(Top Banner Ad)
steering wheel
A2
danh từ A2 Ô tô

steering wheel

UK: /ˈstɪərɪŋ ˌwiːl/ • US: /ˈstɪrɪŋ ˌwil/

Nghĩa tiếng Việt

vô lăng bánh lái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel-shaped device in a vehicle that the driver rotates to control the direction of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Vô lăng, bánh lái, bộ phận hình tròn trong xe ô tô mà người lái xe xoay để điều khiển hướng đi của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver gripped the steering wheel tightly as he navigated the winding road."

    "Người lái xe nắm chặt vô lăng khi anh ta lái xe trên con đường quanh co."

  • "She turned the steering wheel sharply to avoid the obstacle."

    "Cô ấy xoay mạnh vô lăng để tránh chướng ngại vật."

  • "The car's steering wheel is equipped with airbags."

    "Vô lăng của xe được trang bị túi khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steer Điều khiển, lái (phương tiện); hướng dẫn
Noun steerage Khoang hạng ba trên tàu; sự điều khiển
Adjective steerable Có thể điều khiển được
Noun wheel Bánh xe; vô lăng
Verb wheel Đẩy (xe có bánh); xoay tròn
Adjective wheeled Có bánh xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (steer)
*sturjanan*
Old English (steer)
styrian
Middle English (steer)
steren
Modern English (steer)
steer
Proto-Germanic (wheel)
*hwehwlan*
Old English (wheel)
hwēol
Middle English (wheel)
whel
Modern English Compound
steering wheel

Bánh lái: Sự kết hợp của 'chỉ dẫn' và 'bánh xe'

Thuật ngữ 'steering wheel' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các phương tiện như tàu thuyền và sau này là ô tô cần một thiết bị cụ thể để điều khiển hướng đi. Từ 'steer' (lái, chỉ dẫn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrian', trong khi 'wheel' (bánh xe) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hwēol'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một chiếc bánh xe được dùng để 'steer' (điều khiển) phương tiện, từ đó hình thành nên 'bánh lái' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bộ phận điều khiển hướng đi chính trong các phương tiện như ô tô, xe tải, xe buýt. Đôi khi có thể được gọi đơn giản là 'wheel' trong ngữ cảnh rõ ràng. Không nên nhầm lẫn với các loại bánh xe khác.

Prepositions

on of

on: thường dùng khi nói về hành động thao tác với vô lăng (e.g., 'He had his hands on the steering wheel.'). of: thường dùng khi mô tả một phần của xe (e.g., 'The steering wheel of the car was damaged.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steering wheel
  • large large steering wheel
    (vô lăng lớn)
  • small small steering wheel
    (vô lăng nhỏ)
  • leather leather steering wheel
    (vô lăng bọc da)
  • heated heated steering wheel
    (vô lăng có sưởi)
  • power power steering wheel
    (vô lăng trợ lực)
Verb + steering wheel
  • turn turn the steering wheel
    (xoay vô lăng)
  • grip grip the steering wheel
    (nắm chặt vô lăng)
  • hold hold the steering wheel
    (giữ vô lăng)
  • adjust adjust the steering wheel
    (điều chỉnh vô lăng)
  • get behind get behind the steering wheel
    (ngồi vào vị trí lái, bắt đầu lái)
Prepositional Phrase
  • at at the steering wheel
    (ở vị trí điều khiển/lái)
  • behind behind the steering wheel
    (sau vô lăng (lái xe))

Idioms

  • take the steering wheel

    Nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm

    "After his promotion, he felt ready to take the steering wheel of the entire department."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy sẵn sàng nắm quyền điều hành toàn bộ phòng ban.)

  • get behind the steering wheel

    Bắt đầu lái xe; chịu trách nhiệm, điều khiển

    "I can't wait to get behind the steering wheel of my new car."

    (Tôi nóng lòng muốn lái chiếc xe mới của mình.)

  • keep your hands on the wheel

    Giữ vững tay lái, tập trung kiểm soát; giữ bình tĩnh và làm chủ tình hình

    "Even when things get tough, it's important to keep your hands on the wheel and stay focused."

    (Ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn, điều quan trọng là phải giữ vững tay lái (giữ kiểm soát) và tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steering wheel

danh từ
Lật mặt

Vô lăng, bánh lái, bộ phận hình tròn trong xe ô tô mà người lái xe xoay để điều khiển hướng đi của xe.

"The driver gripped the steering wheel tightly as he navigated the winding road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long drive, the steering wheel, warm to the touch, felt comfortable in my hands.
Sau một chuyến lái xe dài, vô lăng, ấm khi chạm vào, cảm thấy thoải mái trong tay tôi.
Phủ định
Despite the advanced technology, the car, lacking a self-correcting feature, still required constant attention to the steering wheel.
Mặc dù công nghệ tiên tiến, chiếc xe, thiếu tính năng tự điều chỉnh, vẫn cần sự chú ý liên tục đến vô lăng.
Nghi vấn
John, is that steering wheel, the one you customized, giving you any trouble?
John, cái vô lăng đó, cái mà bạn đã tùy chỉnh, có gây ra rắc rối gì cho bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the steering wheel before the race, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy đã kiểm tra vô lăng trước cuộc đua, anh ấy đã có thể tránh được tai nạn.
Phủ định
If she hadn't gripped the steering wheel so tightly, she might not have lost control of the car during the skid.
Nếu cô ấy không nắm chặt vô lăng như vậy, có lẽ cô ấy đã không mất kiểm soát xe trong khi trượt.
Nghi vấn
Would the car have been easier to control if you had adjusted the steering wheel properly?
Liệu chiếc xe có dễ điều khiển hơn nếu bạn đã điều chỉnh vô lăng đúng cách không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the steering wheel is turned to the right, the car goes right.
Nếu vô lăng được vặn sang phải, xe đi về phía bên phải.
Phủ định
If the steering wheel isn't straight, the car doesn't go straight.
Nếu vô lăng không thẳng, xe không đi thẳng.
Nghi vấn
If the steering wheel vibrates, is there something wrong with the car?
Nếu vô lăng rung, có vấn đề gì với xe không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gripped the steering wheel tightly as he navigated the winding road.
Anh ấy nắm chặt vô lăng khi điều khiển xe trên con đường quanh co.
Phủ định
She didn't notice the steering wheel vibrating until the mechanic pointed it out.
Cô ấy đã không nhận thấy vô lăng rung cho đến khi thợ máy chỉ ra.
Nghi vấn
Why did he suddenly release the steering wheel?
Tại sao anh ấy đột ngột buông tay khỏi vô lăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steering wheel".

Biểu tượng của sự độc lập và kiểm soát

Chiếc vô lăng không chỉ là một bộ phận điều khiển xe, mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự độc lập và khả năng tự chủ. Đối với nhiều người, việc cầm lái lần đầu tiên đánh dấu một cột mốc quan trọng trong cuộc đời, tượng trưng cho khả năng tự mình đi đến bất cứ đâu và kiểm soát con đường của mình.

Vô lăng trong văn hóa xe hơi và đua xe

Trong văn hóa xe hơi, đặc biệt là đua xe thể thao, thiết kế và công nghệ của vô lăng rất được chú trọng. Những chiếc vô lăng hiện đại không chỉ có chức năng điều khiển hướng mà còn tích hợp nhiều nút bấm điều khiển chức năng khác, biến nó thành trung tâm tương tác giữa người lái và chiếc xe, thể hiện sự kết nối mật thiết giữa con người và máy móc, và cả sự tiến bộ về công nghệ.