(Top Banner Ad)
hardscaping
B2
Noun B2 Kiến trúc cảnh quan, Làm vườn

hardscaping

UK: /ˈhɑːdˌskeɪpɪŋ/ • US: /ˈhɑːrdˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cảnh quan cứng xây dựng cảnh quan (bằng vật liệu cứng) thi công cảnh quan (vật liệu cứng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of man-made, non-living elements, such as paving, walls, and ornaments, in landscaping.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các yếu tố nhân tạo, phi sinh học, chẳng hạn như lát gạch, tường và đồ trang trí, trong thiết kế cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new homeowners invested heavily in hardscaping to create a stunning backyard."

    "Chủ sở hữu nhà mới đã đầu tư rất nhiều vào hardscaping để tạo ra một sân sau tuyệt đẹp."

  • "The hardscaping included a stone patio, a brick walkway, and a retaining wall."

    "Hardscaping bao gồm một sân lát đá, một lối đi lát gạch và một bức tường chắn."

  • "Proper hardscaping can increase a property's value and curb appeal."

    "Hardscaping đúng cách có thể làm tăng giá trị và vẻ ngoài hấp dẫn của một bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardscape (N) Cảnh quan cứng (các yếu tố không phải thực vật trong thiết kế cảnh quan, như sân lát gạch, tường đá, lối đi); (V) Thiết kế hoặc xây dựng các yếu tố cảnh quan cứng.
Noun hardscaper Người hoặc công ty chuyên thiết kế và/hoặc thi công các yếu tố cảnh quan cứng.
Noun softscape Cảnh quan mềm (các yếu tố thực vật như cây cối, hoa lá, bụi rậm, cỏ trong thiết kế cảnh quan).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc cảnh quan, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
scape
English
hardscaping

Nguồn gốc của "Hardscaping"

“Hardscaping” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa “hard” (cứng, rắn, không sống) và “scape” (phần khung cảnh, được lấy từ “landscape” – phong cảnh). Nó dùng để chỉ các yếu tố cố định, không phải thực vật, trong thiết kế cảnh quan như đá, gạch, bê tông, gỗ, kim loại. Từ này ra đời để phân biệt với “softscaping” (các yếu tố mềm mại như cây cối, hoa lá, đất). Về cơ bản, hardscaping tạo nên cấu trúc và xương sống của một khu vườn hoặc không gian ngoài trời.

Usage Note

Hardscaping bao gồm tất cả các cấu trúc nhân tạo trong cảnh quan, trái ngược với softscaping, bao gồm thực vật và các yếu tố tự nhiên khác. Nó tập trung vào các vật liệu cứng và bền bỉ. Sự khác biệt chính là hardscaping liên quan đến các cấu trúc cố định, thường làm bằng vật liệu cứng.

Prepositions

in with

in: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của hardscaping (ví dụ: the role of hardscaping in garden design).
with: Được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng trong hardscaping (ví dụ: hardscaping with stone and brick).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardscaping
  • beautiful beautiful hardscaping
    (cảnh quan cứng đẹp)
  • extensive extensive hardscaping
    (cảnh quan cứng quy mô lớn, rộng khắp)
  • durable durable hardscaping
    (cảnh quan cứng bền bỉ)
  • intricate intricate hardscaping
    (cảnh quan cứng phức tạp, tinh xảo)
  • modern modern hardscaping
    (cảnh quan cứng hiện đại)
Verb + hardscaping
  • design design hardscaping
    (thiết kế cảnh quan cứng)
  • install install hardscaping
    (lắp đặt/thi công cảnh quan cứng)
  • incorporate incorporate hardscaping
    (tích hợp/kết hợp cảnh quan cứng)
  • maintain maintain hardscaping
    (bảo trì cảnh quan cứng)
Hardscaping + Noun
  • materials hardscaping materials
    (vật liệu làm cảnh quan cứng)
  • elements hardscaping elements
    (các yếu tố cảnh quan cứng)
  • projects hardscaping projects
    (các dự án cảnh quan cứng)
  • contractor hardscaping contractor
    (nhà thầu cảnh quan cứng)

Idioms

  • incorporate hardscaping into the design

    tích hợp cảnh quan cứng vào thiết kế

    "Many homeowners choose to incorporate hardscaping into the design for low-maintenance outdoor living."

    (Nhiều chủ nhà chọn tích hợp cảnh quan cứng vào thiết kế để có không gian sống ngoài trời ít cần bảo dưỡng.)

  • invest in quality hardscaping

    đầu tư vào cảnh quan cứng chất lượng

    "Investing in quality hardscaping can significantly increase your property's value."

    (Đầu tư vào cảnh quan cứng chất lượng có thể làm tăng đáng kể giá trị bất động sản của bạn.)

  • the art of hardscaping

    nghệ thuật kiến tạo cảnh quan cứng

    "The art of hardscaping involves creativity and skilled craftsmanship to transform outdoor spaces."

    (Nghệ thuật kiến tạo cảnh quan cứng đòi hỏi sự sáng tạo và tay nghề khéo léo để biến đổi không gian ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardscaping

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các yếu tố nhân tạo, phi sinh học, chẳng hạn như lát gạch, tường và đồ trang trí, trong thiết kế cảnh quan.

"The new homeowners invested heavily in hardscaping to create a stunning backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new homeowners invested heavily in hardscaping to create a beautiful outdoor living space.
Chủ nhà mới đã đầu tư rất nhiều vào cảnh quan cứng để tạo ra một không gian sống ngoài trời tuyệt đẹp.
Phủ định
Despite their efforts, the garden lacked hardscaping, making it feel incomplete.
Mặc dù đã nỗ lực, khu vườn vẫn thiếu cảnh quan cứng, khiến nó có cảm giác chưa hoàn thiện.
Nghi vấn
Is hardscaping a significant factor in increasing property value in this neighborhood?
Liệu cảnh quan cứng có phải là một yếu tố quan trọng trong việc tăng giá trị bất động sản ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardscaping".

Không gian sống ngoài trời

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, việc thiết kế không gian sống ngoài trời đã trở thành một phần không thể thiếu của ngôi nhà. Hardscaping đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các khu vực chức năng và thẩm mỹ như sân hiên, lối đi, khu vực nướng BBQ, bể bơi, tường chắn, biến sân vườn thành một "phòng" ngoài trời để thư giãn và giải trí. Điều này phản ánh xu hướng tận hưởng không gian mở và thiên nhiên ngay tại nhà.

Giá trị thẩm mỹ và kinh tế

Hardscaping không chỉ đơn thuần là trang trí; nó còn là một khoản đầu tư có giá trị. Các yếu tố hardscaping được thiết kế và thi công tốt có thể tăng đáng kể tính thẩm mỹ, công năng và giá trị thị trường của bất động sản. Một khu vườn có hardscaping đẹp, bền vững thường thu hút người mua nhà tiềm năng và thể hiện sự chăm sóc tỉ mỉ của chủ sở hữu đối với ngôi nhà.