banister
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Banister'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lan can, tay vịn (cầu thang); hệ thống lan can bao gồm các con tiện và tay vịn, đặc biệt dọc theo cầu thang.
Definition (English Meaning)
A railing supported by balusters, especially along a staircase.
Ví dụ Thực tế với 'Banister'
-
"The child slid down the banister."
"Đứa trẻ trượt xuống tay vịn cầu thang."
-
"He gripped the banister tightly as he climbed the stairs."
"Anh ta nắm chặt tay vịn khi leo cầu thang."
-
"The ornate banister was a feature of the grand hallway."
"Tay vịn được trang trí công phu là một đặc điểm của hành lang lớn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Banister'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: banister
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Banister'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Banister chỉ phần tay vịn của cầu thang, thường đi kèm với các con tiện (balusters) để tạo thành một hệ thống lan can hoàn chỉnh. Khác với 'railing' là một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ loại hàng rào hoặc lan can nào, 'banister' cụ thể hơn cho cầu thang.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on the banister: diễn tả vị trí 'trên tay vịn'. down the banister: diễn tả hành động trượt hoặc đi xuống dọc theo tay vịn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Banister'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the banister in my old house hadn't been so wobbly; I fell down the stairs once.
|
Tôi ước cái lan can ở nhà cũ của tôi đã không bị lung lay đến thế; tôi đã bị ngã cầu thang một lần. |
| Phủ định |
If only the banister weren't so slippery, I wouldn't have to be so careful when using the stairs.
|
Giá mà cái lan can không trơn như vậy, tôi sẽ không phải cẩn thận như vậy khi sử dụng cầu thang. |
| Nghi vấn |
If only they would fix the banister; wouldn't that be safer for everyone?
|
Giá mà họ sửa cái lan can; chẳng phải điều đó sẽ an toàn hơn cho mọi người sao? |