drapery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cloth or textile that is arranged decoratively, especially in loose folds or hangings; curtains or hangings.
Vietnamese Meaning
Vải hoặc vật liệu dệt được sắp xếp trang trí, đặc biệt là ở dạng nếp gấp hoặc treo lỏng lẻo; rèm cửa hoặc đồ trang trí treo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The living room featured heavy velvet drapery."
"Phòng khách có rèm nhung dày."
-
"She chose silk drapery for the bedroom."
"Cô ấy chọn rèm lụa cho phòng ngủ."
-
"The stage was decorated with elaborate drapery."
"Sân khấu được trang trí bằng rèm cửa công phu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drapery' thường được dùng để chỉ các loại rèm cửa sang trọng, cầu kỳ hoặc các loại vải được sử dụng để trang trí nội thất. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'curtain' (rèm cửa) thông thường. 'Drapery' có thể bao gồm cả các lớp lót, yếm rèm và các phụ kiện khác, trong khi 'curtain' thường chỉ lớp vải chính.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ vị trí hoặc cách thức (ví dụ: 'The room was decorated in heavy drapery.' - Căn phòng được trang trí bằng rèm nặng). * of: Dùng để chỉ thành phần (ví dụ: 'a length of drapery' - một đoạn rèm vải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy drapery (rèm dày, nặng)
-
sheer sheer drapery (rèm voan mỏng)
-
elegant elegant drapery (rèm sang trọng, tinh tế)
-
velvet velvet drapery (rèm nhung)
-
hang hang drapery (treo rèm)
-
draw draw drapery (kéo rèm)
-
clean clean drapery (giặt rèm)
-
arrange arrange drapery (sắp xếp rèm)
-
drapery rods drapery rods (thanh treo rèm)
-
drapery fabric drapery fabric (vải rèm)
-
drapery hardware drapery hardware (phụ kiện rèm)
Idioms
-
the fall of drapery
cách rủ/buông của vải (thường trong trang trí, nghệ thuật)
"The artist masterfully captured the dramatic fall of drapery in the portrait."
(Người nghệ sĩ đã tái hiện một cách tài tình cách vải rủ ấn tượng trong bức chân dung.)
-
behind the drapery
phía sau tấm rèm (thường dùng để chỉ sự che giấu hoặc một không gian riêng tư)
"She peeked from behind the drapery to see who was at the door."
(Cô ấy hé nhìn từ phía sau tấm rèm để xem ai đang ở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drapery
nounVải hoặc vật liệu dệt được sắp xếp trang trí, đặc biệt là ở dạng nếp gấp hoặc treo lỏng lẻo; rèm cửa hoặc đồ trang trí treo.
"The living room featured heavy velvet drapery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought new drapery for her bedroom, and it transformed the space. |
Cô ấy đã mua rèm mới cho phòng ngủ của mình, và nó đã thay đổi không gian. |
| Phủ định | They didn't choose the drapery that was recommended; they preferred something lighter. |
Họ đã không chọn loại rèm được giới thiệu; họ thích thứ gì đó nhẹ hơn. |
| Nghi vấn | Which drapery did you decide to purchase for the living room, the silk or the linen? |
Bạn đã quyết định mua loại rèm nào cho phòng khách, lụa hay lanh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drapery".
