scripted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Written in advance; prearranged or planned.
Vietnamese Meaning
Được viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interview seemed very scripted, and the politician didn't answer any questions directly."
"Cuộc phỏng vấn có vẻ rất dàn dựng, và chính trị gia đã không trả lời bất kỳ câu hỏi nào trực tiếp."
-
"Her acceptance speech sounded very scripted."
"Bài phát biểu nhận giải của cô ấy nghe rất dàn dựng."
-
"Many reality TV shows are more scripted than people realize."
"Nhiều chương trình truyền hình thực tế được dàn dựng nhiều hơn mọi người nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | script | kịch bản, bản thảo, chữ viết tay |
| Verb | script | viết kịch bản, ghi lại |
| Noun | scriptwriter | người viết kịch bản |
| Adjective | unscripted | không theo kịch bản, ngẫu hứng, tự phát |
| Noun | transcript | bản sao, bản ghi âm/ghi lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các cuộc hội thoại, sự kiện, hoặc hành động đã được chuẩn bị và diễn ra theo một kịch bản định trước. Nó mang ý nghĩa thiếu tự nhiên, không ngẫu hứng. So sánh với 'impromptu' (ngẫu hứng) hoặc 'unscripted' (không có kịch bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly scripted (được dàn dựng rất kỹ lưỡng, rất theo kịch bản)
-
carefully carefully scripted (được viết kịch bản cẩn thận, được chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
fully fully scripted (có kịch bản đầy đủ, được viết hoàn toàn theo kịch bản)
-
tightly tightly scripted (có kịch bản chặt chẽ, được kiểm soát sát sao)
-
scripted a scripted response (một câu trả lời đã được chuẩn bị trước)
-
scripted a scripted speech (một bài phát biểu đã được soạn sẵn)
-
scripted a scripted interview (một cuộc phỏng vấn đã được dàn dựng)
-
scripted a scripted drama/performance (một vở kịch/màn trình diễn đã có kịch bản)
-
scripted a scripted reality show (một chương trình truyền hình thực tế có kịch bản)
-
feel feel scripted (cảm thấy như đã được sắp đặt trước)
-
sound sound scripted (nghe có vẻ như đã được chuẩn bị, không tự nhiên)
-
appear appear scripted (trông có vẻ như đã được dàn dựng)
-
be be scripted (được viết kịch bản, được dàn dựng)
Idioms
-
a scripted performance/response
một màn trình diễn/phản ứng đã được chuẩn bị trước và không tự nhiên.
"His apology felt like a scripted response, not genuine."
(Lời xin lỗi của anh ấy nghe như một câu trả lời đã được chuẩn bị sẵn, không chân thành.)
-
it sounds/feels scripted
nghe/cảm thấy như đã được sắp đặt hoặc chuẩn bị sẵn, thiếu đi sự chân thật.
"The whole debate felt so fake; it sounded completely scripted."
(Toàn bộ cuộc tranh luận cảm thấy quá giả tạo; nó nghe có vẻ đã được sắp đặt hoàn toàn.)
-
not scripted / unscripted
không theo kịch bản, ngẫu hứng, tự phát.
"The best moments in reality TV are usually the unscripted ones."
(Những khoảnh khắc hay nhất trong truyền hình thực tế thường là những khoảnh khắc ngẫu hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scripted
AdjectiveĐược viết trước; được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước.
"The interview seemed very scripted, and the politician didn't answer any questions directly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scripted".
