(Top Banner Ad)
scripted
B2
Adjective B2 Diễn xuất, Truyền thông, Ngôn ngữ học

scripted

UK: /ˈskrɪptɪd/ • US: /ˈskrɪptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được dàn dựng theo kịch bản đã được lên kế hoạch trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written in advance; prearranged or planned.

Vietnamese Meaning

Được viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview seemed very scripted, and the politician didn't answer any questions directly."

    "Cuộc phỏng vấn có vẻ rất dàn dựng, và chính trị gia đã không trả lời bất kỳ câu hỏi nào trực tiếp."

  • "Her acceptance speech sounded very scripted."

    "Bài phát biểu nhận giải của cô ấy nghe rất dàn dựng."

  • "Many reality TV shows are more scripted than people realize."

    "Nhiều chương trình truyền hình thực tế được dàn dựng nhiều hơn mọi người nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, bản thảo, chữ viết tay
Verb script viết kịch bản, ghi lại
Noun scriptwriter người viết kịch bản
Adjective unscripted không theo kịch bản, ngẫu hứng, tự phát
Noun transcript bản sao, bản ghi âm/ghi lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Diễn xuất, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skribʰ-
Latin
scrībere (to write), scrīptum (written, a writing)
English
script (Noun, from Middle English)
English
scripted (Adjective, modern formation)

Từ 'viết' đến 'kịch bản'

'Scripted' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'scrībere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'viết'. Từ này sau đó phát triển thành 'scrīptum' - danh từ chỉ bản viết tay hay văn bản. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'script', ban đầu chỉ bản viết tay hoặc văn bản của một vở kịch hay bộ phim. Thêm hậu tố '-ed', 'scripted' ngày nay được dùng để mô tả điều gì đó đã được viết sẵn, theo kịch bản, hoặc không tự nhiên, ngẫu hứng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các cuộc hội thoại, sự kiện, hoặc hành động đã được chuẩn bị và diễn ra theo một kịch bản định trước. Nó mang ý nghĩa thiếu tự nhiên, không ngẫu hứng. So sánh với 'impromptu' (ngẫu hứng) hoặc 'unscripted' (không có kịch bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scripted
  • highly highly scripted
    (được dàn dựng rất kỹ lưỡng, rất theo kịch bản)
  • carefully carefully scripted
    (được viết kịch bản cẩn thận, được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • fully fully scripted
    (có kịch bản đầy đủ, được viết hoàn toàn theo kịch bản)
  • tightly tightly scripted
    (có kịch bản chặt chẽ, được kiểm soát sát sao)
A scripted + Noun
  • scripted a scripted response
    (một câu trả lời đã được chuẩn bị trước)
  • scripted a scripted speech
    (một bài phát biểu đã được soạn sẵn)
  • scripted a scripted interview
    (một cuộc phỏng vấn đã được dàn dựng)
  • scripted a scripted drama/performance
    (một vở kịch/màn trình diễn đã có kịch bản)
  • scripted a scripted reality show
    (một chương trình truyền hình thực tế có kịch bản)
Verb + scripted
  • feel feel scripted
    (cảm thấy như đã được sắp đặt trước)
  • sound sound scripted
    (nghe có vẻ như đã được chuẩn bị, không tự nhiên)
  • appear appear scripted
    (trông có vẻ như đã được dàn dựng)
  • be be scripted
    (được viết kịch bản, được dàn dựng)

Idioms

  • a scripted performance/response

    một màn trình diễn/phản ứng đã được chuẩn bị trước và không tự nhiên.

    "His apology felt like a scripted response, not genuine."

    (Lời xin lỗi của anh ấy nghe như một câu trả lời đã được chuẩn bị sẵn, không chân thành.)

  • it sounds/feels scripted

    nghe/cảm thấy như đã được sắp đặt hoặc chuẩn bị sẵn, thiếu đi sự chân thật.

    "The whole debate felt so fake; it sounded completely scripted."

    (Toàn bộ cuộc tranh luận cảm thấy quá giả tạo; nó nghe có vẻ đã được sắp đặt hoàn toàn.)

  • not scripted / unscripted

    không theo kịch bản, ngẫu hứng, tự phát.

    "The best moments in reality TV are usually the unscripted ones."

    (Những khoảnh khắc hay nhất trong truyền hình thực tế thường là những khoảnh khắc ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scripted

Adjective
Lật mặt

Được viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.

"The interview seemed very scripted, and the politician didn't answer any questions directly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scripted".

Sự thật và Kịch bản trong Truyền hình thực tế

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là với sự bùng nổ của truyền hình thực tế (reality TV), thuật ngữ 'scripted' thường được dùng để chỉ trích rằng các chương trình này không hề 'thực tế' mà đã được dàn dựng kỹ lưỡng theo kịch bản. Điều này tạo ra cuộc tranh luận về tính xác thực và trung thực của nội dung giải trí.

Chính trị và Tính chân thực

Trong bối cảnh chính trị, các bài phát biểu hoặc câu trả lời 'scripted' (đã được chuẩn bị sẵn) của các chính trị gia thường bị công chúng nhìn nhận với sự hoài nghi. Mọi người có xu hướng tin tưởng và đánh giá cao những phát biểu 'unscripted' (ngẫu hứng, tự phát) hơn vì chúng được coi là chân thật và phản ánh đúng suy nghĩ của người nói.