(Top Banner Ad)
handed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

handed

UK: /ˈhændɪd/ • US: /ˈhændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuận tay được trao được đưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hands of a specified kind or number.

Vietnamese Meaning

Có tay thuộc loại hoặc số lượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is left-handed."

    "Cô ấy thuận tay trái."

  • "Many tasks are now computer-handed."

    "Nhiều công việc bây giờ được thực hiện bằng máy tính."

  • "A handed-down tradition."

    "Một truyền thống được truyền lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay; tay
Verb hand Trao; đưa; nộp
Adjective left-handed Thuận tay trái
Adjective right-handed Thuận tay phải
Adjective even-handed Công bằng; vô tư
Adjective heavy-handed Nặng tay; cứng rắn; thiếu tế nhị
Adjective light-handed Nhẹ tay; tinh tế; khéo léo
Adjective/Adverb single-handed Một mình; không có ai giúp đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Modern English
handed

Nguồn gốc của 'Handed'

Từ 'handed' có nguồn gốc từ danh từ 'hand' (bàn tay) và hậu tố '-ed'. Hậu tố này thường được dùng để chỉ sự sở hữu ('có') hoặc trạng thái ('được làm bởi'). Ví dụ, trong 'left-handed' (thuận tay trái), 'handed' nghĩa là 'có tay'. Khi là quá khứ phân từ của động từ 'to hand' (trao, đưa), nó có nghĩa là 'được trao/được đưa'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cụm từ ghép để mô tả đặc điểm liên quan đến tay của người hoặc vật. Thường gặp trong các ngữ cảnh mô tả kỹ năng, khuynh hướng hoặc thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handed
  • left left-handed writer
    (người viết thuận tay trái)
  • right right-handed person
    (người thuận tay phải)
  • even even-handed approach
    (cách tiếp cận công bằng)
  • heavy heavy-handed tactics
    (chiến thuật nặng tay/cứng rắn)
  • single single-handed effort
    (nỗ lực một mình)
Verb + handed
  • be The trophy was handed to the winner.
    (Chiếc cúp được trao cho người chiến thắng.)
  • down traditions handed down
    (truyền thống được truyền lại)
  • over The keys were handed over.
    (Chìa khóa đã được bàn giao.)
  • out flyers handed out
    (tờ rơi được phát ra)
  • in homework handed in
    (bài tập về nhà được nộp)

Idioms

  • catch someone red-handed

    Bắt quả tang ai đó đang làm điều gì sai (đặc biệt là phạm tội).

    "The thief was caught red-handed trying to steal the car."

    (Kẻ trộm đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng ăn trộm xe.)

  • come/go/return empty-handed

    Trở về tay không; không đạt được gì sau khi đã nỗ lực.

    "We searched all day for the lost cat but came back empty-handed."

    (Chúng tôi tìm kiếm cả ngày để tìm con mèo bị mất nhưng trở về tay không.)

  • be handed a raw deal

    Bị đối xử bất công; gặp phải hoàn cảnh bất lợi hoặc không công bằng.

    "She felt she was handed a raw deal when a less experienced colleague got the promotion."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi một đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn lại được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handed

Tính từ
Lật mặt

Có tay thuộc loại hoặc số lượng cụ thể.

"She is left-handed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handed".

Định kiến về người thuận tay trái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, người thuận tay trái (left-handed) từng phải đối mặt với định kiến và thậm chí bị coi là không may mắn hoặc khác biệt. Từ 'sinister' trong tiếng Anh (có nghĩa là 'nham hiểm', 'hung ác') có nguồn gốc từ từ Latin chỉ 'bên trái'. Mặc dù ngày nay phần lớn định kiến đã giảm bớt, nhưng vẫn còn một số thách thức nhỏ về thiết kế sản phẩm hoặc thói quen xã hội.

Sự công bằng 'Even-handed'

Khái niệm 'even-handed' (công bằng, vô tư) rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và đạo đức phương Tây. Nó thể hiện ý tưởng về sự công bằng tuyệt đối, không thiên vị ai, giống như hình ảnh Nữ thần Công lý bịt mắt, cầm cân để đưa ra phán quyết khách quan.