(Top Banner Ad)
hamper
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thương mại

hamper

UK: /ˈhæmpə/ • US: /ˈhæmpər/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở gây khó khăn làm chậm giỏ đựng quà giỏ đựng đồ giặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basket with a lid, used for carrying food, laundry, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại giỏ có nắp, thường được dùng để đựng thức ăn, đồ giặt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful Christmas hamper filled with gourmet food."

    "Cô ấy nhận được một giỏ quà Giáng Sinh tuyệt đẹp chứa đầy những món ăn ngon."

  • "High winds hampered efforts to put out the fire."

    "Gió lớn đã cản trở những nỗ lực dập tắt đám cháy."

  • "Bureaucracy can hamper the development of new businesses."

    "Quan liêu có thể cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hamper cản trở, gây khó khăn
Adjective unhampered không bị cản trở, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hanap
Anglo-Norman
hanaper
English
hamper

Nguồn gốc 'hamper': Từ chiếc cốc đến giỏ quà và hành động cản trở

Ban đầu, từ "hamper" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "hanap" (nghĩa là một chiếc cốc lớn hoặc chén). Sau đó, nó phát triển thành "hanaper" trong tiếng Anglo-Norman, ám chỉ một cái hộp hoặc giỏ đựng chiếc cốc đó, và dần trở thành một cái giỏ lớn nói chung (danh từ). Nghĩa động từ "hamper" (cản trở, gây khó khăn) xuất hiện sau này, có thể phát triển từ ý tưởng đưa vật gì đó vào giỏ (làm nó bị hạn chế), hoặc cũng có thể liên quan đến một từ tiếng Anh cổ khác có nghĩa là "làm khó đi lại" hoặc "làm què quặt".

Usage Note

Thường dùng để chỉ giỏ đựng quà tặng, giỏ đựng đồ dơ cần giặt, hoặc giỏ picnic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hamper (verb)
  • severely severely hamper
    (cản trở nghiêm trọng)
  • greatly greatly hamper
    (cản trở rất nhiều)
  • seriously seriously hamper
    (cản trở nghiêm trọng)
  • unduly unduly hamper
    (cản trở quá mức/không cần thiết)
Hamper (verb) + Noun
  • progress hamper progress
    (cản trở sự tiến bộ)
  • efforts hamper efforts
    (cản trở những nỗ lực)
  • development hamper development
    (cản trở sự phát triển)
  • recovery hamper recovery
    (cản trở sự phục hồi)
Noun (subject) + hamper (verb)
  • lack of funds lack of funds can hamper
    (thiếu vốn có thể cản trở)
  • bad weather bad weather will hamper
    (thời tiết xấu sẽ cản trở)

Idioms

  • Hamper someone's style

    cản trở phong cách, làm mất tự nhiên của ai đó

    "The formal dress code might hamper his style at the party."

    (Quy định trang phục trang trọng có thể cản trở phong cách của anh ấy ở bữa tiệc.)

  • Hamper progress

    cản trở sự tiến bộ, gây khó khăn cho sự phát triển

    "Lack of resources will hamper our progress on the project."

    (Thiếu tài nguyên sẽ cản trở tiến độ dự án của chúng ta.)

  • Be hampered by something

    bị cản trở/gặp khó khăn bởi điều gì đó

    "The rescue efforts were hampered by heavy snow."

    (Các nỗ lực cứu hộ đã bị cản trở bởi tuyết rơi dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamper

danh từ
Lật mặt

Một loại giỏ có nắp, thường được dùng để đựng thức ăn, đồ giặt, v.v.

"She received a beautiful Christmas hamper filled with gourmet food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamper".

Giỏ Quà Tặng (Gift Hamper)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một "hamper" (danh từ) dùng để chỉ một chiếc giỏ trang trí đựng đầy thức ăn, đồ uống hoặc các món quà khác. Những "gift hamper" này là những món quà phổ biến, đặc biệt trong các dịp lễ như Giáng Sinh, hoặc cho các sự kiện đặc biệt như dã ngoại. Chúng thường chứa các món đồ cao cấp, sô cô la, rượu vang hoặc các loại sản phẩm theo chủ đề, biến chúng thành một món quà chu đáo và đa dụng.