hardboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stiff board made of compressed and treated wood pulp.
Vietnamese Meaning
Một loại ván cứng được làm từ bột gỗ nén và xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The back of the cabinet is made of hardboard."
"Mặt sau của tủ được làm bằng ván ép cứng."
-
"Hardboard is often used for creating smooth surfaces in furniture."
"Ván ép cứng thường được sử dụng để tạo ra các bề mặt nhẵn trong đồ nội thất."
-
"The artist used hardboard as a base for her painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ván ép cứng làm nền cho bức tranh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardboard | ván ép cứng; ván sợi ép mật độ cao |
| Adjective | hardboarded | được làm bằng ván ép cứng; được ốp ván ép cứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hardboard thường được sử dụng cho các ứng dụng xây dựng, đồ nội thất, và các dự án thủ công. Nó được biết đến với độ bền, tính đồng nhất và bề mặt nhẵn. So với ván ép (plywood), hardboard thường mỏng hơn và ít chịu nước hơn. So với gỗ tự nhiên (lumber), hardboard có giá thành rẻ hơn và ít bị cong vênh hơn.
Prepositions
* `made of`: Chỉ chất liệu tạo thành hardboard (ví dụ: Hardboard is made of wood pulp). * `used for`: Chỉ mục đích sử dụng của hardboard (ví dụ: Hardboard is used for furniture making).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin hardboard (ván ép cứng mỏng)
-
tempered tempered hardboard (ván ép cứng tôi (đã qua xử lý nhiệt để tăng độ bền))
-
perforated perforated hardboard (ván ép cứng đục lỗ)
-
cut cut hardboard (cắt ván ép cứng)
-
install install hardboard (lắp đặt ván ép cứng)
-
nail nail hardboard (đóng đinh ván ép cứng)
-
panel hardboard panel (tấm ván ép cứng)
-
sheet hardboard sheet (tấm ván ép cứng lớn)
-
backing hardboard backing (mặt sau bằng ván ép cứng (thường dùng cho tủ, khung))
Idioms
-
a sheet of hardboard
một tấm ván ép cứng
"We need to buy a large sheet of hardboard for the cabinet backing."
(Chúng ta cần mua một tấm ván ép cứng lớn để làm mặt sau tủ.)
-
hardboard panel
tấm ván ép cứng
"The old door was replaced with a hardboard panel."
(Cánh cửa cũ đã được thay bằng một tấm ván ép cứng.)
-
hardboard backing
mặt sau/lưng bằng ván ép cứng
"Many cheap furniture items have hardboard backing."
(Nhiều món đồ nội thất giá rẻ có mặt sau bằng ván ép cứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardboard
nounMột loại ván cứng được làm từ bột gỗ nén và xử lý.
"The back of the cabinet is made of hardboard."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hardboard was used to construct the back of the cabinet. |
Tấm ván ép đã được sử dụng để xây dựng mặt sau của tủ. |
| Phủ định | The hardboard was not damaged during the shipping process. |
Tấm ván ép không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. |
| Nghi vấn | Was the hardboard properly sealed to prevent water damage? |
Tấm ván ép đã được niêm phong đúng cách để tránh hư hại do nước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardboard".
