handrail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rail fixed to posts or a wall for people to hold on to for support.
Vietnamese Meaning
Lan can, tay vịn (dọc cầu thang, hành lang, v.v.) để người đi vịn vào cho khỏi ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please hold the handrail when using the stairs."
"Hãy vịn vào tay vịn khi sử dụng cầu thang."
-
"The new handrail makes the staircase safer for elderly residents."
"Tay vịn mới làm cho cầu thang an toàn hơn cho những cư dân lớn tuổi."
-
"He slid his hand along the cold metal handrail."
"Anh ấy trượt tay dọc theo tay vịn kim loại lạnh lẽo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'handrail' dùng để chỉ một thanh chắn ngang hoặc dọc, được thiết kế để người đi bộ có thể bám vào để giữ thăng bằng, đặc biệt là ở những nơi có độ dốc như cầu thang hoặc những khu vực có nguy cơ trượt ngã. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và an toàn cho người sử dụng.
Prepositions
- 'on the handrail': chỉ vị trí trên bề mặt tay vịn.
- 'along the handrail': chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo chiều dài tay vịn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden handrail (tay vịn bằng gỗ)
-
metal metal handrail (tay vịn bằng kim loại)
-
sturdy sturdy handrail (tay vịn chắc chắn)
-
grab grab the handrail (nắm lấy tay vịn)
-
hold hold onto the handrail (giữ chặt tay vịn)
-
install install a handrail (lắp đặt tay vịn)
Idioms
-
Off the rails
Mất kiểm soát, đi sai đường.
"After the scandal, his career went completely off the rails."
(Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát.)
-
On the right track
Đi đúng hướng, có triển vọng tốt.
"The project is on the right track, and we expect it to be completed on time."
(Dự án đang đi đúng hướng, và chúng tôi hy vọng nó sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handrail
nounLan can, tay vịn (dọc cầu thang, hành lang, v.v.) để người đi vịn vào cho khỏi ngã.
"Please hold the handrail when using the stairs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The handrail provides support for people using the stairs. |
Tay vịn cung cấp sự hỗ trợ cho những người sử dụng cầu thang. |
| Phủ định | There isn't a handrail on this side of the staircase. |
Không có tay vịn ở phía bên này của cầu thang. |
| Nghi vấn | Is there a handrail installed on the ramp? |
Có tay vịn nào được lắp đặt trên đường dốc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Safety is paramount: the handrail prevents falls on the steep staircase. |
An toàn là tối quan trọng: tay vịn ngăn ngừa té ngã trên cầu thang dốc. |
| Phủ định | Lack of accessibility is a problem: the building doesn't have a handrail for disabled people. |
Thiếu khả năng tiếp cận là một vấn đề: tòa nhà không có tay vịn cho người khuyết tật. |
| Nghi vấn | Is it a code violation?: the new ramp is lacking a handrail. |
Có phải là vi phạm quy tắc không?: đoạn đường dốc mới thiếu tay vịn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He held onto the handrail as he walked down the stairs. |
Anh ấy nắm lấy tay vịn khi bước xuống cầu thang. |
| Phủ định | She didn't notice the handrail and almost tripped. |
Cô ấy không để ý đến tay vịn và suýt bị vấp. |
| Nghi vấn | Is there a handrail on the other side of the bridge? |
Có tay vịn ở phía bên kia cầu không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The handrail provides support for people using the stairs. |
Lan can cung cấp sự hỗ trợ cho những người sử dụng cầu thang. |
| Phủ định | The new building doesn't have a handrail on the ramp. |
Tòa nhà mới không có lan can trên đường dốc. |
| Nghi vấn | Does the handrail need to be repaired? |
Lan can có cần được sửa chữa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He grabbed the handrail as he descended the stairs. |
Anh ấy nắm lấy tay vịn khi xuống cầu thang. |
| Phủ định | She didn't notice the handrail in the dimly lit hallway. |
Cô ấy không để ý đến tay vịn trong hành lang thiếu ánh sáng. |
| Nghi vấn | Did you use the handrail when you walked down the icy path? |
Bạn có sử dụng tay vịn khi đi xuống con đường đóng băng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handrail".
