(Top Banner Ad)
handlebar
B1
danh từ B1 Phương tiện giao thông, Cơ khí

handlebar

UK: /ˈhændlˌbɑː(r)/ • US: /ˈhændlˌbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

tay lái ghi đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bar with a handle at each end, used to steer a bicycle, motorcycle, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang có tay nắm ở mỗi đầu, được sử dụng để điều khiển xe đạp, xe máy hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."

    "Anh ấy nắm chặt tay lái khi lái xe xuống đồi."

  • "The child was sitting on the handlebars of his father's bicycle."

    "Đứa trẻ đang ngồi trên tay lái xe đạp của bố nó."

  • "The motorcyclist adjusted the rearview mirror attached to the handlebar."

    "Người lái xe máy điều chỉnh gương chiếu hậu gắn trên tay lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handle
Verb handle
Noun bar
Verb bar

Related Words

Subject Area

Phương tiện giao thông, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handle
Old French
barre
English
handlebar

Nguồn gốc tên gọi Handlebar

Từ 'handlebar' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'handle' (tay cầm) và 'bar' (thanh, gậy). 'Handle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handle' nghĩa là 'bộ phận để cầm nắm', trong khi 'bar' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barre' nghĩa là 'thanh ngang'. Khi xe đạp ra đời, bộ phận dùng để điều khiển và giữ thăng bằng đã được đặt tên là 'handlebar' vì nó có hình dạng thanh ngang và được dùng để cầm nắm điều khiển.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (handlebars). Nó chỉ bộ phận điều khiển chính của xe hai bánh. Có thể chỉ các loại tay lái khác nhau tùy vào hình dạng và mục đích sử dụng (ví dụ: drop handlebars cho xe đua, ape hanger handlebars cho xe chopper).

Prepositions

on of

* **on the handlebars:** Chỉ vị trí, thường là để một vật gì đó ở phía trước xe. Ví dụ: 'She put a basket on the handlebars.' (Cô ấy đặt một cái giỏ lên tay lái). * **handlebars of (something):** chỉ bộ phận tay lái của một loại xe cụ thể. Ví dụ: 'The handlebars of the bicycle were rusty.' (Tay lái của chiếc xe đạp bị gỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handlebar
  • bent bent handlebars
    (tay lái bị cong)
  • drop drop handlebars
    (tay lái cong xuống (kiểu xe đua))
  • flat flat handlebars
    (tay lái thẳng)
Verb + handlebar
  • grip grip the handlebars
    (nắm chặt tay lái)
  • turn turn the handlebars
    (bẻ tay lái)
  • adjust adjust the handlebars
    (điều chỉnh tay lái)
handlebar + Noun
  • handlebar handlebar grips
    (tay nắm (bọc cao su) tay lái)
  • handlebar handlebar bag
    (túi gắn tay lái)
  • handlebar handlebar mustache
    (ria mép hình tay lái)

Idioms

  • handlebar mustache

    ria mép hình tay lái (kiểu ria mép dài, cong lên ở hai đầu)

    "He groomed his handlebar mustache carefully every morning."

    (Ông ấy chải ria mép hình tay lái của mình cẩn thận mỗi sáng.)

  • ride on the handlebars

    ngồi trên tay lái (của xe đạp/xe máy do người khác điều khiển)

    "As kids, we often rode on the handlebars of our friends' bikes."

    (Khi còn nhỏ, chúng tôi thường ngồi trên tay lái xe đạp của bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handlebar

danh từ
Lật mặt

Một thanh ngang có tay nắm ở mỗi đầu, được sử dụng để điều khiển xe đạp, xe máy hoặc các phương tiện khác.

"He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adjusted the handlebar after he felt it was loose.
Anh ấy điều chỉnh tay lái sau khi cảm thấy nó bị lỏng.
Phủ định
Before she entered the race, she didn't check the handlebar for any damage.
Trước khi tham gia cuộc đua, cô ấy đã không kiểm tra tay lái xem có hư hỏng gì không.
Nghi vấn
If you are going on a long ride, will you check the handlebar before you leave?
Nếu bạn đi xe đường dài, bạn sẽ kiểm tra tay lái trước khi đi chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the handlebars before the race, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy đã kiểm tra tay lái trước cuộc đua, anh ấy đã có thể tránh được tai nạn.
Phủ định
If she hadn't gripped the handlebars so tightly, she might not have gotten blisters on her hands.
Nếu cô ấy không nắm chặt tay lái như vậy, có lẽ cô ấy đã không bị phồng rộp tay.
Nghi vấn
Would he have won the race if his handlebars hadn't broken?
Liệu anh ấy có thể thắng cuộc đua nếu tay lái của anh ấy không bị gãy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been polishing the handlebars of his motorcycle for hours before the competition.
Anh ấy đã đánh bóng tay lái chiếc xe máy của mình hàng giờ trước cuộc thi.
Phủ định
She hadn't been gripping the handlebars tightly enough, which caused her to lose control.
Cô ấy đã không nắm chặt tay lái đủ, điều này khiến cô ấy mất kiểm soát.
Nghi vấn
Had the mechanic been adjusting the handlebars all morning before he finally fixed the issue?
Có phải người thợ sửa xe đã điều chỉnh tay lái cả buổi sáng trước khi anh ấy cuối cùng sửa được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handlebar".

Biểu tượng của phong cách và sự thoải mái

Tay lái (handlebar) không chỉ là một bộ phận chức năng mà còn là biểu tượng của phong cách và sự thoải mái trong văn hóa đi xe đạp và mô tô. Người đi xe có thể chọn nhiều loại tay lái khác nhau (như tay lái cong kiểu xe đua, tay lái thẳng kiểu xe địa hình, hay tay lái cao kiểu xe cruiser) để phù hợp với tư thế lái, mục đích sử dụng và cá tính riêng.

Xu hướng ria mép đặc trưng

Kiểu ria mép 'handlebar mustache', với hai đầu được uốn cong lên giống hình tay lái xe đạp, là một phong cách làm đẹp đặc trưng và đã có lịch sử lâu đời. Nó thường gắn liền với hình ảnh quý ông cổ điển, sự lịch lãm hoặc những nhân vật có cá tính mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây.