(Top Banner Ad)
hardboard
B2
noun B2 Vật liệu xây dựng, Sản xuất

hardboard

UK: /ˈhɑːdˌbɔːd/ • US: /ˈhɑːrdˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván ép cứng tấm ván ép cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff board made of compressed and treated wood pulp.

Vietnamese Meaning

Một loại ván cứng được làm từ bột gỗ nén và xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The back of the cabinet is made of hardboard."

    "Mặt sau của tủ được làm bằng ván ép cứng."

  • "Hardboard is often used for creating smooth surfaces in furniture."

    "Ván ép cứng thường được sử dụng để tạo ra các bề mặt nhẵn trong đồ nội thất."

  • "The artist used hardboard as a base for her painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng ván ép cứng làm nền cho bức tranh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardboard ván ép cứng; ván sợi ép mật độ cao
Adjective hardboarded được làm bằng ván ép cứng; được ốp ván ép cứng

Synonyms

fiberboard (ván sợi ép)particleboard (ván dăm)

Antonyms

Related Words

MDF (Medium-Density Fiberboard) (Ván sợi mật độ trung bình)HDF (High-Density Fiberboard) (Ván sợi mật độ cao)

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
board
English
hardboard

Nguồn gốc tên gọi và vật liệu

Từ 'hardboard' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hard' (cứng) và 'board' (tấm ván). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của vật liệu: một loại ván sợi ép mật độ cao được làm từ các sợi gỗ (thường là phế liệu gỗ) nén chặt dưới áp suất và nhiệt độ cao, tạo ra một tấm ván cứng, bền và không cần keo dán thêm.

Usage Note

Hardboard thường được sử dụng cho các ứng dụng xây dựng, đồ nội thất, và các dự án thủ công. Nó được biết đến với độ bền, tính đồng nhất và bề mặt nhẵn. So với ván ép (plywood), hardboard thường mỏng hơn và ít chịu nước hơn. So với gỗ tự nhiên (lumber), hardboard có giá thành rẻ hơn và ít bị cong vênh hơn.

Prepositions

made of used for

* `made of`: Chỉ chất liệu tạo thành hardboard (ví dụ: Hardboard is made of wood pulp). * `used for`: Chỉ mục đích sử dụng của hardboard (ví dụ: Hardboard is used for furniture making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardboard
  • thin thin hardboard
    (ván ép cứng mỏng)
  • tempered tempered hardboard
    (ván ép cứng tôi (đã qua xử lý nhiệt để tăng độ bền))
  • perforated perforated hardboard
    (ván ép cứng đục lỗ)
Verb + hardboard
  • cut cut hardboard
    (cắt ván ép cứng)
  • install install hardboard
    (lắp đặt ván ép cứng)
  • nail nail hardboard
    (đóng đinh ván ép cứng)
hardboard + Noun
  • panel hardboard panel
    (tấm ván ép cứng)
  • sheet hardboard sheet
    (tấm ván ép cứng lớn)
  • backing hardboard backing
    (mặt sau bằng ván ép cứng (thường dùng cho tủ, khung))

Idioms

  • a sheet of hardboard

    một tấm ván ép cứng

    "We need to buy a large sheet of hardboard for the cabinet backing."

    (Chúng ta cần mua một tấm ván ép cứng lớn để làm mặt sau tủ.)

  • hardboard panel

    tấm ván ép cứng

    "The old door was replaced with a hardboard panel."

    (Cánh cửa cũ đã được thay bằng một tấm ván ép cứng.)

  • hardboard backing

    mặt sau/lưng bằng ván ép cứng

    "Many cheap furniture items have hardboard backing."

    (Nhiều món đồ nội thất giá rẻ có mặt sau bằng ván ép cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardboard

noun
Lật mặt

Một loại ván cứng được làm từ bột gỗ nén và xử lý.

"The back of the cabinet is made of hardboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hardboard was used to construct the back of the cabinet.
Tấm ván ép đã được sử dụng để xây dựng mặt sau của tủ.
Phủ định
The hardboard was not damaged during the shipping process.
Tấm ván ép không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Was the hardboard properly sealed to prevent water damage?
Tấm ván ép đã được niêm phong đúng cách để tránh hư hại do nước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardboard".

Vật liệu của sự tiện lợi và tiết kiệm

Hardboard là một vật liệu phổ biến trong các dự án DIY (tự làm) và sản xuất đồ nội thất giá rẻ nhờ chi phí thấp, dễ gia công và đa năng. Nó thường được dùng làm vách ngăn, mặt sau tủ, đáy ngăn kéo hoặc các bề mặt không đòi hỏi độ bền quá cao, giúp tiết kiệm chi phí trong xây dựng và trang trí nội thất.

Vật liệu bền vững và thân thiện môi trường

Hardboard thường được sản xuất từ sợi gỗ phế liệu hoặc gỗ tái chế, góp phần giảm lãng phí tài nguyên rừng. Quá trình sản xuất sử dụng áp suất và nhiệt độ cao để liên kết các sợi gỗ mà không cần nhiều keo dán hóa học như một số loại ván công nghiệp khác, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.