hardscaping
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hardscaping'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Việc sử dụng các yếu tố nhân tạo, phi sinh học, chẳng hạn như lát gạch, tường và đồ trang trí, trong thiết kế cảnh quan.
Definition (English Meaning)
The use of man-made, non-living elements, such as paving, walls, and ornaments, in landscaping.
Ví dụ Thực tế với 'Hardscaping'
-
"The new homeowners invested heavily in hardscaping to create a stunning backyard."
"Chủ sở hữu nhà mới đã đầu tư rất nhiều vào hardscaping để tạo ra một sân sau tuyệt đẹp."
-
"The hardscaping included a stone patio, a brick walkway, and a retaining wall."
"Hardscaping bao gồm một sân lát đá, một lối đi lát gạch và một bức tường chắn."
-
"Proper hardscaping can increase a property's value and curb appeal."
"Hardscaping đúng cách có thể làm tăng giá trị và vẻ ngoài hấp dẫn của một bất động sản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hardscaping'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hardscaping
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hardscaping'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hardscaping bao gồm tất cả các cấu trúc nhân tạo trong cảnh quan, trái ngược với softscaping, bao gồm thực vật và các yếu tố tự nhiên khác. Nó tập trung vào các vật liệu cứng và bền bỉ. Sự khác biệt chính là hardscaping liên quan đến các cấu trúc cố định, thường làm bằng vật liệu cứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của hardscaping (ví dụ: the role of hardscaping in garden design).
with: Được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng trong hardscaping (ví dụ: hardscaping with stone and brick).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hardscaping'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The new homeowners invested heavily in hardscaping to create a beautiful outdoor living space.
|
Chủ nhà mới đã đầu tư rất nhiều vào cảnh quan cứng để tạo ra một không gian sống ngoài trời tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
Despite their efforts, the garden lacked hardscaping, making it feel incomplete.
|
Mặc dù đã nỗ lực, khu vườn vẫn thiếu cảnh quan cứng, khiến nó có cảm giác chưa hoàn thiện. |
| Nghi vấn |
Is hardscaping a significant factor in increasing property value in this neighborhood?
|
Liệu cảnh quan cứng có phải là một yếu tố quan trọng trong việc tăng giá trị bất động sản ở khu vực này không? |