the issue. |
Đội, không vòng vo tam quốc, đã trực tiếp giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Is the incessant beating of the drum, a sign of celebration, or a call to arms? |
Tiếng trống dồn dập liên hồi, phải chăng là dấu hiệu của sự ăn mừng, hay là lời kêu gọi chiến đấu? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was beating their opponents soundly. |
Đội đã đánh bại đối thủ của họ một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Hardly had the boxer started beating his opponent when the referee stopped the fight. |
Hiếm khi võ sĩ bắt đầu đánh đối thủ của mình thì trọng tài đã dừng trận đấu. |
| Nghi vấn | Should the team keep beating the opponent so badly, will the referee stop the game? |
Nếu đội tiếp tục đánh bại đối thủ quá tệ, trọng tài có dừng trận đấu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is beating the drum loudly, isn't he? |
Anh ấy đang đánh trống rất to, phải không? |
| Phủ định | They weren't beating around the bush, were they? |
Họ đã không nói vòng vo, phải không? |
| Nghi vấn | The team is beating the competition, isn't it? |
Đội đang đánh bại đối thủ, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drummer will be beating the drum loudly at the concert. |
Người chơi trống sẽ đánh trống rất to tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | They are not going to give him a beating, despite his rude behavior. |
Họ sẽ không đánh anh ta, mặc dù anh ta cư xử thô lỗ. |
| Nghi vấn | Will the team be beating their opponent by the end of the game? |
Liệu đội có đánh bại đối thủ của họ vào cuối trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beating".
