typical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the distinctive qualities of a particular type of person or thing.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất đặc trưng của một loại người hoặc vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's typical of him to be late."
"Việc anh ta đến muộn là điều thường thấy."
-
"A typical day for me involves a lot of meetings."
"Một ngày điển hình của tôi bao gồm rất nhiều cuộc họp."
-
"This building is typical of the architecture of the period."
"Tòa nhà này là điển hình cho kiến trúc của thời kỳ đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'typical' dùng để chỉ một điều gì đó là phổ biến, thường thấy, hoặc đại diện cho một loại hoặc nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu. Khác với 'usual' (thông thường) chỉ đơn giản là những gì hay xảy ra, 'typical' mang ý nghĩa đại diện cho một loại hình. Ví dụ, 'a typical tourist' (một du khách điển hình) có thể có những hành vi và sở thích chung với nhiều du khách khác.
Prepositions
'typical of' dùng để chỉ điều gì đó là đặc trưng của một người, vật hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'That's typical of him' (Đó là điều đặc trưng của anh ta).
'typical for' dùng để chỉ điều gì đó là điển hình hoặc thường thấy đối với một khoảng thời gian, khu vực hoặc nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'This kind of weather is typical for November' (Loại thời tiết này là điển hình cho tháng 11).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite typical (khá điển hình)
-
fairly fairly typical (tương đối điển hình)
-
highly highly typical (rất điển hình)
-
classic classic typical (điển hình cổ điển)
-
become become typical (trở nên điển hình)
-
remain remain typical (duy trì tính điển hình)
-
seem seem typical (có vẻ điển hình)
-
example a typical example (một ví dụ điển hình)
-
day a typical day (một ngày điển hình (một ngày như thường lệ))
-
behaviour typical behaviour (hành vi điển hình)
-
response a typical response (một phản ứng điển hình)
-
case a typical case (một trường hợp điển hình)
Idioms
-
Just typical!
Đúng là điển hình (của việc đó/người đó)!
"Oh, he's late again. Just typical!"
(Ôi, anh ấy lại đến muộn nữa rồi. Đúng là kiểu của anh ấy mà!)
-
be typical of someone/something
là đặc trưng/điển hình của ai/cái gì
"Her generosity is typical of her family."
(Sự hào phóng của cô ấy là đặc trưng của gia đình cô ấy.)
-
a typical day in the life of...
một ngày điển hình trong cuộc sống của...
"What does a typical day in the life of a CEO look like?"
(Một ngày điển hình trong cuộc sống của một CEO trông như thế nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical
tính từCó những phẩm chất đặc trưng của một loại người hoặc vật cụ thể.
"It's typical of him to be late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical".
