(Top Banner Ad)
hang
A2
Động từ A2

hang

UK: /hæŋ/ • US: /hæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

treo mắc lơ lửng đi chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attach or suspend from above.

Vietnamese Meaning

Treo, mắc, móc vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hung the picture on the wall."

    "Tôi treo bức tranh lên tường."

  • "The laundry is hanging on the line."

    "Quần áo đang được treo trên dây phơi."

  • "Let's hang out this weekend."

    "Cuối tuần này mình đi chơi đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hanger Mắc áo, người treo (quần áo)
Noun hanging Sự treo; bức tranh/tấm thảm treo tường
Noun hangout Nơi tụ tập quen thuộc, nơi lui tới thường xuyên
Noun hang-up Vấn đề tâm lý, sự ám ảnh, mặc cảm
Verb overhang Nhô ra, nhô lơ lửng phía trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kenk-
Proto-Germanic
*hanhaną
Proto-Germanic
*hanganą
Old English
hōn
Old English
hangian
Middle English
hangen
Modern English
hang

Nguồn gốc kép của "hang"

Từ "hang" trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị với nguồn gốc kép từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, có hai động từ riêng biệt: "hōn" (có nghĩa là "treo cái gì đó lên", hành động chủ động) và "hangian" (có nghĩa là "bị treo, đang lủng lẳng", trạng thái bị động). Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất lại thành một từ "hang" duy nhất, mang cả hai nghĩa và khiến nó trở thành một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh ngày nay!

Usage Note

Động từ 'hang' có nhiều nghĩa, bao gồm cả việc treo vật gì đó (ví dụ: treo tranh, treo quần áo), treo cổ (trong trường hợp thi hành án hoặc tự tử), hoặc đơn giản là lơ lửng trong không trung. Cần phân biệt với 'suspended', 'dangle', 'affix'. 'Hang' thường mang ý nghĩa tự do, không có sự cố định chặt chẽ như 'affix'.

Prepositions

from on over

'Hang from' diễn tả vật gì đó treo lơ lửng từ một điểm cụ thể (ví dụ: A picture hangs from a nail). 'Hang on' có nghĩa là bám vào, giữ chặt (ví dụ: Hang on tight!). 'Hang over' diễn tả vật gì đó treo lơ lửng phía trên một cái gì đó (ví dụ: A chandelier hangs over the table).

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs với 'hang'
  • hang up hang up the phone
    (Cúp điện thoại)
  • hang out hang out with friends
    (Đi chơi, dành thời gian thư giãn với bạn bè)
  • hang on hang on a moment
    (Chờ một chút)
  • hang around hang around the corner
    (Lảng vảng, quanh quẩn)
  • hang back hang back from the crowd
    (Do dự, chần chừ, lùi lại)
Các cụm động từ thường gặp
  • hang hang a picture
    (Treo một bức tranh)
  • hang hang your head
    (Cúi đầu (thường vì xấu hổ, buồn bã))
  • hang hang in the balance
    (Trong tình trạng bấp bênh, chưa chắc chắn)
  • hang hang a left/right
    (Rẽ trái/phải (cách nói không trang trọng))
  • hang hang dry
    (Phơi khô (quần áo, tự nhiên))

Idioms

  • get the hang of (something)

    Học cách làm gì đó, nắm bắt được cách vận hành của cái gì đó

    "Don't worry, you'll get the hang of using this new software eventually."

    (Đừng lo, cuối cùng bạn sẽ nắm được cách sử dụng phần mềm mới này thôi.)

  • hang in there

    Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc (khi gặp khó khăn)

    "It's tough right now, but just hang in there, things will get better."

    (Hiện tại rất khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)

  • hang fire

    Trì hoãn, tạm dừng hành động, chưa vội hành động

    "We decided to hang fire on the new project until we had more information."

    (Chúng tôi quyết định hoãn dự án mới cho đến khi chúng tôi có thêm thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hang

Động từ
Lật mặt

Treo, mắc, móc vào.

"I hung the picture on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hang".

Văn hóa "Hang Out"

Cụm từ "hang out" không chỉ là một phrasal verb mà còn phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa xã hội phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Nó mô tả hành động dành thời gian thư giãn, vui vẻ cùng bạn bè mà không nhất thiết phải có một kế hoạch cụ thể nào, chỉ đơn giản là ở bên nhau. Đây là một cách phổ biến để xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội.

Hình phạt treo cổ

Trong lịch sử, treo cổ (hanging) từng là một hình thức tử hình phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Mặc dù ngày nay nó đã được bãi bỏ hoặc thay thế ở hầu hết các quốc gia, hình ảnh và ý nghĩa của "treo cổ" vẫn còn ám ảnh trong ngôn ngữ và văn học, thường được dùng để chỉ sự kết thúc bi thảm hoặc một phán quyết khắc nghiệt.