occurrences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of something happening; an event or incident.
Vietnamese Meaning
Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc biến cố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frequent occurrences of power outages are a major concern."
"Việc mất điện xảy ra thường xuyên là một mối lo ngại lớn."
-
"The occurrences of this phenomenon have increased in recent years."
"Sự xuất hiện của hiện tượng này đã gia tăng trong những năm gần đây."
-
"These occurrences are rare but should be taken seriously."
"Những sự việc này hiếm khi xảy ra nhưng cần được xem xét nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occur | xảy ra, xuất hiện |
| Noun | occurrence | sự việc xảy ra, sự xuất hiện (dạng số ít) |
| Verb | reoccur | tái diễn, xảy ra lần nữa |
| Noun | reoccurrence | sự tái diễn, sự xảy ra lại |
| Adjective/Participle | occurring | đang xảy ra, xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Occurrence' thường đề cập đến một sự kiện xảy ra một cách không thường xuyên hoặc không lường trước được. Nó nhấn mạnh tính chất thực tế của sự việc đã xảy ra. So với 'event', 'occurrence' có tính chất khách quan hơn và ít mang tính chất kế hoạch hoặc có chủ ý. Nó thường được dùng trong các báo cáo, thống kê, hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã thực sự xảy ra. Ví dụ: 'The occurrence of the earthquake caused widespread damage.'
Prepositions
'Occurrence of': đề cập đến việc một sự kiện cụ thể xảy ra. Ví dụ: 'The occurrence of errors in the system.' 'Occurrence in': đề cập đến việc một sự kiện xảy ra ở một địa điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 'The occurrence of the disease in the region.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent occurrences (những sự việc xảy ra thường xuyên)
-
rare rare occurrences (những sự việc hiếm khi xảy ra)
-
unusual unusual occurrences (những sự việc bất thường)
-
common common occurrences (những sự việc phổ biến)
-
isolated isolated occurrences (những sự việc riêng lẻ, đơn độc)
-
daily daily occurrences (những sự việc xảy ra hàng ngày)
-
significant significant occurrences (những sự việc quan trọng)
-
random random occurrences (những sự việc ngẫu nhiên)
-
record record occurrences (ghi lại các sự việc)
-
report report occurrences (báo cáo các sự việc)
-
prevent prevent occurrences (ngăn chặn các sự việc xảy ra)
-
track track occurrences (theo dõi các sự việc)
-
study study occurrences (nghiên cứu các sự việc)
-
frequency frequency of occurrences (tần suất các sự việc xảy ra)
-
pattern pattern of occurrences (hình mẫu các sự việc xảy ra)
-
number number of occurrences (số lượng các sự việc xảy ra)
Idioms
-
on rare occurrences
trong những trường hợp hiếm hoi, hiếm khi
"On rare occurrences, the desert blooms with a thousand colors."
(Trong những trường hợp hiếm hoi, sa mạc nở rộ với ngàn sắc màu.)
-
isolated occurrences
những sự việc đơn lẻ, không liên quan đến nhau (chưa tạo thành xu hướng)
"The police stated that these were isolated occurrences and not part of an organized crime wave."
(Cảnh sát tuyên bố đây là những sự việc đơn lẻ và không phải là một phần của làn sóng tội phạm có tổ chức.)
-
a series of occurrences
một chuỗi các sự việc, một loạt các diễn biến
"The accident was a result of a series of unfortunate occurrences."
(Vụ tai nạn là kết quả của một chuỗi những sự việc không may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occurrences
Danh từMột sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc biến cố.
"The frequent occurrences of power outages are a major concern."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Several occurrences of the earthquake were reported in the news last week. |
Một vài vụ động đất đã được báo cáo trên tin tức vào tuần trước. |
| Phủ định | There weren't any occurrences of vandalism in our neighborhood last year. |
Không có vụ phá hoại nào xảy ra trong khu phố của chúng ta năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were there any occurrences of the error after the system update? |
Có bất kỳ sự xuất hiện lỗi nào sau khi cập nhật hệ thống không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occurrences were as frequent as predicted. |
Các sự kiện xảy ra thường xuyên như dự đoán. |
| Phủ định | The occurrences of errors were less frequent than expected. |
Các sự kiện lỗi xảy ra ít thường xuyên hơn dự kiến. |
| Nghi vấn | Were the occurrences of the event more numerous than last year? |
Liệu số lượng các sự kiện của sự kiện đó có nhiều hơn năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occurrences".
