(Top Banner Ad)
plywood
B1
danh từ B1 Xây dựng, Mộc

plywood

UK: /ˈplaɪ.wʊd/ • US: /ˈplaɪ.wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

ván ép gỗ dán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of wood made of three or more layers of wood glued and pressed together, with the grain of each layer at an angle to the one next to it.

Vietnamese Meaning

Một tấm gỗ được làm từ ba lớp gỗ trở lên dán và ép lại với nhau, với vân gỗ của mỗi lớp tạo một góc với lớp kế bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelves were made of plywood."

    "Các kệ được làm bằng ván ép."

  • "Plywood is often used in furniture making."

    "Ván ép thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất."

  • "The roof was sheathed with plywood."

    "Mái nhà được lợp bằng ván ép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plywood Gỗ dán, ván ép
Noun ply Lớp, nếp (thường chỉ lớp vật liệu, lớp gỗ)
Noun wood Gỗ, vật liệu gỗ
Adjective wooden Bằng gỗ, làm từ gỗ

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicare
Old French
plier
English
ply (layer)
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
English
wood
English (late 19th C.)
plywood

Nguồn gốc từ 'ply' và 'wood'

Từ 'plywood' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp từ 'ply' (có nghĩa là lớp hoặc nếp gấp, bắt nguồn từ tiếng Latin 'plicare' qua tiếng Pháp cổ 'plier') và 'wood' (nghĩa là gỗ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu'). 'Plywood' được tạo ra để mô tả loại vật liệu mới gồm nhiều lớp gỗ mỏng dán chồng lên nhau để tăng cường độ bền và ổn định.

Usage Note

Plywood là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chống cong vênh. Nó khác với gỗ nguyên khối (solid wood) ở chỗ được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng dán lại, giúp tăng độ ổn định và giảm thiểu sự co ngót, giãn nở do thay đổi độ ẩm. So với ván dăm (particle board) hay ván sợi mật độ trung bình (MDF), plywood thường có khả năng chịu lực và chống ẩm tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plywood
  • marine marine plywood
    (ván ép chịu nước)
  • structural structural plywood
    (ván ép kết cấu)
  • exterior exterior plywood
    (ván ép ngoài trời)
  • thick thick plywood
    (ván ép dày)
Verb + plywood
  • cut cut plywood
    (cắt ván ép)
  • install install plywood
    (lắp đặt ván ép)
  • paint paint plywood
    (sơn ván ép)
  • fasten fasten plywood
    (cố định ván ép)
Noun + plywood (as modifier)
  • plywood plywood sheet
    (tấm ván ép)
  • plywood plywood panel
    (tấm ván ép)
  • plywood plywood flooring
    (sàn gỗ dán)

Idioms

  • a sheet of plywood

    một tấm ván ép

    "We need to buy a sheet of plywood for the new shelf."

    (Chúng ta cần mua một tấm ván ép để làm kệ mới.)

  • plywood construction

    cấu trúc/công trình bằng ván ép

    "The temporary wall was made with plywood construction."

    (Bức tường tạm thời được làm bằng cấu trúc ván ép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plywood

danh từ
Lật mặt

Một tấm gỗ được làm từ ba lớp gỗ trở lên dán và ép lại với nhau, với vân gỗ của mỗi lớp tạo một góc với lớp kế bên.

"The shelves were made of plywood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used plywood to build the bookshelf.
Người thợ mộc đã dùng ván ép để đóng tủ sách.
Phủ định
They didn't use plywood for the flooring because it wasn't durable enough.
Họ đã không sử dụng ván ép cho sàn nhà vì nó không đủ bền.
Nghi vấn
Did you know that plywood is often used in furniture making?
Bạn có biết rằng ván ép thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plywood was used to build the bookshelf.
Gỗ dán đã được sử dụng để xây dựng kệ sách.
Phủ định
The plywood was not damaged by the water.
Gỗ dán không bị hư hại bởi nước.
Nghi vấn
Will the plywood be delivered tomorrow?
Gỗ dán có được giao vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plywood".

Vật liệu linh hoạt cho nhà ở và DIY

Ván ép đã cách mạng hóa ngành xây dựng và sản xuất đồ nội thất nhờ giá thành phải chăng, độ bền cao và dễ gia công. Nó trở thành vật liệu thiết yếu cho nhà ở giá rẻ, đồ dùng gia đình và các dự án tự làm (DIY), đặc biệt phổ biến sau Chiến tranh thế giới thứ hai, giúp nhiều người dễ dàng sửa chữa hoặc xây dựng hơn các vật dụng trong nhà.

Ảnh hưởng đến thiết kế và kiến trúc hiện đại

Với vẻ ngoài sạch sẽ, đơn giản và khả năng tạo hình linh hoạt, ván ép đã trở thành vật liệu yêu thích của các nhà thiết kế và kiến trúc sư theo phong cách hiện đại. Nó được sử dụng để tạo ra những món đồ nội thất mang tính biểu tượng (như ghế Eames) và các cấu trúc kiến trúc sáng tạo, thể hiện sự kết hợp giữa chức năng và thẩm mỹ, góp phần định hình xu hướng thiết kế thế kỷ 20.