(Top Banner Ad)
drapery
B2
noun B2 Nội thất/Trang trí

drapery

UK: /ˈdreɪpəri/ • US: /ˈdreɪpəri/

Nghĩa tiếng Việt

rèm cửa (loại sang trọng) vải trang trí đồ treo trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cloth or textile that is arranged decoratively, especially in loose folds or hangings; curtains or hangings.

Vietnamese Meaning

Vải hoặc vật liệu dệt được sắp xếp trang trí, đặc biệt là ở dạng nếp gấp hoặc treo lỏng lẻo; rèm cửa hoặc đồ trang trí treo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room featured heavy velvet drapery."

    "Phòng khách có rèm nhung dày."

  • "She chose silk drapery for the bedroom."

    "Cô ấy chọn rèm lụa cho phòng ngủ."

  • "The stage was decorated with elaborate drapery."

    "Sân khấu được trang trí bằng rèm cửa công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drape buông rủ, phủ vải
Noun drape cách vải rủ, màn mỏng
Noun draper người bán vải (nghề cũ)
Noun draping nghệ thuật xếp vải rủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
drappus
Old French
drap
Old French
drapier
English
draper
English
drapery

Nguồn gốc của 'drapery'

Từ 'drapery' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin muộn 'drappus' (nghĩa là 'vải' hoặc 'giẻ rách'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'drap' (vải), sau đó là 'drapier' (người buôn bán vải). Khi tiếng Anh vay mượn từ 'draper' để chỉ người bán vải, nó đã thêm hậu tố '-y' để tạo thành 'drapery' vào khoảng thế kỷ 15, dùng để chỉ các loại vải rèm, màn cửa, hoặc cách sắp xếp vải một cách duyên dáng, rủ xuống.

Usage Note

Từ 'drapery' thường được dùng để chỉ các loại rèm cửa sang trọng, cầu kỳ hoặc các loại vải được sử dụng để trang trí nội thất. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'curtain' (rèm cửa) thông thường. 'Drapery' có thể bao gồm cả các lớp lót, yếm rèm và các phụ kiện khác, trong khi 'curtain' thường chỉ lớp vải chính.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ vị trí hoặc cách thức (ví dụ: 'The room was decorated in heavy drapery.' - Căn phòng được trang trí bằng rèm nặng). * of: Dùng để chỉ thành phần (ví dụ: 'a length of drapery' - một đoạn rèm vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drapery
  • heavy heavy drapery
    (rèm dày, nặng)
  • sheer sheer drapery
    (rèm voan mỏng)
  • elegant elegant drapery
    (rèm sang trọng, tinh tế)
  • velvet velvet drapery
    (rèm nhung)
Verb + drapery
  • hang hang drapery
    (treo rèm)
  • draw draw drapery
    (kéo rèm)
  • clean clean drapery
    (giặt rèm)
  • arrange arrange drapery
    (sắp xếp rèm)
Drapery + Noun
  • drapery rods drapery rods
    (thanh treo rèm)
  • drapery fabric drapery fabric
    (vải rèm)
  • drapery hardware drapery hardware
    (phụ kiện rèm)

Idioms

  • the fall of drapery

    cách rủ/buông của vải (thường trong trang trí, nghệ thuật)

    "The artist masterfully captured the dramatic fall of drapery in the portrait."

    (Người nghệ sĩ đã tái hiện một cách tài tình cách vải rủ ấn tượng trong bức chân dung.)

  • behind the drapery

    phía sau tấm rèm (thường dùng để chỉ sự che giấu hoặc một không gian riêng tư)

    "She peeked from behind the drapery to see who was at the door."

    (Cô ấy hé nhìn từ phía sau tấm rèm để xem ai đang ở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drapery

noun
Lật mặt

Vải hoặc vật liệu dệt được sắp xếp trang trí, đặc biệt là ở dạng nếp gấp hoặc treo lỏng lẻo; rèm cửa hoặc đồ trang trí treo.

"The living room featured heavy velvet drapery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new drapery for her bedroom, and it transformed the space.
Cô ấy đã mua rèm mới cho phòng ngủ của mình, và nó đã thay đổi không gian.
Phủ định
They didn't choose the drapery that was recommended; they preferred something lighter.
Họ đã không chọn loại rèm được giới thiệu; họ thích thứ gì đó nhẹ hơn.
Nghi vấn
Which drapery did you decide to purchase for the living room, the silk or the linen?
Bạn đã quyết định mua loại rèm nào cho phòng khách, lụa hay lanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drapery".

Rèm cửa trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, 'drapery' (rèm cửa hoặc vải rủ) đóng vai trò quan trọng, không chỉ để che chắn mà còn là yếu tố trang trí, tạo chiều sâu và cảm xúc cho các bức tranh, tượng điêu khắc. Cách xếp đặt vải rủ thường thể hiện sự sang trọng, quyền quý hoặc đôi khi là sự huyền bí trong các tác phẩm.

Biểu tượng của Sự Ấm cúng và Riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, rèm cửa ('drapery') không chỉ là vật dụng trang trí mà còn mang ý nghĩa về sự ấm cúng, riêng tư và an toàn trong không gian sống. Việc lựa chọn chất liệu, màu sắc và kiểu dáng rèm thường phản ánh phong cách và cá tính của gia chủ, góp phần tạo nên không khí đặc trưng cho ngôi nhà.