hang
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hang'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Treo, mắc, móc vào.
Ví dụ Thực tế với 'Hang'
-
"I hung the picture on the wall."
"Tôi treo bức tranh lên tường."
-
"The laundry is hanging on the line."
"Quần áo đang được treo trên dây phơi."
-
"Let's hang out this weekend."
"Cuối tuần này mình đi chơi đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hang'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hang'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'hang' có nhiều nghĩa, bao gồm cả việc treo vật gì đó (ví dụ: treo tranh, treo quần áo), treo cổ (trong trường hợp thi hành án hoặc tự tử), hoặc đơn giản là lơ lửng trong không trung. Cần phân biệt với 'suspended', 'dangle', 'affix'. 'Hang' thường mang ý nghĩa tự do, không có sự cố định chặt chẽ như 'affix'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Hang from' diễn tả vật gì đó treo lơ lửng từ một điểm cụ thể (ví dụ: A picture hangs from a nail). 'Hang on' có nghĩa là bám vào, giữ chặt (ví dụ: Hang on tight!). 'Hang over' diễn tả vật gì đó treo lơ lửng phía trên một cái gì đó (ví dụ: A chandelier hangs over the table).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hang'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.