guardrail
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guardrail'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hàng rào chắn an toàn, thường được đặt dọc theo đường bộ hoặc đường sắt.
Definition (English Meaning)
A rail used as a safety barrier, typically alongside roads or railways.
Ví dụ Thực tế với 'Guardrail'
-
"The guardrail prevented the car from plunging into the river."
"Hàng rào chắn đã ngăn chiếc xe lao xuống sông."
-
"The construction crew installed a new guardrail on the highway."
"Đội xây dựng đã lắp đặt một hàng rào chắn mới trên đường cao tốc."
-
"The motorcyclist lost control and hit the guardrail."
"Người đi xe máy mất lái và đâm vào hàng rào chắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Guardrail'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: guardrail
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Guardrail'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Guardrail thường được sử dụng để ngăn xe cộ hoặc người đi bộ rời khỏi đường đi, đặc biệt là ở những khu vực nguy hiểm như khúc cua, vách đá hoặc cầu. Mục đích chính là giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp tai nạn bằng cách chuyển hướng hoặc làm chậm xe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Along’ chỉ vị trí dọc theo chiều dài của guardrail (ví dụ: We drove along the road with a guardrail.). ‘On’ có thể dùng khi nói về một điểm cụ thể trên guardrail (ví dụ: He leaned on the guardrail.). 'By' chỉ vị trí gần guardrail (ví dụ: The car crashed by the guardrail.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Guardrail'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.