(Top Banner Ad)
incident
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Pháp luật

incident

UK: /ˈɪnsɪdənt/ • US: /ˈɪnsɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự việc vụ việc biến cố sự cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or occurrence; a happening.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the incident."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc."

  • "There was a minor incident at the airport this morning."

    "Đã có một sự cố nhỏ tại sân bay sáng nay."

  • "She reported the incident to the manager."

    "Cô ấy đã báo cáo vụ việc với người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự việc, biến cố, sự cố
Noun incidence tần suất, tỷ lệ mắc (bệnh), phạm vi ảnh hưởng
Adjective incidental tình cờ, ngẫu nhiên, phụ thuộc
Adverb incidentally tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện (nói thêm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Báo chí, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Old French
incident
Middle English
incident
Modern English
incident

Nguồn gốc thú vị của 'Incident'

Từ 'incident' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'incidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'xảy ra'. Điều này cho thấy ý niệm về một sự kiện 'rơi vào' hoặc 'xuất hiện' một cách bất ngờ, thường không được lên kế hoạch trước. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần được sử dụng để chỉ một biến cố hoặc sự kiện.

Usage Note

Từ 'incident' thường được dùng để chỉ một sự kiện không mong muốn, bất ngờ hoặc gây rối loạn. Nó có thể nghiêm trọng (ví dụ: tai nạn, vụ tấn công) hoặc ít nghiêm trọng hơn (ví dụ: một sự cố nhỏ, một tình huống gây bối rối). So với 'event', 'incident' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính hơn. 'Event' đơn giản chỉ là một sự kiện, không nhất thiết có yếu tố bất ngờ hoặc tiêu cực.

Prepositions

in of

'+ in + địa điểm/tình huống': cho biết nơi hoặc tình huống xảy ra sự việc. Ví dụ: 'an incident in the park'. '+ of + loại sự việc': cho biết bản chất của sự việc. Ví dụ: 'an incident of violence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incident
  • serious a serious incident
    (một sự cố nghiêm trọng)
  • minor a minor incident
    (một sự việc nhỏ)
  • security a security incident
    (một sự cố an ninh)
  • diplomatic a diplomatic incident
    (một sự cố ngoại giao)
  • unfortunate an unfortunate incident
    (một sự việc đáng tiếc)
  • isolated an isolated incident
    (một sự việc cá biệt, đơn lẻ)
Verb + incident
  • report report an incident
    (báo cáo một sự cố)
  • investigate investigate an incident
    (điều tra một sự cố)
  • witness witness an incident
    (chứng kiến một sự việc)
  • handle handle an incident
    (xử lý một sự cố)
  • avoid avoid an incident
    (tránh một sự cố)
Prepositional phrases
  • without without incident
    (không có bất kỳ sự cố nào xảy ra, suôn sẻ)

Idioms

  • without incident

    Một sự việc diễn ra một cách suôn sẻ, không có bất kỳ vấn đề, khó khăn hay sự cố nào.

    "The whole journey passed without incident."

    (Toàn bộ chuyến đi đã diễn ra suôn sẻ không có sự cố nào.)

  • an isolated incident

    Một sự việc đơn lẻ, không đại diện cho một xu hướng hay vấn đề lớn hơn, thường mang hàm ý không mong muốn.

    "Police stated that it was an isolated incident and there was no threat to the public."

    (Cảnh sát tuyên bố đó là một sự việc cá biệt và không có mối đe dọa nào đối với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.

"The police are investigating the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident".

Sự Khách Quan và Báo Cáo

'Incident' thường được sử dụng trong các bản tin tức, báo cáo chính thức hoặc trong lĩnh vực an ninh để mô tả một sự kiện một cách khách quan, đôi khi mang tính giảm nhẹ để tránh gây hoang mang. Nó có thể chỉ một sự cố nhỏ hoặc một vụ việc nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quản Lý và Ứng Phó

Trong nhiều tổ chức và lĩnh vực như công nghệ thông tin, y tế, hoặc an ninh, thuật ngữ 'incident' là trung tâm của các quy trình 'quản lý sự cố' (incident management) và 'ứng phó sự cố' (incident response). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định, ghi nhận và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh để duy trì hoạt động và an toàn.