(Top Banner Ad)
hanging
B1
Danh từ B1 Tổng quát

hanging

UK: /ˈhæŋɪŋ/ • US: /ˈhæŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

treo mắc lơ lửng treo cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of suspending something; a form of execution by suspending a person by the neck.

Vietnamese Meaning

Hành động treo cái gì đó; một hình thức hành quyết bằng cách treo cổ một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hanging of the picture improved the room's appearance."

    "Việc treo bức tranh đã cải thiện diện mạo của căn phòng."

  • "The painting was hanging crooked on the wall."

    "Bức tranh bị treo lệch trên tường."

  • "She enjoys hanging out with her friends."

    "Cô ấy thích đi chơi với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, móc; lơ lửng; đi chơi cùng
Noun hang cách treo; sự treo; sự ngập ngừng; cảm giác khó chịu sau khi uống rượu
Noun hanger móc treo (quần áo, đồ vật)
Noun hangman đao phủ (người thi hành án treo cổ)
Noun overhang phần nhô ra; mái hiên
Verb overhang nhô ra, treo lơ lửng phía trên

Synonyms

suspended (treo lơ lửng)dangling (lủng lẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hangian
Middle English
hangen
Modern English
hanging

Nguồn gốc từ 'hang' và sự phát triển ý nghĩa

Từ 'hanging' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'hangian', có nghĩa là treo, lơ lửng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ cả hành động treo một vật gì đó (ví dụ: treo tranh, treo quần áo) và một hình phạt lịch sử là treo cổ. Hậu tố '-ing' biến động từ 'hang' thành danh từ hoặc tính từ, biểu thị hành động đang diễn ra hoặc vật thể đang trong trạng thái được treo.

Usage Note

Khi là danh từ, 'hanging' có thể chỉ hành động treo một vật hoặc chỉ hình thức tử hình. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Dạng V-ing của động từ 'hang' được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
Khi là tính từ, 'hanging' mô tả vật gì đó đang ở trạng thái treo hoặc được thiết kế để treo.

Prepositions

of for

'hanging of': chỉ hành động treo của vật gì đó. 'hanging for': chỉ việc bị treo cổ vì tội gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hanging
  • low low-hanging fruit
    (quả ở tầm thấp (chỉ việc dễ làm, dễ đạt được))
  • loose loose hanging
    (treo lỏng lẻo, không chắc chắn)
Verb + hanging
  • left left hanging
    (bị bỏ lửng, bị bỏ rơi, không được hồi đáp)
  • keep keep hanging on
    (tiếp tục bám trụ, không bỏ cuộc; tiếp tục giữ liên lạc)
  • start start hanging out
    (bắt đầu đi chơi cùng nhau)
Noun + hanging
  • wall wall hanging
    (tấm thảm/đồ trang trí treo tường)
  • hanging hanging garden
    (vườn treo)
  • hanging hanging offense
    (tội đáng bị treo cổ (chỉ một tội rất nghiêm trọng trong luật pháp cũ))

Idioms

  • hanging by a thread

    ngàn cân treo sợi tóc, trong tình trạng rất nguy hiểm hoặc bấp bênh

    "His business is literally hanging by a thread after the recent economic downturn."

    (Công việc kinh doanh của anh ấy thực sự đang ngàn cân treo sợi tóc sau đợt suy thoái kinh tế gần đây.)

  • leave someone hanging

    bỏ lửng ai đó, không trả lời hoặc không hoàn thành điều đã hứa, khiến người khác phải chờ đợi

    "Don't leave me hanging, tell me what happened!"

    (Đừng bỏ lửng tôi, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • get the hang of something

    nắm được cách làm, quen với cái gì đó

    "It took me a while to get the hang of driving a manual car, but now it's easy."

    (Tôi mất một thời gian để nắm được cách lái xe số sàn, nhưng giờ thì dễ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hanging

Danh từ
Lật mặt

Hành động treo cái gì đó; một hình thức hành quyết bằng cách treo cổ một người.

"The hanging of the picture improved the room's appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging".

Vườn Treo Babylon

Vườn Treo Babylon là một trong Bảy Kỳ Quan Thế Giới Cổ Đại, được cho là đã tồn tại ở thành phố Babylon cổ đại (Iraq ngày nay). Dù sự tồn tại thực sự vẫn còn là một chủ đề tranh luận, hình ảnh về một hệ thống vườn bậc thang ấn tượng, xanh tươi trên những công trình kiến trúc cao tầng đã trở thành biểu tượng cho sự tinh tế trong kiến trúc và kỹ thuật thủy lợi cổ xưa.

Án Treo Cổ (Capital Punishment)

Trong lịch sử, việc treo cổ (hanging) là một hình thức tử hình phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Mặc dù ngày nay đã bị bãi bỏ hoặc hạn chế nghiêm ngặt ở hầu hết các quốc gia, từ 'hanging' vẫn thường gợi nhớ đến hình phạt này và sự nghiêm trọng của các tội danh nhất định. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng xuất hiện trong các cụm từ chỉ sự kịch tính hoặc nguy hiểm.