hangings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Executions by hanging.
Vietnamese Meaning
Các vụ hành quyết bằng cách treo cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Public hangings were common in the past."
"Các vụ treo cổ công khai rất phổ biến trong quá khứ."
-
"The report detailed the hangings that took place during the war."
"Bản báo cáo trình bày chi tiết các vụ treo cổ diễn ra trong chiến tranh."
-
"She decorated her living room with colorful hangings."
"Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng những bức tranh treo tường đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hình phạt tử hình. Thường mang tính lịch sử hoặc pháp lý.
Đề cập đến các vật trang trí như tranh treo tường, thảm treo tường, hoặc các loại vải trang trí khác. Thường được dùng trong bối cảnh thiết kế nội thất hoặc nghệ thuật.
Prepositions
"Hangings of" được dùng để chỉ các vụ hành quyết của một nhóm người hoặc một loại tội phạm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wall wall hangings (những tấm thảm/vải treo tường (để trang trí))
-
window window hangings (những tấm rèm/vải treo cửa sổ)
-
rich rich hangings (những tấm rèm/vải trang trí sang trọng, lộng lẫy)
-
decorative decorative hangings (những vật treo/trang trí mang tính thẩm mỹ)
-
put up put up hangings (treo rèm/vải trang trí lên)
-
take down take down hangings (gỡ rèm/vải trang trí xuống)
Idioms
-
wall hangings
những tấm thảm/vải treo tường (để trang trí)
"The castle was adorned with beautiful wall hangings depicting ancient battles."
(Lâu đài được trang hoàng bằng những tấm thảm treo tường tuyệt đẹp miêu tả các trận chiến cổ xưa.)
-
window hangings
những tấm rèm/vải treo cửa sổ
"She chose elegant silk window hangings for her new living room."
(Cô ấy đã chọn những tấm rèm lụa trang nhã để treo cửa sổ phòng khách mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hangings
NounCác vụ hành quyết bằng cách treo cổ.
"Public hangings were common in the past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangings".
