(Top Banner Ad)
happen
A2
Động từ A2

happen

UK: /ˈhæpən/ • US: /ˈhæpən/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra diễn ra xảy đến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take place; occur.

Vietnamese Meaning

Xảy ra; diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened quickly."

    "Tai nạn xảy ra rất nhanh."

  • "What's happening?"

    "Chuyện gì đang xảy ra vậy?"

  • "It happened yesterday."

    "Nó đã xảy ra ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happening Sự việc xảy ra, biến cố (thường là bất ngờ hoặc đáng chú ý)
Adjective happening Đang diễn ra, đang thịnh hành (thường dùng để mô tả một nơi sôi động, thời thượng)
Adjective haphazard Ngẫu nhiên, lung tung, không có trật tự
Adverb perhaps Có lẽ, có thể (thể hiện sự không chắc chắn, được ghép từ 'per hap' - theo cơ hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Middle English
happen

Nguồn gốc của 'Happen'

Từ 'happen' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'may mắn'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rằng một điều gì đó xảy ra do ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay dự định trước. Vì vậy, khi bạn nói 'It happened', thường ngụ ý rằng sự việc đó không nằm trong sự kiểm soát hoàn toàn của bạn.

Usage Note

Từ 'happen' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc không có kế hoạch trước. Nó thường không mang ý nghĩa chủ động như các động từ 'occur' hoặc 'take place'. 'Occur' thường trang trọng hơn và đôi khi ám chỉ một sự kiện được lên kế hoạch hoặc được dự đoán trước. 'Take place' thường ám chỉ một sự kiện có địa điểm và thời gian cụ thể.

Prepositions

to with in

'Happen to' thường mang ý nghĩa là tình cờ hoặc ngẫu nhiên. Ví dụ: 'I happened to meet her at the store.' (Tôi tình cờ gặp cô ấy ở cửa hàng). 'Happen with' ít phổ biến hơn, thường diễn tả điều gì đó xảy ra liên quan đến ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'What happened with the project?' (Điều gì đã xảy ra với dự án?). 'Happen in' thường được dùng để chỉ nơi mà sự kiện xảy ra. Ví dụ: 'The accident happened in this street.' (Tai nạn xảy ra trên đường phố này)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + happen
  • suddenly suddenly happen
    (đột nhiên xảy ra)
  • fortunately fortunately happen
    (may mắn xảy ra)
  • tragically tragically happen
    (bi thảm xảy ra)
Verb + happen
  • let let something happen
    (để điều gì đó xảy ra, cho phép điều gì đó xảy ra)
  • make make something happen
    (khiến điều gì đó xảy ra, tạo ra sự việc gì đó)
happen to do something (by chance)
  • happen to be I happen to be here
    (tôi tình cờ ở đây)
  • happen to know Do you happen to know...?
    (Bạn có tình cờ biết...? (cách hỏi lịch sự))
  • happen to see I happened to see him
    (tôi tình cờ gặp anh ấy)

Idioms

  • It (just) so happens that...

    Tình cờ là..., ngẫu nhiên mà... (dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ hoặc trùng hợp)

    "It just so happens that I have a spare ticket for the concert tonight."

    (Tình cờ là tôi có một vé dự buổi hòa nhạc tối nay.)

  • What's happening?

    Chuyện gì đang xảy ra vậy? / Có chuyện gì không? (Cách hỏi thăm thân mật, giống 'How are you?')

    "Hey, what's happening? Long time no see!"

    (Chào, dạo này sao rồi? Lâu quá không gặp!)

  • Come what may

    Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, bất chấp mọi chuyện

    "We will achieve our goal, come what may."

    (Chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happen

Động từ
Lật mặt

Xảy ra; diễn ra.

"The accident happened quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen".

Sự ngẫu nhiên và Số phận

Trong văn hóa phương Tây, 'happen' thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra ngoài ý muốn hoặc không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của con người, đối lập với những điều được lên kế hoạch. Nó có thể gợi lên ý niệm về sự ngẫu nhiên, cơ hội, hoặc đôi khi là số phận. Ví dụ, khi một điều tốt đẹp 'happens', người ta có thể nghĩ đó là may mắn; khi một điều xấu 'happens', đó có thể là rủi ro hoặc tai nạn.

Hỏi về sự kiện

Trong bối cảnh tin tức hoặc khi muốn biết điều gì đó đã xảy ra, câu hỏi 'What happened?' là rất phổ biến. Nó dùng để hỏi về diễn biến của một sự kiện, một câu chuyện, hoặc lý do đằng sau một tình huống. Đây là một câu hỏi cơ bản để thu thập thông tin về các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các báo cáo tin tức.