(Top Banner Ad)
softscaping
B2
noun B2 Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

softscaping

UK: /ˈsɒftˌskeɪpɪŋ/ • US: /ˈsɔːftˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan mềm thiết kế cảnh quan mềm thiết kế cây xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of plants, shrubs, trees, and other organic materials in landscaping to create a visually appealing and environmentally friendly outdoor space.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các loại cây trồng, cây bụi, cây cối và các vật liệu hữu cơ khác trong thiết kế cảnh quan để tạo ra một không gian ngoài trời hấp dẫn về mặt thị giác và thân thiện với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect focused on softscaping to bring a natural and vibrant feel to the courtyard."

    "Kiến trúc sư tập trung vào cảnh quan mềm để mang lại cảm giác tự nhiên và sống động cho sân trong."

  • "Careful planning is essential for successful softscaping."

    "Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để có một cảnh quan mềm thành công."

  • "The company specializes in softscaping for residential and commercial properties."

    "Công ty chuyên về cảnh quan mềm cho các khu dân cư và thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softscape Các yếu tố mềm trong cảnh quan (như cây cối, hoa, cỏ, đất)
Noun softscaper Người thiết kế hoặc thi công các yếu tố mềm trong cảnh quan
Verb softscape Thiết kế, bố trí hoặc trồng các yếu tố mềm trong cảnh quan
Noun landscaping Nghệ thuật và nghề nghiệp thiết kế, bố trí cảnh quan tổng thể (bao gồm cả yếu tố mềm và cứng)
Noun hardscaping Các yếu tố cứng trong cảnh quan (như đá, bê tông, gạch, gỗ, đường đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Middle English
softe
Modern English
soft
Old English
sceapian (to shape, create)
Dutch
landschap (landscape)
Modern English
-scape (from landscape)
Modern English
softscaping (compound coinage)

Nguồn gốc của 'softscaping'

'Softscaping' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20, dùng để chỉ các yếu tố sống, tự nhiên trong thiết kế cảnh quan. Nó kết hợp 'soft' (mềm mại, chỉ cây cối, hoa lá) và 'scaping' (tạo hình, sắp đặt, từ 'landscape' - cảnh quan). Thuật ngữ này ra đời nhằm mục đích phân biệt với 'hardscaping' (các yếu tố cứng như đá, bê tông), nhấn mạnh việc sử dụng cây xanh, thảm cỏ và các vật liệu hữu cơ để tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và sinh động cho không gian.

Usage Note

Softscaping involves elements that are alive and grow, contrasting with hardscaping which includes non-living elements like patios, walkways, and walls. It emphasizes the natural beauty and ecological benefits of plants. Softscaping often involves careful consideration of plant selection, placement, and maintenance to achieve a desired aesthetic and functional outcome. The term often implies a conscious effort to create a sustainable landscape that minimizes environmental impact.

Prepositions

in with

*in softscaping:* refers to elements used within the softscaping design (e.g., 'The use of native plants in softscaping promotes biodiversity'). *with softscaping:* describes what is done using softscaping elements (e.g., 'Enhance your garden with softscaping').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + softscaping
  • design design softscaping
    (thiết kế cảnh quan mềm)
  • install install softscaping
    (lắp đặt/trồng cảnh quan mềm)
  • incorporate incorporate softscaping
    (kết hợp/áp dụng cảnh quan mềm)
  • plan plan softscaping
    (lên kế hoạch cảnh quan mềm)
  • enhance with enhance a space with softscaping
    (làm đẹp không gian bằng cảnh quan mềm)
Adjective + softscaping
  • beautiful beautiful softscaping
    (cảnh quan mềm đẹp)
  • natural natural softscaping
    (cảnh quan mềm tự nhiên)
  • sustainable sustainable softscaping
    (cảnh quan mềm bền vững)
  • residential residential softscaping
    (cảnh quan mềm cho khu dân cư/nhà ở)
Noun + softscaping
  • elements of elements of softscaping
    (các yếu tố của cảnh quan mềm)
  • types of types of softscaping
    (các loại cảnh quan mềm)
  • benefits of benefits of softscaping
    (lợi ích của cảnh quan mềm)

Idioms

  • The art of softscaping

    Nghệ thuật sắp đặt các yếu tố cảnh quan mềm (nhấn mạnh sự khéo léo và thẩm mỹ trong việc sử dụng thực vật)

    "Achieving balance and harmony in the garden is central to the art of softscaping."

    (Đạt được sự cân bằng và hài hòa trong khu vườn là cốt lõi của nghệ thuật cảnh quan mềm.)

  • Integrating softscaping with hardscaping

    Phối hợp cảnh quan mềm với cảnh quan cứng (tạo sự hài hòa và chức năng cho không gian ngoài trời)

    "Successful landscape design often involves skillfully integrating softscaping with hardscaping for a cohesive look."

    (Thiết kế cảnh quan thành công thường đòi hỏi phải phối hợp khéo léo cảnh quan mềm với cảnh quan cứng để tạo nên vẻ ngoài đồng bộ.)

  • Eco-friendly softscaping solutions

    Các giải pháp cảnh quan mềm thân thiện với môi trường (nhấn mạnh việc sử dụng thực vật và vật liệu bền vững)

    "Many homeowners are now opting for eco-friendly softscaping solutions to reduce their environmental impact."

    (Nhiều chủ nhà hiện đang lựa chọn các giải pháp cảnh quan mềm thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động đến môi trường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softscaping

noun
Lật mặt

Việc sử dụng các loại cây trồng, cây bụi, cây cối và các vật liệu hữu cơ khác trong thiết kế cảnh quan để tạo ra một không gian ngoài trời hấp dẫn về mặt thị giác và thân thiện với môi trường.

"The architect focused on softscaping to bring a natural and vibrant feel to the courtyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softscaping".

Tầm quan trọng của 'Softscaping' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'softscaping' không chỉ là việc trồng cây mà còn là nghệ thuật tạo ra các không gian sống ngoài trời thư giãn, thẩm mỹ và tăng giá trị cho ngôi nhà (còn gọi là 'curb appeal' - sức hấp dẫn từ cái nhìn đầu tiên). Nó phản ánh mong muốn kết nối với thiên nhiên, tạo ra môi trường sống hài hòa và thể hiện cá tính của chủ sở hữu thông qua khu vườn.

Xu hướng 'Softscaping' bền vững và tự nhiên

Ngày càng có xu hướng ưa chuộng 'softscaping' bền vững và thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm việc sử dụng cây bản địa, ít cần chăm sóc và tưới nước, áp dụng phương pháp canh tác hữu cơ, và tạo môi trường sống cho động vật hoang dã. Xu hướng này thể hiện ý thức cao về bảo vệ môi trường và mong muốn tạo ra những khu vườn hài hòa với hệ sinh thái tự nhiên.