(Top Banner Ad)
lumber
B1
danh từ B1 Xây dựng, Đời sống hàng ngày

lumber

UK: /ˈlʌmbə(r)/ • US: /ˈlʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ xẻ gỗ lảo đảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Timber that has been sawed or split into planks or boards.

Vietnamese Meaning

Gỗ đã được cưa hoặc xẻ thành ván hoặc tấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy more lumber to finish building the deck."

    "Chúng ta cần mua thêm gỗ để hoàn thành việc xây dựng sàn."

  • "The construction company ordered a large quantity of lumber."

    "Công ty xây dựng đã đặt mua một số lượng lớn gỗ."

  • "He lumbered into the room, looking tired."

    "Anh ta lảo đảo bước vào phòng, trông mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumberjack Người đốn gỗ (nghề nghiệp)
Verb lumbering Di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lumber, lumbre
Old French
lumbre

Nguồn gốc 'Lumber'

Từ 'lumber' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lumbre', có nghĩa là 'đồ thừa, đồ bỏ đi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ không có giá trị hoặc không cần thiết. Sau đó, nó được dùng để chỉ gỗ đã cưa xẻ vì nó thường được coi là sản phẩm phụ của việc đốn gỗ.

Usage Note

Từ 'lumber' thường được sử dụng để chỉ gỗ đã qua xử lý và sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng hoặc các dự án mộc. Nó khác với 'timber' (gỗ) ở chỗ 'timber' có thể chỉ cây gỗ còn nguyên vẹn hoặc gỗ chưa qua chế biến. 'Wood' là từ chung nhất, có thể chỉ bất kỳ loại vật liệu nào từ cây gỗ.

Prepositions

with from

Ví dụ: 'laden with lumber' (chất đầy gỗ), 'made from lumber' (làm từ gỗ). 'With' thường diễn tả sự chất đầy, 'from' diễn tả nguyên liệu tạo thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumber
  • heavy heavy lumber
    (gỗ nặng)
  • rough rough lumber
    (gỗ thô)
Verb + lumber
  • stack stack lumber
    (xếp gỗ)
  • cut cut lumber
    (cưa gỗ)

Idioms

  • to be lumbered with something

    bị giao cho một thứ gì đó không mong muốn, thường là một gánh nặng

    "I was lumbered with the task of organizing the conference."

    (Tôi bị giao cho nhiệm vụ tổ chức hội nghị, một việc khá phiền phức.)

  • Lumber room

    Phòng chứa đồ cũ, không dùng đến

    "The lumber room was filled with forgotten treasures."

    (Phòng chứa đồ cũ chứa đầy những kho báu bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumber

danh từ
Lật mặt

Gỗ đã được cưa hoặc xẻ thành ván hoặc tấm.

"We need to buy more lumber to finish building the deck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumber".

Ngành công nghiệp gỗ ở Bắc Mỹ

Ngành công nghiệp gỗ đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và kinh tế của Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các khu vực có rừng rộng lớn. Gỗ là nguồn tài nguyên quan trọng cho xây dựng, sưởi ấm và sản xuất.