(Top Banner Ad)
handrail
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc, An toàn

handrail

UK: /ˈhændreɪl/ • US: /ˈhændreɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tay vịn lan can (cầu thang)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rail fixed to posts or a wall for people to hold on to for support.

Vietnamese Meaning

Lan can, tay vịn (dọc cầu thang, hành lang, v.v.) để người đi vịn vào cho khỏi ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please hold the handrail when using the stairs."

    "Hãy vịn vào tay vịn khi sử dụng cầu thang."

  • "The new handrail makes the staircase safer for elderly residents."

    "Tay vịn mới làm cho cầu thang an toàn hơn cho những cư dân lớn tuổi."

  • "He slid his hand along the cold metal handrail."

    "Anh ấy trượt tay dọc theo tay vịn kim loại lạnh lẽo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail Đường ray, thanh chắn
Verb hand Đưa, trao tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, An toàn

Nguồn gốc của 'handrail'

Từ 'handrail' khá trực quan: 'hand' (tay) và 'rail' (thanh chắn). Nó đơn giản chỉ là một thanh chắn mà bạn nắm tay vào để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ khi di chuyển, đặc biệt là trên cầu thang hoặc đường dốc. Sự kết hợp này phản ánh đúng chức năng của nó.

Usage Note

Từ 'handrail' dùng để chỉ một thanh chắn ngang hoặc dọc, được thiết kế để người đi bộ có thể bám vào để giữ thăng bằng, đặc biệt là ở những nơi có độ dốc như cầu thang hoặc những khu vực có nguy cơ trượt ngã. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và an toàn cho người sử dụng.

Prepositions

on along

- 'on the handrail': chỉ vị trí trên bề mặt tay vịn.
- 'along the handrail': chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo chiều dài tay vịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handrail
  • wooden wooden handrail
    (tay vịn bằng gỗ)
  • metal metal handrail
    (tay vịn bằng kim loại)
  • sturdy sturdy handrail
    (tay vịn chắc chắn)
Verb + handrail
  • grab grab the handrail
    (nắm lấy tay vịn)
  • hold hold onto the handrail
    (giữ chặt tay vịn)
  • install install a handrail
    (lắp đặt tay vịn)

Idioms

  • Off the rails

    Mất kiểm soát, đi sai đường.

    "After the scandal, his career went completely off the rails."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát.)

  • On the right track

    Đi đúng hướng, có triển vọng tốt.

    "The project is on the right track, and we expect it to be completed on time."

    (Dự án đang đi đúng hướng, và chúng tôi hy vọng nó sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handrail

noun
Lật mặt

Lan can, tay vịn (dọc cầu thang, hành lang, v.v.) để người đi vịn vào cho khỏi ngã.

"Please hold the handrail when using the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handrail provides support for people using the stairs.
Tay vịn cung cấp sự hỗ trợ cho những người sử dụng cầu thang.
Phủ định
There isn't a handrail on this side of the staircase.
Không có tay vịn ở phía bên này của cầu thang.
Nghi vấn
Is there a handrail installed on the ramp?
Có tay vịn nào được lắp đặt trên đường dốc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Safety is paramount: the handrail prevents falls on the steep staircase.
An toàn là tối quan trọng: tay vịn ngăn ngừa té ngã trên cầu thang dốc.
Phủ định
Lack of accessibility is a problem: the building doesn't have a handrail for disabled people.
Thiếu khả năng tiếp cận là một vấn đề: tòa nhà không có tay vịn cho người khuyết tật.
Nghi vấn
Is it a code violation?: the new ramp is lacking a handrail.
Có phải là vi phạm quy tắc không?: đoạn đường dốc mới thiếu tay vịn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He held onto the handrail as he walked down the stairs.
Anh ấy nắm lấy tay vịn khi bước xuống cầu thang.
Phủ định
She didn't notice the handrail and almost tripped.
Cô ấy không để ý đến tay vịn và suýt bị vấp.
Nghi vấn
Is there a handrail on the other side of the bridge?
Có tay vịn ở phía bên kia cầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handrail provides support for people using the stairs.
Lan can cung cấp sự hỗ trợ cho những người sử dụng cầu thang.
Phủ định
The new building doesn't have a handrail on the ramp.
Tòa nhà mới không có lan can trên đường dốc.
Nghi vấn
Does the handrail need to be repaired?
Lan can có cần được sửa chữa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He grabbed the handrail as he descended the stairs.
Anh ấy nắm lấy tay vịn khi xuống cầu thang.
Phủ định
She didn't notice the handrail in the dimly lit hallway.
Cô ấy không để ý đến tay vịn trong hành lang thiếu ánh sáng.
Nghi vấn
Did you use the handrail when you walked down the icy path?
Bạn có sử dụng tay vịn khi đi xuống con đường đóng băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handrail".

Tiêu chuẩn xây dựng

Ở nhiều quốc gia, tiêu chuẩn xây dựng yêu cầu lắp đặt tay vịn trên cầu thang để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là người già và trẻ em. Việc này thể hiện sự quan tâm đến an toàn cộng đồng và tính dễ tiếp cận.