handed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having hands of a specified kind or number.
Vietnamese Meaning
Có tay thuộc loại hoặc số lượng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is left-handed."
"Cô ấy thuận tay trái."
-
"Many tasks are now computer-handed."
"Nhiều công việc bây giờ được thực hiện bằng máy tính."
-
"A handed-down tradition."
"Một truyền thống được truyền lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hand | Bàn tay; tay |
| Verb | hand | Trao; đưa; nộp |
| Adjective | left-handed | Thuận tay trái |
| Adjective | right-handed | Thuận tay phải |
| Adjective | even-handed | Công bằng; vô tư |
| Adjective | heavy-handed | Nặng tay; cứng rắn; thiếu tế nhị |
| Adjective | light-handed | Nhẹ tay; tinh tế; khéo léo |
| Adjective/Adverb | single-handed | Một mình; không có ai giúp đỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cụm từ ghép để mô tả đặc điểm liên quan đến tay của người hoặc vật. Thường gặp trong các ngữ cảnh mô tả kỹ năng, khuynh hướng hoặc thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
left left-handed writer (người viết thuận tay trái)
-
right right-handed person (người thuận tay phải)
-
even even-handed approach (cách tiếp cận công bằng)
-
heavy heavy-handed tactics (chiến thuật nặng tay/cứng rắn)
-
single single-handed effort (nỗ lực một mình)
-
be The trophy was handed to the winner. (Chiếc cúp được trao cho người chiến thắng.)
-
down traditions handed down (truyền thống được truyền lại)
-
over The keys were handed over. (Chìa khóa đã được bàn giao.)
-
out flyers handed out (tờ rơi được phát ra)
-
in homework handed in (bài tập về nhà được nộp)
Idioms
-
catch someone red-handed
Bắt quả tang ai đó đang làm điều gì sai (đặc biệt là phạm tội).
"The thief was caught red-handed trying to steal the car."
(Kẻ trộm đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng ăn trộm xe.)
-
come/go/return empty-handed
Trở về tay không; không đạt được gì sau khi đã nỗ lực.
"We searched all day for the lost cat but came back empty-handed."
(Chúng tôi tìm kiếm cả ngày để tìm con mèo bị mất nhưng trở về tay không.)
-
be handed a raw deal
Bị đối xử bất công; gặp phải hoàn cảnh bất lợi hoặc không công bằng.
"She felt she was handed a raw deal when a less experienced colleague got the promotion."
(Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi một đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn lại được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handed
Tính từCó tay thuộc loại hoặc số lượng cụ thể.
"She is left-handed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handed".
