(Top Banner Ad)
guardrail
B2
danh từ B2 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

guardrail

UK: /ˈɡɑːdreɪl/ • US: /ˈɡɑːrdreɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào chắn lan can bảo vệ hộ lan biển báo hộ lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rail used as a safety barrier, typically alongside roads or railways.

Vietnamese Meaning

Hàng rào chắn an toàn, thường được đặt dọc theo đường bộ hoặc đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guardrail prevented the car from plunging into the river."

    "Hàng rào chắn đã ngăn chiếc xe lao xuống sông."

  • "The construction crew installed a new guardrail on the highway."

    "Đội xây dựng đã lắp đặt một hàng rào chắn mới trên đường cao tốc."

  • "The motorcyclist lost control and hit the guardrail."

    "Người đi xe máy mất lái và đâm vào hàng rào chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người bảo vệ, sự bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun rail thanh chắn, lan can, đường ray
Noun railing lan can, hàng rào chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardō
Old French
garder
Middle English
garde
English
guard
Proto-Germanic
*raiglō
Old French
reille
Middle English
raile
English
rail
English (19th century)
guardrail

Nguồn gốc của 'Guardrail'

Từ 'guardrail' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố 'guard' (bảo vệ) và 'rail' (thanh chắn). 'Guard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garder' và tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'. 'Rail' cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'reille', có nghĩa là 'thanh ngang' hoặc 'hàng rào'. Khi ghép lại vào thế kỷ 19, 'guardrail' đã hình thành để mô tả chính xác chức năng của nó: một thanh chắn được thiết kế để bảo vệ và ngăn chặn nguy hiểm.

Usage Note

Guardrail thường được sử dụng để ngăn xe cộ hoặc người đi bộ rời khỏi đường đi, đặc biệt là ở những khu vực nguy hiểm như khúc cua, vách đá hoặc cầu. Mục đích chính là giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp tai nạn bằng cách chuyển hướng hoặc làm chậm xe.

Prepositions

along on by

‘Along’ chỉ vị trí dọc theo chiều dài của guardrail (ví dụ: We drove along the road with a guardrail.). ‘On’ có thể dùng khi nói về một điểm cụ thể trên guardrail (ví dụ: He leaned on the guardrail.). 'By' chỉ vị trí gần guardrail (ví dụ: The car crashed by the guardrail.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guardrail
  • protective protective guardrail
    (lan can bảo vệ)
  • steel steel guardrail
    (lan can thép)
  • safety safety guardrail
    (lan can an toàn)
  • roadside roadside guardrail
    (lan can đường)
  • sturdy sturdy guardrail
    (lan can chắc chắn)
Verb + guardrail
  • install install a guardrail
    (lắp đặt lan can)
  • erect erect a guardrail
    (dựng lan can)
  • hit hit a guardrail
    (đâm vào lan can)
  • provide provide guardrails
    (cung cấp lan can bảo vệ)
  • maintain maintain guardrails
    (bảo trì lan can)

Idioms

  • set guardrails for something

    thiết lập các giới hạn hoặc biện pháp an toàn cho điều gì đó

    "The company set guardrails for data usage to protect customer privacy."

    (Công ty đã thiết lập các giới hạn cho việc sử dụng dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.)

  • ethical guardrails

    các nguyên tắc đạo đức; rào cản đạo đức

    "We need strong ethical guardrails in AI development to prevent misuse."

    (Chúng ta cần các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ trong phát triển AI để ngăn chặn việc lạm dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guardrail

danh từ
Lật mặt

Hàng rào chắn an toàn, thường được đặt dọc theo đường bộ hoặc đường sắt.

"The guardrail prevented the car from plunging into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardrail".

Vai trò của Guardrail trong An toàn Giao thông

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, 'guardrail' (lan can bảo vệ) là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng giao thông. Chúng được lắp đặt dọc theo các con đường, cầu, và khu vực nguy hiểm để ngăn xe cộ lao ra khỏi đường hoặc va chạm với các chướng ngại vật khác. Sự hiện diện phổ biến của guardrail phản ánh cam kết mạnh mẽ của xã hội đối với an toàn công cộng và giảm thiểu tai nạn.

Guardrail như một Khái niệm Chuyển Nghĩa

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'guardrail' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong quản lý, chính sách và đạo đức. Khi nói về 'thiết lập các guardrail', người ta thường ám chỉ việc đặt ra các quy tắc, giới hạn hoặc hướng dẫn để đảm bảo sự ổn định, công bằng và ngăn ngừa rủi ro hoặc hành vi không mong muốn. Điều này thể hiện một nền văn hóa chú trọng đến việc quản lý rủi ro và quản trị chặt chẽ.