(Top Banner Ad)
handwritten
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

handwritten

UK: /ˈhændˌrɪtn/ • US: /ˈhændˌrɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

viết tay bằng chữ viết tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written by hand rather than printed or typed.

Vietnamese Meaning

Được viết bằng tay thay vì in hoặc đánh máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handwritten letter felt more personal than an email."

    "Bức thư viết tay mang lại cảm giác cá nhân hơn là một email."

  • "He left a handwritten note on the door."

    "Anh ấy để lại một tờ giấy viết tay trên cửa."

  • "The museum displayed a handwritten manuscript of the poem."

    "Bảo tàng trưng bày một bản thảo viết tay của bài thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Sự viết, chữ viết, tác phẩm viết
Verb handwrite Viết tay
Noun handwriting Chữ viết tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
wrītan
English
handwritten

Nguồn gốc 'handwritten'

Từ 'handwritten' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: 'hand' (tay) và 'written' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'write' - viết). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand' và 'write' từ tiếng Anh cổ 'wrītan'. Khi ghép lại, 'handwritten' miêu tả một thứ được viết bằng tay, nhấn mạnh sự cá nhân và thủ công, đối lập với việc in ấn hoặc đánh máy.

Usage Note

Tính từ 'handwritten' mô tả một cái gì đó được tạo ra bằng cách viết tay, nhấn mạnh tính cá nhân và độc đáo của chữ viết so với các phương pháp tạo văn bản khác như in ấn hoặc đánh máy. Nó thường được dùng để chỉ các tài liệu, thư từ, hoặc ghi chú. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp, nhưng nó gợi ý sự chân thành và cá nhân hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handwritten
  • a neat a neat handwritten note
    (một ghi chú viết tay sạch đẹp)
  • a poorly a poorly handwritten document
    (một tài liệu viết tay kém chất lượng/khó đọc)
Noun + handwritten
  • handwritten handwritten note
    (ghi chú viết tay)
  • handwritten handwritten letter
    (thư viết tay)
  • handwritten handwritten message
    (tin nhắn viết tay)
  • handwritten handwritten document
    (tài liệu viết tay)
  • handwritten handwritten signature
    (chữ ký viết tay)
Verb + handwritten
  • leave a leave a handwritten message
    (để lại một tin nhắn viết tay)
  • submit a submit a handwritten application
    (nộp đơn xin viết tay)

Idioms

  • in one's own hand

    do chính tay ai đó viết (nhấn mạnh tính cá nhân, tự mình viết)

    "The will was written in his own hand."

    (Bản di chúc được viết do chính tay ông ấy.)

  • a handwritten will

    một bản di chúc viết tay (một cụm từ pháp lý quan trọng)

    "A handwritten will must be signed by the testator."

    (Một bản di chúc viết tay phải được người lập di chúc ký tên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handwritten

Tính từ
Lật mặt

Được viết bằng tay thay vì in hoặc đánh máy.

"The handwritten letter felt more personal than an email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating handwritten letters is becoming increasingly rare.
Trân trọng những lá thư viết tay đang trở nên ngày càng hiếm.
Phủ định
I don't enjoy receiving handwritten documents from the printer; I prefer them to be printed.
Tôi không thích nhận các tài liệu viết tay từ máy in; tôi thích chúng được in hơn.
Nghi vấn
Is admiring handwritten calligraphy still a common hobby?
Liệu việc ngưỡng mộ thư pháp viết tay vẫn còn là một sở thích phổ biến?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique shop had a handwritten letter from a famous author.
Cửa hàng đồ cổ có một lá thư viết tay từ một tác giả nổi tiếng.
Phủ định
This document is not a handwritten manuscript; it was clearly typed.
Tài liệu này không phải là bản thảo viết tay; nó rõ ràng đã được đánh máy.
Nghi vấn
Is that a handwritten note you found in the old book?
Đó có phải là một ghi chú viết tay mà bạn tìm thấy trong cuốn sách cũ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handwritten letter was a personal touch that she appreciated.
Bức thư viết tay là một nét riêng mà cô ấy trân trọng.
Phủ định
The document was not handwritten; it was clearly printed.
Tài liệu này không phải viết tay; nó rõ ràng là được in ra.
Nghi vấn
Is this note handwritten, or was it typed?
Ghi chú này được viết tay hay là được đánh máy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens next year, the curator will have handwritten all the exhibit labels.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa vào năm tới, người phụ trách sẽ viết tay tất cả các nhãn triển lãm.
Phủ định
By the deadline, the students won't have handwritten their essays; they will have typed them.
Trước thời hạn, các sinh viên sẽ không viết tay các bài luận của họ; họ sẽ gõ chúng.
Nghi vấn
Will she have handwritten the letter of apology by the end of the day?
Liệu cô ấy có viết tay lá thư xin lỗi trước khi hết ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a handwritten letter yesterday.
Cô ấy đã nhận được một lá thư viết tay vào ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't submit a handwritten assignment last week.
Anh ấy đã không nộp một bài tập viết tay vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you find the handwritten note under the table?
Bạn có tìm thấy mảnh giấy viết tay dưới bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handwritten".

Giá trị của thư viết tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một lá thư hoặc ghi chú viết tay thường được coi là biểu hiện của sự chân thành và tình cảm sâu sắc hơn so với tin nhắn điện tử. Nó thể hiện sự dành thời gian, công sức và sự quan tâm cá nhân từ người gửi. Đặc biệt trong các dịp quan trọng như thiệp cưới, thư cảm ơn, hay thư tình, chữ viết tay mang một giá trị tình cảm đặc biệt.

Chữ ký viết tay và tính xác thực

Chữ ký viết tay vẫn là một yếu tố quan trọng để xác nhận danh tính và tính xác thực của tài liệu, hợp đồng, và giấy tờ pháp lý. Mặc dù chữ ký điện tử ngày càng phổ biến, chữ ký viết tay vẫn giữ vai trò thiết yếu trong nhiều bối cảnh pháp lý và hành chính, là bằng chứng vật lý của sự đồng ý hoặc phê duyệt.