happily ever after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống hạnh phúc đến cuối đời; kết thúc điển hình của truyện cổ tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prince and princess lived happily ever after."
"Hoàng tử và công chúa sống hạnh phúc mãi mãi về sau."
-
"Every girl dreams of living happily ever after with her prince charming."
"Cô gái nào cũng mơ ước được sống hạnh phúc mãi mãi về sau với hoàng tử của mình."
-
"The movie ended with the couple riding off into the sunset, presumably to live happily ever after."
"Bộ phim kết thúc với cảnh cặp đôi cưỡi ngựa vào hoàng hôn, có lẽ là để sống hạnh phúc mãi mãi về sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kết thúc có hậu, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích, phim ảnh, hoặc sách lãng mạn. Nó ngụ ý rằng sau khi vượt qua những khó khăn, các nhân vật chính đã tìm thấy hạnh phúc vĩnh cửu. Cụm từ này mang sắc thái lạc quan và lý tưởng hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
True happily ever after (Một cái kết có hậu thật sự)
-
Fairytale happily ever after (Một cái kết có hậu như trong truyện cổ tích)
-
Live happily ever after (Sống hạnh phúc mãi mãi về sau)
-
Wish for happily ever after (Mong ước một kết thúc có hậu)
Idioms
-
And they lived happily ever after
Và họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau (kết thúc có hậu)
"The prince rescued the princess, and they lived happily ever after."
(Hoàng tử giải cứu công chúa, và họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
-
To (not) get your happily ever after
(Không) có được cái kết có hậu của bạn
"Life isn't always a fairytale; you don't always get your happily ever after."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng là truyện cổ tích; không phải lúc nào bạn cũng có được một kết thúc có hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happily ever after
Cụm từSống hạnh phúc đến cuối đời; kết thúc điển hình của truyện cổ tích.
"The prince and princess lived happily ever after."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happily ever after".
