handlebar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bar with a handle at each end, used to steer a bicycle, motorcycle, or other vehicle.
Vietnamese Meaning
Một thanh ngang có tay nắm ở mỗi đầu, được sử dụng để điều khiển xe đạp, xe máy hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."
"Anh ấy nắm chặt tay lái khi lái xe xuống đồi."
-
"The child was sitting on the handlebars of his father's bicycle."
"Đứa trẻ đang ngồi trên tay lái xe đạp của bố nó."
-
"The motorcyclist adjusted the rearview mirror attached to the handlebar."
"Người lái xe máy điều chỉnh gương chiếu hậu gắn trên tay lái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (handlebars). Nó chỉ bộ phận điều khiển chính của xe hai bánh. Có thể chỉ các loại tay lái khác nhau tùy vào hình dạng và mục đích sử dụng (ví dụ: drop handlebars cho xe đua, ape hanger handlebars cho xe chopper).
Prepositions
* **on the handlebars:** Chỉ vị trí, thường là để một vật gì đó ở phía trước xe. Ví dụ: 'She put a basket on the handlebars.' (Cô ấy đặt một cái giỏ lên tay lái). * **handlebars of (something):** chỉ bộ phận tay lái của một loại xe cụ thể. Ví dụ: 'The handlebars of the bicycle were rusty.' (Tay lái của chiếc xe đạp bị gỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bent bent handlebars (tay lái bị cong)
-
drop drop handlebars (tay lái cong xuống (kiểu xe đua))
-
flat flat handlebars (tay lái thẳng)
-
grip grip the handlebars (nắm chặt tay lái)
-
turn turn the handlebars (bẻ tay lái)
-
adjust adjust the handlebars (điều chỉnh tay lái)
-
handlebar handlebar grips (tay nắm (bọc cao su) tay lái)
-
handlebar handlebar bag (túi gắn tay lái)
-
handlebar handlebar mustache (ria mép hình tay lái)
Idioms
-
handlebar mustache
ria mép hình tay lái (kiểu ria mép dài, cong lên ở hai đầu)
"He groomed his handlebar mustache carefully every morning."
(Ông ấy chải ria mép hình tay lái của mình cẩn thận mỗi sáng.)
-
ride on the handlebars
ngồi trên tay lái (của xe đạp/xe máy do người khác điều khiển)
"As kids, we often rode on the handlebars of our friends' bikes."
(Khi còn nhỏ, chúng tôi thường ngồi trên tay lái xe đạp của bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handlebar
danh từMột thanh ngang có tay nắm ở mỗi đầu, được sử dụng để điều khiển xe đạp, xe máy hoặc các phương tiện khác.
"He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He adjusted the handlebar after he felt it was loose. |
Anh ấy điều chỉnh tay lái sau khi cảm thấy nó bị lỏng. |
| Phủ định | Before she entered the race, she didn't check the handlebar for any damage. |
Trước khi tham gia cuộc đua, cô ấy đã không kiểm tra tay lái xem có hư hỏng gì không. |
| Nghi vấn | If you are going on a long ride, will you check the handlebar before you leave? |
Nếu bạn đi xe đường dài, bạn sẽ kiểm tra tay lái trước khi đi chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had checked the handlebars before the race, he would have avoided the accident. |
Nếu anh ấy đã kiểm tra tay lái trước cuộc đua, anh ấy đã có thể tránh được tai nạn. |
| Phủ định | If she hadn't gripped the handlebars so tightly, she might not have gotten blisters on her hands. |
Nếu cô ấy không nắm chặt tay lái như vậy, có lẽ cô ấy đã không bị phồng rộp tay. |
| Nghi vấn | Would he have won the race if his handlebars hadn't broken? |
Liệu anh ấy có thể thắng cuộc đua nếu tay lái của anh ấy không bị gãy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been polishing the handlebars of his motorcycle for hours before the competition. |
Anh ấy đã đánh bóng tay lái chiếc xe máy của mình hàng giờ trước cuộc thi. |
| Phủ định | She hadn't been gripping the handlebars tightly enough, which caused her to lose control. |
Cô ấy đã không nắm chặt tay lái đủ, điều này khiến cô ấy mất kiểm soát. |
| Nghi vấn | Had the mechanic been adjusting the handlebars all morning before he finally fixed the issue? |
Có phải người thợ sửa xe đã điều chỉnh tay lái cả buổi sáng trước khi anh ấy cuối cùng sửa được vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handlebar".
