(Top Banner Ad)
haphazardly
C1
Trạng từ C1 Chung

haphazardly

UK: /ˌhæpˈhæzədli/ • US: /ˌhæpˈhæzərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngẫu nhiên một cách bừa bãi loạn xạ không có kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a random manner; without care or planning; characterized by lack of order or direction.

Vietnamese Meaning

Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc lên kế hoạch; thể hiện sự thiếu trật tự hoặc định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were piled haphazardly on the shelf."

    "Những cuốn sách được chất đống một cách ngẫu nhiên trên kệ."

  • "The data was collected haphazardly, making the results unreliable."

    "Dữ liệu được thu thập một cách ngẫu nhiên, khiến kết quả không đáng tin cậy."

  • "The garden was planted haphazardly, with no real design."

    "Khu vườn được trồng một cách ngẫu nhiên, không có thiết kế thực sự nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haphazard bừa bãi, ngẫu nhiên
Noun haphazardness tính bừa bãi, tính ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hap
Middle English
hazard
English
haphazard
English
haphazardly

Nguồn gốc của 'Haphazardly'

Từ 'haphazardly' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'hap' (may mắn) và 'hazard' (rủi ro). Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm một việc gì đó dựa vào may rủi hoặc không có kế hoạch rõ ràng. Theo thời gian, nó trở thành trạng từ diễn tả hành động được thực hiện một cách ngẫu nhiên và thiếu cẩn thận.

Usage Note

Từ 'haphazardly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không có hệ thống hoặc mục đích rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi kết quả không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + haphazardly
  • thrown thrown haphazardly
    (ném một cách bừa bãi)
  • arranged arranged haphazardly
    (sắp xếp một cách ngẫu nhiên)
Verb + haphazardly
  • conducted conducted haphazardly
    (tiến hành một cách tùy tiện)
  • managed managed haphazardly
    (quản lý một cách thiếu kế hoạch)

Idioms

  • in a haphazard way

    một cách bừa bãi, không có trật tự

    "The books were stacked in a haphazard way."

    (Những quyển sách được xếp chồng lên nhau một cách bừa bãi.)

  • by haphazard

    do tình cờ, ngẫu nhiên

    "We met by haphazard at the airport."

    (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ ở sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haphazardly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc lên kế hoạch; thể hiện sự thiếu trật tự hoặc định hướng.

"The books were piled haphazardly on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arranged the books haphazardly on the shelf.
Anh ấy sắp xếp sách một cách bừa bãi trên kệ.
Phủ định
Didn't she haphazardly throw her clothes on the floor?
Cô ấy đã không vứt quần áo bừa bãi trên sàn sao?
Nghi vấn
Did they haphazardly paint the wall?
Họ đã sơn bức tường một cách ngẫu hứng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents have been filed haphazardly.
Các tài liệu đã được sắp xếp một cách lộn xộn.
Phủ định
She hasn't packed her suitcase haphazardly; she's very organized.
Cô ấy đã không đóng gói vali một cách lộn xộn; cô ấy rất ngăn nắp.
Nghi vấn
Has the garden been planted haphazardly, or is there a pattern?
Khu vườn đã được trồng một cách ngẫu nhiên hay có một quy luật nào đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazardly".

Sự quan trọng của Kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và tổ chức được đánh giá cao. Làm việc một cách 'haphazardly' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và không hiệu quả. Điều này trái ngược với những nền văn hóa coi trọng sự linh hoạt và ứng biến.