(Top Banner Ad)
hard soldering
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật liệu

hard soldering

Nghĩa tiếng Việt

hàn cứng hàn nhiệt cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldering process using a filler metal that melts at a higher temperature than soft solder (above 450 °C or 840 °F) and produces a stronger joint.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hàn sử dụng kim loại phụ có điểm nóng chảy cao hơn so với hàn mềm (trên 450 °C hoặc 840 °F) và tạo ra mối nối chắc chắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hard soldering is often used to join copper pipes in plumbing systems."

    "Hàn cứng thường được sử dụng để nối các ống đồng trong hệ thống ống nước."

  • "The engineer chose hard soldering for its superior joint strength."

    "Kỹ sư đã chọn hàn cứng vì độ bền mối nối vượt trội của nó."

  • "Hard soldering is a critical process in manufacturing heat exchangers."

    "Hàn cứng là một quy trình quan trọng trong sản xuất bộ trao đổi nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solder hàn (gắn các kim loại bằng cách làm nóng chảy một hợp kim kim loại khác vào khe hở)
Noun solder chất hàn, thiếc hàn (hợp kim dùng để hàn)
Noun soldering sự hàn, công việc hàn
Adjective hard cứng, rắn chắc
Noun hardness độ cứng, tính rắn chắc
Noun Phrase soft soldering hàn mềm (kỹ thuật hàn dùng nhiệt độ thấp và hợp kim thiếc-chì)

Synonyms

Antonyms

soft soldering (hàn mềm)

Related Words

filler metal (kim loại phụ)flux (thuốc hàn)torch (đèn hàn)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Latin
solidare
Old French
souldure
English (15th C.)
solder
English (19th C.)
hard soldering

Nguồn gốc của 'Hard Soldering'

'Hard soldering' là một thuật ngữ ghép, kết hợp 'hard' (cứng) và 'soldering' (hàn). Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', nghĩa là rắn chắc, mạnh mẽ. Từ 'solder' xuất phát từ tiếng Latin 'solidare', nghĩa là làm cho rắn lại, gắn kết. Kỹ thuật hàn kim loại đã có từ hàng nghìn năm, nhưng thuật ngữ 'hard soldering' (hàn cứng) xuất hiện để phân biệt nó với 'soft soldering' (hàn mềm). 'Hard soldering' dùng nhiệt độ cao hơn và hợp kim phụ có điểm nóng chảy cao hơn, tạo ra mối nối chắc chắn và bền hơn nhiều, phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao.

Usage Note

Hard soldering, also known as brazing, is used where high strength and temperature resistance are required. It differs from soft soldering by using higher temperatures and filler metals like brass, silver, or aluminum alloys. This results in a joint that is much stronger and more durable than a soft soldered joint. Nó thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu nhiệt.

Prepositions

with in

- **with:** Used to indicate the material being joined or the alloy used: 'Hard soldering with silver alloy'.
- **in:** Used to indicate the application or context: 'Hard soldering in aerospace applications'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard soldering
  • perform perform hard soldering
    (thực hiện kỹ thuật hàn cứng)
  • use use hard soldering
    (sử dụng phương pháp hàn cứng)
Noun + hard soldering
  • equipment hard soldering equipment
    (thiết bị hàn cứng)
  • torch hard soldering torch
    (đèn khò hàn cứng)
Adjective + hard soldering
  • silver silver hard soldering
    (hàn cứng bằng hợp kim bạc (chất liệu phụ))
  • brass brass hard soldering
    (hàn cứng bằng hợp kim đồng thau (chất liệu phụ))

Idioms

  • mastering hard soldering

    làm chủ kỹ thuật hàn cứng (thành thạo quá trình hàn kim loại bằng nhiệt độ cao)

    "She spent years mastering hard soldering techniques for intricate jewelry designs."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để làm chủ các kỹ thuật hàn cứng cho các thiết kế trang sức phức tạp.)

  • the hard soldering process

    quy trình hàn cứng (các bước thực hiện kỹ thuật hàn bằng nhiệt độ cao)

    "The hard soldering process ensures a strong, durable bond between metal components."

    (Quy trình hàn cứng đảm bảo một mối nối chắc chắn, bền bỉ giữa các bộ phận kim loại.)

  • hard soldering applications

    các ứng dụng của hàn cứng (những lĩnh vực mà kỹ thuật hàn cứng được sử dụng)

    "Hard soldering applications range from jewelry making to aerospace engineering."

    (Các ứng dụng của hàn cứng trải dài từ chế tác trang sức đến kỹ thuật hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard soldering

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hàn sử dụng kim loại phụ có điểm nóng chảy cao hơn so với hàn mềm (trên 450 °C hoặc 840 °F) và tạo ra mối nối chắc chắn hơn.

"Hard soldering is often used to join copper pipes in plumbing systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hard soldering is considered a specialized technique in metal joining.
Hàn cứng được coi là một kỹ thuật chuyên dụng trong việc nối kim loại.
Phủ định
Hard soldering is not always required for electronic assembly; sometimes soft soldering suffices.
Hàn cứng không phải lúc nào cũng cần thiết cho lắp ráp điện tử; đôi khi hàn mềm là đủ.
Nghi vấn
Is hard soldering being used to join these copper pipes?
Có phải hàn cứng đang được sử dụng để nối những ống đồng này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that hard soldering was essential for creating durable joints.
Anh ấy nói rằng hàn cứng là cần thiết để tạo ra các mối nối bền.
Phủ định
She mentioned that they did not use hard soldering on that particular project.
Cô ấy đề cập rằng họ đã không sử dụng hàn cứng trong dự án cụ thể đó.
Nghi vấn
The engineer asked if we understood the principles of hard soldering.
Kỹ sư hỏi liệu chúng tôi có hiểu các nguyên tắc của hàn cứng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard soldering".

Nghệ thuật trong chế tác trang sức

Trong ngành kim hoàn, hàn cứng là một kỹ thuật không thể thiếu. Nó cho phép các thợ kim hoàn tạo ra những mối nối chắc chắn và gần như vô hình trên các món trang sức bằng vàng, bạc hoặc bạch kim. Kỹ năng hàn cứng đòi hỏi sự chính xác cao, kiên nhẫn và khả năng kiểm soát nhiệt độ tuyệt vời để đảm bảo vẻ đẹp và độ bền của sản phẩm.

Vai trò trong các ngành công nghiệp nặng

Hàn cứng (brazing) không chỉ dừng lại ở trang sức mà còn là kỹ thuật cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp nặng. Nó được sử dụng để tạo ra các mối nối bền bỉ, chịu được áp suất và nhiệt độ cao trong hệ thống ống dẫn nước, bộ phận động cơ ô tô, linh kiện hàng không vũ trụ và hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí). Độ bền vượt trội của mối hàn cứng đảm bảo an toàn và hiệu suất cho các ứng dụng quan trọng này.