(Top Banner Ad)
hangings
B2
Noun B2 Pháp luật, Lịch sử, Trang trí nội thất

hangings

UK: /ˈhæŋɪŋz/ • US: /ˈhæŋɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các vụ treo cổ vật treo trang trí tranh treo tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Executions by hanging.

Vietnamese Meaning

Các vụ hành quyết bằng cách treo cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public hangings were common in the past."

    "Các vụ treo cổ công khai rất phổ biến trong quá khứ."

  • "The report detailed the hangings that took place during the war."

    "Bản báo cáo trình bày chi tiết các vụ treo cổ diễn ra trong chiến tranh."

  • "She decorated her living room with colorful hangings."

    "Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng những bức tranh treo tường đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, mắc; chết treo; lơ lửng
Noun hanger móc treo (quần áo); người treo; giá treo
Noun hanging sự treo; vật treo (số ít); hình phạt treo cổ
Adjective hanging đang treo; lủng lẳng; lơ lửng
Verb overhang nhô ra, chìa ra; lơ lửng phía trên

Synonyms

executions (các vụ hành quyết)tapestries (thảm treo tường)wall coverings (vật liệu phủ tường)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hangana (intransitive), *hanhanan (transitive)
Old English
hangian (intransitive), hōn (transitive)
Middle English
hangen
English
hang
English
hanging (gerund/noun)
English
hangings (plural noun)

Nguồn gốc của 'Hangings'

Từ 'hangings' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'hang' trong tiếng Anh. Ban đầu, tiếng Anh cổ có hai động từ khác nhau mang nghĩa 'treo': 'hangian' (treo lủng lẳng, tự treo) và 'hōn' (treo cái gì đó lên). Sau này, chúng hợp nhất thành 'hang' trong tiếng Anh trung đại. Khi thêm đuôi '-ing' để tạo danh động từ hoặc danh từ, và hình thái số nhiều '-s', 'hangings' thường chỉ những vật được treo lên, đặc biệt là vải trang trí tường hoặc cửa sổ, hoặc là hành động treo (cổ).

Usage Note

Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hình phạt tử hình. Thường mang tính lịch sử hoặc pháp lý.
Đề cập đến các vật trang trí như tranh treo tường, thảm treo tường, hoặc các loại vải trang trí khác. Thường được dùng trong bối cảnh thiết kế nội thất hoặc nghệ thuật.

Prepositions

of

"Hangings of" được dùng để chỉ các vụ hành quyết của một nhóm người hoặc một loại tội phạm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hangings
  • wall wall hangings
    (những tấm thảm/vải treo tường (để trang trí))
  • window window hangings
    (những tấm rèm/vải treo cửa sổ)
  • rich rich hangings
    (những tấm rèm/vải trang trí sang trọng, lộng lẫy)
  • decorative decorative hangings
    (những vật treo/trang trí mang tính thẩm mỹ)
Verb + hangings
  • put up put up hangings
    (treo rèm/vải trang trí lên)
  • take down take down hangings
    (gỡ rèm/vải trang trí xuống)

Idioms

  • wall hangings

    những tấm thảm/vải treo tường (để trang trí)

    "The castle was adorned with beautiful wall hangings depicting ancient battles."

    (Lâu đài được trang hoàng bằng những tấm thảm treo tường tuyệt đẹp miêu tả các trận chiến cổ xưa.)

  • window hangings

    những tấm rèm/vải treo cửa sổ

    "She chose elegant silk window hangings for her new living room."

    (Cô ấy đã chọn những tấm rèm lụa trang nhã để treo cửa sổ phòng khách mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hangings

Noun
Lật mặt

Các vụ hành quyết bằng cách treo cổ.

"Public hangings were common in the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangings".

Thảm treo tường: Biểu tượng của sự ấm áp và địa vị

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời Trung Cổ, 'wall hangings' (những tấm thảm lớn hoặc vải dệt treo tường) không chỉ dùng để làm đẹp mà còn có tác dụng quan trọng là giữ ấm cho các lâu đài và nhà ở bằng đá lạnh lẽo. Chúng thường được dệt hoặc thêu rất công phu, với những họa tiết phức tạp, thể hiện sự giàu có, quyền lực và câu chuyện của gia chủ.

Sự đa nghĩa của 'Hangings'

Từ 'hangings' mang hai nghĩa chính khá khác biệt mà người học cần lưu ý. Một là những vật trang trí được treo lên (như rèm cửa, thảm tường), mang tính thẩm mỹ và thường thấy trong trang trí nội thất. Hai là hình phạt tử hình bằng cách treo cổ, một nghĩa đen tối và mang tính lịch sử. Sự tương phản giữa hai nghĩa này là một khía cạnh thú vị và đáng chú ý khi học từ vựng tiếng Anh.