plywood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sheet of wood made of three or more layers of wood glued and pressed together, with the grain of each layer at an angle to the one next to it.
Vietnamese Meaning
Một tấm gỗ được làm từ ba lớp gỗ trở lên dán và ép lại với nhau, với vân gỗ của mỗi lớp tạo một góc với lớp kế bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shelves were made of plywood."
"Các kệ được làm bằng ván ép."
-
"Plywood is often used in furniture making."
"Ván ép thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất."
-
"The roof was sheathed with plywood."
"Mái nhà được lợp bằng ván ép."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plywood là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chống cong vênh. Nó khác với gỗ nguyên khối (solid wood) ở chỗ được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng dán lại, giúp tăng độ ổn định và giảm thiểu sự co ngót, giãn nở do thay đổi độ ẩm. So với ván dăm (particle board) hay ván sợi mật độ trung bình (MDF), plywood thường có khả năng chịu lực và chống ẩm tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine marine plywood (ván ép chịu nước)
-
structural structural plywood (ván ép kết cấu)
-
exterior exterior plywood (ván ép ngoài trời)
-
thick thick plywood (ván ép dày)
-
cut cut plywood (cắt ván ép)
-
install install plywood (lắp đặt ván ép)
-
paint paint plywood (sơn ván ép)
-
fasten fasten plywood (cố định ván ép)
-
plywood plywood sheet (tấm ván ép)
-
plywood plywood panel (tấm ván ép)
-
plywood plywood flooring (sàn gỗ dán)
Idioms
-
a sheet of plywood
một tấm ván ép
"We need to buy a sheet of plywood for the new shelf."
(Chúng ta cần mua một tấm ván ép để làm kệ mới.)
-
plywood construction
cấu trúc/công trình bằng ván ép
"The temporary wall was made with plywood construction."
(Bức tường tạm thời được làm bằng cấu trúc ván ép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plywood
danh từMột tấm gỗ được làm từ ba lớp gỗ trở lên dán và ép lại với nhau, với vân gỗ của mỗi lớp tạo một góc với lớp kế bên.
"The shelves were made of plywood."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter used plywood to build the bookshelf. |
Người thợ mộc đã dùng ván ép để đóng tủ sách. |
| Phủ định | They didn't use plywood for the flooring because it wasn't durable enough. |
Họ đã không sử dụng ván ép cho sàn nhà vì nó không đủ bền. |
| Nghi vấn | Did you know that plywood is often used in furniture making? |
Bạn có biết rằng ván ép thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plywood was used to build the bookshelf. |
Gỗ dán đã được sử dụng để xây dựng kệ sách. |
| Phủ định | The plywood was not damaged by the water. |
Gỗ dán không bị hư hại bởi nước. |
| Nghi vấn | Will the plywood be delivered tomorrow? |
Gỗ dán có được giao vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plywood".
