(Top Banner Ad)
soldering
B2
noun B2 Kỹ thuật điện tử

soldering

UK: /ˈsɒldərɪŋ/ • US: /ˈsɑːdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hàn sự hàn công việc hàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of joining metal parts using a filler metal (solder) that has a lower melting point than the parts being joined.

Vietnamese Meaning

Quá trình nối các bộ phận kim loại bằng cách sử dụng kim loại điền (chất hàn) có điểm nóng chảy thấp hơn các bộ phận được nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soldering is an essential skill for electronics technicians."

    "Hàn là một kỹ năng thiết yếu đối với kỹ thuật viên điện tử."

  • "He is skilled at soldering small electronic components."

    "Anh ấy có kỹ năng hàn các linh kiện điện tử nhỏ."

  • "The soldering process requires a steady hand and good eyesight."

    "Quá trình hàn đòi hỏi một bàn tay vững chắc và thị lực tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solder Hàn, gắn bằng mối hàn
Noun solder Vật liệu hàn, thiếc hàn
Noun soldering Hành động hàn, quá trình hàn
Noun solderer Thợ hàn (người thực hiện việc hàn, đặc biệt trong điện tử hoặc kim loại nhỏ)
Adjective soldered Đã được hàn, có mối hàn
Adjective solderless Không cần hàn, không mối hàn (ví dụ: kết nối không cần hàn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Vulgar Latin
*solidare*
Old French
solder
Middle English
soudure / sawder
English
solder

Nguồn gốc từ 'solid' (rắn chắc)

Từ 'soldering' (việc hàn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'rắn chắc' hoặc 'kiên cố'. Qua tiếng Latin thông tục, nó phát triển thành '*solidare*' (làm cho rắn chắc), sau đó trở thành 'solder' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'hàn gắn'. Sự tiến hóa này thể hiện rõ bản chất của hành động hàn: tạo ra một mối nối vững chắc, kiên cố giữa các vật liệu.

Usage Note

Soldering is a common technique used in electronics and plumbing. It involves melting the solder to create a strong and conductive bond between components. It differs from welding, which involves melting the base metals themselves.

Prepositions

in for

The preposition 'in' is used to indicate the context or environment where soldering is performed. For example, 'soldering in electronics'. 'For' indicates the purpose. E.g. 'soldering for electronic repairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soldering
  • do do soldering
    (Thực hiện việc hàn)
  • perform perform soldering
    (Tiến hành hàn)
  • finish finish soldering
    (Hoàn thành việc hàn)
  • learn learn soldering
    (Học cách hàn)
  • master master soldering
    (Làm chủ kỹ thuật hàn)
Adjective + soldering
  • good good soldering
    (Mối hàn tốt, kỹ thuật hàn tốt)
  • bad bad soldering
    (Mối hàn xấu, kỹ thuật hàn kém)
  • fine fine soldering
    (Hàn tinh xảo, hàn các chi tiết nhỏ)
  • delicate delicate soldering
    (Hàn tinh vi, hàn nhạy cảm)
  • professional professional soldering
    (Kỹ thuật hàn chuyên nghiệp)
Noun + soldering
  • soldering soldering iron
    (Mỏ hàn điện)
  • soldering soldering station
    (Trạm hàn (bộ thiết bị hàn))
  • soldering soldering wire
    (Dây thiếc hàn)
  • soldering soldering flux
    (Chất trợ hàn)
  • soldering soldering joint
    (Mối hàn)

Idioms

  • cold solder joint

    Mối hàn lạnh (một mối hàn bị lỗi, không tạo được liên kết điện hoặc cơ khí vững chắc do nhiệt độ không đủ hoặc do quá trình hàn không đúng cách)

    "The intermittent signal was caused by a cold solder joint on the circuit board."

    (Tín hiệu chập chờn là do một mối hàn lạnh trên bảng mạch.)

  • soldering iron

    Mỏ hàn điện (một dụng cụ cầm tay dùng để làm nóng chảy thiếc hàn, giúp nối các chi tiết điện tử hoặc kim loại)

    "He used a soldering iron to repair the broken headphone jack."

    (Anh ấy dùng mỏ hàn để sửa giắc cắm tai nghe bị hỏng.)

  • soldering station

    Trạm hàn (một bộ thiết bị hàn hoàn chỉnh bao gồm mỏ hàn, đế giữ mỏ hàn, bộ điều khiển nhiệt độ và các phụ kiện khác, thường dùng cho công việc hàn chuyên nghiệp hoặc đòi hỏi độ chính xác)

    "The electronics lab is equipped with several modern soldering stations."

    (Phòng thí nghiệm điện tử được trang bị một số trạm hàn hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soldering

noun
Lật mặt

Quá trình nối các bộ phận kim loại bằng cách sử dụng kim loại điền (chất hàn) có điểm nóng chảy thấp hơn các bộ phận được nối.

"Soldering is an essential skill for electronics technicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circuit board is soldered carefully in the factory.
Bảng mạch được hàn cẩn thận trong nhà máy.
Phủ định
The wires were not soldered properly last time.
Các dây không được hàn đúng cách lần trước.
Nghi vấn
Will the components be soldered onto the board tomorrow?
Liệu các thành phần có được hàn lên bảng mạch vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been soldering the wires for hours before he realized he was using the wrong type of solder.
Anh ấy đã hàn các dây trong nhiều giờ trước khi nhận ra mình đang sử dụng loại vật liệu hàn không đúng.
Phủ định
She hadn't been soldering long when the power went out.
Cô ấy đã không hàn được lâu thì điện cúp.
Nghi vấn
Had they been soldering all day to finish the project?
Có phải họ đã hàn cả ngày để hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soldering".

Sự phổ biến trong cộng đồng DIY và điện tử

Hàn (soldering) là một kỹ năng cơ bản và thiết yếu trong cộng đồng DIY (Do It Yourself - Tự làm) và những người có sở thích điện tử. Nhiều người tự học hàn để sửa chữa các thiết bị điện tử cũ, xây dựng các dự án mạch điện của riêng họ, hoặc lắp ráp bộ kit điện tử. Nó không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn là một sở thích giúp phát triển tư duy logic và sự khéo léo.

Nghệ thuật và Thủ công mỹ nghệ

Ngoài ứng dụng công nghiệp và điện tử, kỹ thuật hàn còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật. Ví dụ, trong chế tác đồ trang sức, hàn là cần thiết để nối các mảnh kim loại nhỏ lại với nhau, tạo ra những món đồ tinh xảo. Trong nghệ thuật kính màu (stained glass), các mảnh kính được nối với nhau bằng thiếc hàn để tạo thành các tác phẩm nghệ thuật phức tạp và đầy màu sắc, thường thấy trong các nhà thờ và công trình kiến trúc.