(Top Banner Ad)
happily ever after
B1
Cụm từ B1 Văn học, Văn hóa

happily ever after

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc mãi mãi về sau sống hạnh phúc đến trọn đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living happily for the rest of one's life; the typical ending of fairy tales.

Vietnamese Meaning

Sống hạnh phúc đến cuối đời; kết thúc điển hình của truyện cổ tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prince and princess lived happily ever after."

    "Hoàng tử và công chúa sống hạnh phúc mãi mãi về sau."

  • "Every girl dreams of living happily ever after with her prince charming."

    "Cô gái nào cũng mơ ước được sống hạnh phúc mãi mãi về sau với hoàng tử của mình."

  • "The movie ended with the couple riding off into the sunset, presumably to live happily ever after."

    "Bộ phim kết thúc với cảnh cặp đôi cưỡi ngựa vào hoàng hôn, có lẽ là để sống hạnh phúc mãi mãi về sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Happily Một cách hạnh phúc, vui vẻ (Một cách vui sướng, mãn nguyện)
Adjective Happy Hạnh phúc, vui vẻ (Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui)
Noun Happiness Sự hạnh phúc, niềm vui (Trạng thái vui sướng)

Synonyms

happily to the end of their days (hạnh phúc đến cuối đời)

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'Happily Ever After'

Cụm từ 'happily ever after' bắt nguồn từ những câu chuyện cổ tích phương Tây. Nó thường xuất hiện ở phần kết, báo hiệu một kết thúc viên mãn cho các nhân vật chính sau những thử thách và khó khăn. Nó tượng trưng cho hy vọng, tình yêu vĩnh cửu và cuộc sống hạnh phúc trọn vẹn, một mô típ quen thuộc trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kết thúc có hậu, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích, phim ảnh, hoặc sách lãng mạn. Nó ngụ ý rằng sau khi vượt qua những khó khăn, các nhân vật chính đã tìm thấy hạnh phúc vĩnh cửu. Cụm từ này mang sắc thái lạc quan và lý tưởng hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happily ever after
  • True happily ever after
    (Một cái kết có hậu thật sự)
  • Fairytale happily ever after
    (Một cái kết có hậu như trong truyện cổ tích)
Verb + happily ever after
  • Live happily ever after
    (Sống hạnh phúc mãi mãi về sau)
  • Wish for happily ever after
    (Mong ước một kết thúc có hậu)

Idioms

  • And they lived happily ever after

    Và họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau (kết thúc có hậu)

    "The prince rescued the princess, and they lived happily ever after."

    (Hoàng tử giải cứu công chúa, và họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

  • To (not) get your happily ever after

    (Không) có được cái kết có hậu của bạn

    "Life isn't always a fairytale; you don't always get your happily ever after."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng là truyện cổ tích; không phải lúc nào bạn cũng có được một kết thúc có hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happily ever after

Cụm từ
Lật mặt

Sống hạnh phúc đến cuối đời; kết thúc điển hình của truyện cổ tích.

"The prince and princess lived happily ever after."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happily ever after".

Kết thúc có hậu trong truyện cổ tích

Ở phương Tây, 'happily ever after' là một mô típ phổ biến trong truyện cổ tích và phim ảnh, đặc biệt là những câu chuyện lãng mạn. Nó tượng trưng cho hy vọng, sự lạc quan và niềm tin vào một tương lai tươi sáng, nơi mọi khó khăn đều được vượt qua và tình yêu chiến thắng tất cả.

Hôn nhân và 'Happily Ever After'

Trong văn hóa phương Tây, hôn nhân thường được xem là bước khởi đầu cho một 'happily ever after'. Các cặp đôi thường mơ ước về một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, bền vững, đầy tình yêu và sự sẻ chia, mặc dù thực tế cuộc sống có thể phức tạp hơn nhiều.