(Top Banner Ad)
flux
C1
noun C1 Tổng quát, Khoa học, Kinh tế, Vật lý

flux

UK: /flʌks/ • US: /flʌks/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến động sự thay đổi dòng chảy tình trạng biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of flowing or flowing out.

Vietnamese Meaning

Sự chảy, sự lưu thông; dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy is in a state of flux."

    "Nền kinh tế của đất nước đang trong tình trạng biến động."

  • "The flux of refugees into neighboring countries has created a humanitarian crisis."

    "Dòng người tị nạn đổ vào các nước láng giềng đã tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

  • "The company is trying to adapt to the constant flux of the market."

    "Công ty đang cố gắng thích nghi với sự biến động liên tục của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flux Sự thay đổi liên tục, trạng thái biến động; dòng chảy.
Verb flux Chảy, làm chảy (thường dùng trong nghĩa kỹ thuật như nóng chảy kim loại).
Verb fluctuate Dao động, biến động thất thường.
Noun fluctuation Sự dao động, sự biến động.
Adjective fluid Chất lỏng; lưu động, không ổn định.
Noun fluidity Tính lỏng, tính lưu động; sự không ổn định.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Khoa học, Kinh tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleu-
Latin
fluere
Latin
fluxus
Old French
flux
Middle English
flux
English
flux

Dòng Chảy Bất Biến

Từ 'flux' bắt nguồn từ từ Latin 'fluxus', có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sự chảy'. 'Fluxus' lại xuất phát từ động từ 'fluere' (chảy). Gốc rễ xa xưa hơn của nó nằm ở tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*bʰleu-) cũng mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'sưng lên'. Vì vậy, xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa cốt lõi của 'flux' luôn xoay quanh khái niệm về sự chuyển động, thay đổi không ngừng như một dòng nước.

Usage Note

Thường dùng để chỉ dòng chảy liên tục hoặc sự thay đổi không ngừng. Khác với 'flow' chỉ sự chảy chung chung, 'flux' nhấn mạnh tính động và biến đổi.

Prepositions

in of

in (a state of flux): trong trạng thái biến động; of (flux of something): dòng chảy của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flux
  • be in be in flux
    (đang trong tình trạng thay đổi/biến động)
  • remain in remain in flux
    (duy trì trạng thái biến động)
  • undergo undergo flux
    (trải qua sự thay đổi/biến động)
Prepositional Phrase
  • in in flux
    (trong trạng thái thay đổi, không ổn định)
  • in a state of in a state of flux
    (trong một trạng thái biến động, đang thay đổi)

Idioms

  • in flux

    Trong trạng thái thay đổi liên tục, không ổn định hoặc chưa được quyết định.

    "The company's policies are currently in flux due to the new management."

    (Các chính sách của công ty hiện đang trong trạng thái biến động do ban quản lý mới.)

  • in a state of flux

    Tương tự 'in flux', nhấn mạnh sự biến động, không ổn định kéo dài.

    "The political situation in the region remains in a state of flux."

    (Tình hình chính trị trong khu vực vẫn đang trong một trạng thái biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flux

noun
Lật mặt

Sự chảy, sự lưu thông; dòng chảy.

"The country's economy is in a state of flux."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the political landscape is in flux, investors remain cautious.
Trong khi bối cảnh chính trị đang biến động, các nhà đầu tư vẫn thận trọng.
Phủ định
Unless the constant flux of new employees is addressed, the company's culture will suffer.
Trừ khi sự biến động liên tục của nhân viên mới được giải quyết, văn hóa của công ty sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If we continue to flux these materials at high temperatures, will they become more malleable?
Nếu chúng ta tiếp tục nung chảy những vật liệu này ở nhiệt độ cao, chúng có trở nên dễ uốn hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the market's rapid flux, they would be better positioned now to compete.
Nếu công ty đã dự đoán được sự biến động nhanh chóng của thị trường, họ đã có vị thế tốt hơn bây giờ để cạnh tranh.
Phủ định
If the artist were more adaptable to the flux of artistic styles, he might have become more famous.
Nếu người nghệ sĩ linh hoạt hơn với sự thay đổi của các phong cách nghệ thuật, anh ấy có lẽ đã trở nên nổi tiếng hơn.
Nghi vấn
If they had managed the flux of refugees better, would the humanitarian crisis be less severe now?
Nếu họ quản lý dòng người tị nạn tốt hơn, liệu cuộc khủng hoảng nhân đạo có ít nghiêm trọng hơn bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist fluxes different colors together to create unique blends.
Nghệ sĩ trộn lẫn các màu sắc khác nhau để tạo ra những sự pha trộn độc đáo.
Phủ định
The situation is not in flux; everything is stable.
Tình hình không biến động; mọi thứ đều ổn định.
Nghi vấn
Does the river flux strongly during the rainy season?
Sông có chảy mạnh vào mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flux".

Triết Lý Heraclitus: 'Mọi Thứ Đều Chảy'

Khái niệm về 'flux' (sự chảy, sự biến đổi) gắn liền mật thiết với triết gia Hy Lạp cổ đại Heraclitus. Ông nổi tiếng với câu nói 'Panta rhei' (Πάντα ῥεῖ), nghĩa là 'Mọi thứ đều chảy' hoặc 'Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông'. Triết lý này nhấn mạnh rằng vạn vật trong vũ trụ luôn ở trong trạng thái thay đổi, không ngừng biến động và không có gì là vĩnh viễn bất biến.

Cuộc Sống Trong Biến Động

Trong văn hóa hiện đại, 'flux' thường được dùng để mô tả những tình huống, hệ thống hoặc môi trường mà ở đó sự thay đổi là điều bình thường và diễn ra liên tục. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và xã hội, nơi mọi thứ phát triển và thích nghi với tốc độ chóng mặt, tạo ra một cảm giác 'luôn luôn chuyển động' cho cuộc sống.