hamper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basket with a lid, used for carrying food, laundry, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại giỏ có nắp, thường được dùng để đựng thức ăn, đồ giặt, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful Christmas hamper filled with gourmet food."
"Cô ấy nhận được một giỏ quà Giáng Sinh tuyệt đẹp chứa đầy những món ăn ngon."
-
"High winds hampered efforts to put out the fire."
"Gió lớn đã cản trở những nỗ lực dập tắt đám cháy."
-
"Bureaucracy can hamper the development of new businesses."
"Quan liêu có thể cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hamper | cản trở, gây khó khăn |
| Adjective | unhampered | không bị cản trở, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ giỏ đựng quà tặng, giỏ đựng đồ dơ cần giặt, hoặc giỏ picnic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely hamper (cản trở nghiêm trọng)
-
greatly greatly hamper (cản trở rất nhiều)
-
seriously seriously hamper (cản trở nghiêm trọng)
-
unduly unduly hamper (cản trở quá mức/không cần thiết)
-
progress hamper progress (cản trở sự tiến bộ)
-
efforts hamper efforts (cản trở những nỗ lực)
-
development hamper development (cản trở sự phát triển)
-
recovery hamper recovery (cản trở sự phục hồi)
-
lack of funds lack of funds can hamper (thiếu vốn có thể cản trở)
-
bad weather bad weather will hamper (thời tiết xấu sẽ cản trở)
Idioms
-
Hamper someone's style
cản trở phong cách, làm mất tự nhiên của ai đó
"The formal dress code might hamper his style at the party."
(Quy định trang phục trang trọng có thể cản trở phong cách của anh ấy ở bữa tiệc.)
-
Hamper progress
cản trở sự tiến bộ, gây khó khăn cho sự phát triển
"Lack of resources will hamper our progress on the project."
(Thiếu tài nguyên sẽ cản trở tiến độ dự án của chúng ta.)
-
Be hampered by something
bị cản trở/gặp khó khăn bởi điều gì đó
"The rescue efforts were hampered by heavy snow."
(Các nỗ lực cứu hộ đã bị cản trở bởi tuyết rơi dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamper
danh từMột loại giỏ có nắp, thường được dùng để đựng thức ăn, đồ giặt, v.v.
"She received a beautiful Christmas hamper filled with gourmet food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamper".
