(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ guardrail
B2

guardrail

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào chắn lan can bảo vệ hộ lan biển báo hộ lan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guardrail'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hàng rào chắn an toàn, thường được đặt dọc theo đường bộ hoặc đường sắt.

Definition (English Meaning)

A rail used as a safety barrier, typically alongside roads or railways.

Ví dụ Thực tế với 'Guardrail'

  • "The guardrail prevented the car from plunging into the river."

    "Hàng rào chắn đã ngăn chiếc xe lao xuống sông."

  • "The construction crew installed a new guardrail on the highway."

    "Đội xây dựng đã lắp đặt một hàng rào chắn mới trên đường cao tốc."

  • "The motorcyclist lost control and hit the guardrail."

    "Người đi xe máy mất lái và đâm vào hàng rào chắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Guardrail'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: guardrail
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

crash barrier(hàng rào chắn va chạm)
safety barrier(hàng rào an toàn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

highway(đường cao tốc)
bridge(cầu)
roadside(ven đường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật xây dựng Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Guardrail'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Guardrail thường được sử dụng để ngăn xe cộ hoặc người đi bộ rời khỏi đường đi, đặc biệt là ở những khu vực nguy hiểm như khúc cua, vách đá hoặc cầu. Mục đích chính là giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp tai nạn bằng cách chuyển hướng hoặc làm chậm xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along on by

‘Along’ chỉ vị trí dọc theo chiều dài của guardrail (ví dụ: We drove along the road with a guardrail.). ‘On’ có thể dùng khi nói về một điểm cụ thể trên guardrail (ví dụ: He leaned on the guardrail.). 'By' chỉ vị trí gần guardrail (ví dụ: The car crashed by the guardrail.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Guardrail'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)