incident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or occurrence; a happening.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are investigating the incident."
"Cảnh sát đang điều tra vụ việc."
-
"There was a minor incident at the airport this morning."
"Đã có một sự cố nhỏ tại sân bay sáng nay."
-
"She reported the incident to the manager."
"Cô ấy đã báo cáo vụ việc với người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incident | sự việc, biến cố, sự cố |
| Noun | incidence | tần suất, tỷ lệ mắc (bệnh), phạm vi ảnh hưởng |
| Adjective | incidental | tình cờ, ngẫu nhiên, phụ thuộc |
| Adverb | incidentally | tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện (nói thêm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incident' thường được dùng để chỉ một sự kiện không mong muốn, bất ngờ hoặc gây rối loạn. Nó có thể nghiêm trọng (ví dụ: tai nạn, vụ tấn công) hoặc ít nghiêm trọng hơn (ví dụ: một sự cố nhỏ, một tình huống gây bối rối). So với 'event', 'incident' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính hơn. 'Event' đơn giản chỉ là một sự kiện, không nhất thiết có yếu tố bất ngờ hoặc tiêu cực.
Prepositions
'+ in + địa điểm/tình huống': cho biết nơi hoặc tình huống xảy ra sự việc. Ví dụ: 'an incident in the park'. '+ of + loại sự việc': cho biết bản chất của sự việc. Ví dụ: 'an incident of violence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious incident (một sự cố nghiêm trọng)
-
minor a minor incident (một sự việc nhỏ)
-
security a security incident (một sự cố an ninh)
-
diplomatic a diplomatic incident (một sự cố ngoại giao)
-
unfortunate an unfortunate incident (một sự việc đáng tiếc)
-
isolated an isolated incident (một sự việc cá biệt, đơn lẻ)
-
report report an incident (báo cáo một sự cố)
-
investigate investigate an incident (điều tra một sự cố)
-
witness witness an incident (chứng kiến một sự việc)
-
handle handle an incident (xử lý một sự cố)
-
avoid avoid an incident (tránh một sự cố)
-
without without incident (không có bất kỳ sự cố nào xảy ra, suôn sẻ)
Idioms
-
without incident
Một sự việc diễn ra một cách suôn sẻ, không có bất kỳ vấn đề, khó khăn hay sự cố nào.
"The whole journey passed without incident."
(Toàn bộ chuyến đi đã diễn ra suôn sẻ không có sự cố nào.)
-
an isolated incident
Một sự việc đơn lẻ, không đại diện cho một xu hướng hay vấn đề lớn hơn, thường mang hàm ý không mong muốn.
"Police stated that it was an isolated incident and there was no threat to the public."
(Cảnh sát tuyên bố đó là một sự việc cá biệt và không có mối đe dọa nào đối với công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incident
Danh từMột sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.
"The police are investigating the incident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident".
