(Top Banner Ad)
banister
B1
noun B1 Kiến trúc, Nội thất

banister

UK: /ˈbænɪstə/ • US: /ˈbænɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

tay vịn cầu thang lan can cầu thang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railing supported by balusters, especially along a staircase.

Vietnamese Meaning

Lan can, tay vịn (cầu thang); hệ thống lan can bao gồm các con tiện và tay vịn, đặc biệt dọc theo cầu thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child slid down the banister."

    "Đứa trẻ trượt xuống tay vịn cầu thang."

  • "He gripped the banister tightly as he climbed the stairs."

    "Anh ta nắm chặt tay vịn khi leo cầu thang."

  • "The ornate banister was a feature of the grand hallway."

    "Tay vịn được trang trí công phu là một đặc điểm của hành lang lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baluster Con tiện (cột trụ nhỏ đỡ tay vịn)
Noun balustrade Lan can, rào chắn (hệ thống bao gồm tay vịn và con tiện)
Noun handrail Tay vịn (phần trên cùng để nắm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
balaustro
French
balustre
English (17th Century)
baluster
English (Variant)
banister

Nguồn gốc từ hình dáng hoa lựu

Từ 'banister' là một biến thể của từ 'baluster' (con tiện). 'Baluster' bắt nguồn từ tiếng Ý 'balaustro', ám chỉ hình dáng của hoa lựu dại (balausta). Các kiến trúc sư thời Phục Hưng đã đặt tên cho các cột trụ nhỏ đỡ tay vịn cầu thang là 'balaustro' vì chúng trông giống như hình dạng chồi non của hoa lựu.

Sự biến đổi cách phát âm

Trong tiếng Anh, 'banister' thực chất là một dạng phát âm hoặc viết sai phổ biến của 'balustrade' (hệ thống lan can hoàn chỉnh) hoặc 'baluster' (con tiện). Sự thay đổi âm 'l' thành 'n' (baluster -> banister) là một sự biến đổi tự nhiên trong ngôn ngữ do sự nhầm lẫn và đơn giản hóa cách phát âm qua thời gian.

Usage Note

Banister chỉ phần tay vịn của cầu thang, thường đi kèm với các con tiện (balusters) để tạo thành một hệ thống lan can hoàn chỉnh. Khác với 'railing' là một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ loại hàng rào hoặc lan can nào, 'banister' cụ thể hơn cho cầu thang.

Prepositions

on down

on the banister: diễn tả vị trí 'trên tay vịn'. down the banister: diễn tả hành động trượt hoặc đi xuống dọc theo tay vịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Banister (Mô tả)
  • wooden a wooden banister
    (Lan can/tay vịn bằng gỗ)
  • ornate an ornate banister
    (Tay vịn được trang trí công phu)
  • metal a metal banister
    (Lan can/tay vịn bằng kim loại)
Verb + Banister (Hành động)
  • hold onto hold onto the banister
    (Nắm/vịn vào tay vịn)
  • slide down slide down the banister
    (Trượt xuống lan can (thường chỉ hành động nghịch ngợm))
  • polish polish the banister
    (Đánh bóng tay vịn)

Idioms

  • slide down the banister

    Trượt xuống lan can (chỉ hành động giải trí hoặc nghịch ngợm, thường là của trẻ em)

    "The school warned students not to slide down the banister during breaks."

    (Trường học cảnh báo học sinh không được trượt xuống lan can trong giờ giải lao.)

  • grasp the banister for support

    Nắm chặt tay vịn để giữ thăng bằng

    "Feeling dizzy, the old man had to grasp the banister for support."

    (Cảm thấy chóng mặt, ông lão phải nắm chặt tay vịn để giữ thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banister

noun
Lật mặt

Lan can, tay vịn (cầu thang); hệ thống lan can bao gồm các con tiện và tay vịn, đặc biệt dọc theo cầu thang.

"The child slid down the banister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the banister in my old house hadn't been so wobbly; I fell down the stairs once.
Tôi ước cái lan can ở nhà cũ của tôi đã không bị lung lay đến thế; tôi đã bị ngã cầu thang một lần.
Phủ định
If only the banister weren't so slippery, I wouldn't have to be so careful when using the stairs.
Giá mà cái lan can không trơn như vậy, tôi sẽ không phải cẩn thận như vậy khi sử dụng cầu thang.
Nghi vấn
If only they would fix the banister; wouldn't that be safer for everyone?
Giá mà họ sửa cái lan can; chẳng phải điều đó sẽ an toàn hơn cho mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banister".

Điểm nhấn Kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là các ngôi nhà lớn lịch sử, lan can (banister) không chỉ là yếu tố an toàn mà còn là một điểm nhấn nghệ thuật. Chất liệu (như gỗ sồi hoặc sắt rèn) và kiểu dáng của lan can thường phản ánh phong cách kiến trúc và sự sang trọng của ngôi nhà.

Biểu tượng tuổi thơ

Hành động trượt xuống lan can (sliding down the banister) là một hình ảnh mang tính biểu tượng của tuổi thơ và sự vô tư trong văn hóa đại chúng phương Tây (phim ảnh, sách). Mặc dù thường bị cấm vì nguy hiểm, nó thể hiện tinh thần phiêu lưu và phá phách của trẻ em.