stonework
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The parts of a building or other structure that are made of stone.
Vietnamese Meaning
Công trình đá; phần công trình được làm bằng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stonework of the cathedral is magnificent."
"Công trình đá của nhà thờ lớn thật tráng lệ."
-
"The ancient stonework was remarkably well-preserved."
"Công trình đá cổ xưa được bảo tồn đáng kể."
-
"He specializes in the restoration of historic stonework."
"Anh ấy chuyên về phục hồi các công trình đá lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone | đá (vật liệu) |
| Verb | stone | ném đá |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | stonemason | thợ xây đá |
| Noun | stonecutter | thợ cắt đá |
| Noun | stoning | sự ném đá (hành động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stonework' thường được dùng để chỉ các công trình xây dựng hoặc trang trí được làm từ đá, đặc biệt là các công trình có tính thẩm mỹ hoặc kỹ thuật cao. Nó nhấn mạnh đến vật liệu đá được sử dụng và cách nó được chế tác.
Prepositions
* in stonework: Được dùng để chỉ vật liệu gì đó được sử dụng trong công trình đá (ví dụ: 'cracks in the stonework'). * on stonework: Được dùng để chỉ cái gì đó được đặt trên bề mặt đá (ví dụ: 'moss growing on the stonework').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient stonework (kiến trúc đá cổ xưa)
-
intricate intricate stonework (điêu khắc đá tinh xảo)
-
weathered weathered stonework (công trình đá bị phong hóa)
-
fine fine stonework (tác phẩm đá chất lượng cao, điêu khắc đá đẹp)
-
massive massive stonework (khối kiến trúc đá đồ sộ)
-
admire admire the stonework (chiêm ngưỡng công trình đá)
-
restore restore the stonework (trùng tu/phục hồi công trình đá)
-
carve carve stonework (chạm khắc đá)
-
lay lay stonework (xây/lát đá)
-
stonework of the stonework of the castle (kiến trúc đá của lâu đài)
-
stonework in stonework in the garden (công trình đá trong vườn)
Idioms
-
Intricate stonework
Kiến trúc/điêu khắc đá tinh xảo
"The cathedral is famous for its intricate stonework, showcasing centuries of craftsmanship."
(Nhà thờ nổi tiếng với kiến trúc đá tinh xảo của nó, thể hiện hàng thế kỷ của nghề thủ công.)
-
Weathered stonework
Công trình đá bị phong hóa/phai mòn theo thời gian
"The old castle's weathered stonework tells a story of centuries of history."
(Kiến trúc đá phong hóa của lâu đài cổ kể một câu chuyện về hàng thế kỷ lịch sử.)
-
Solid stonework
Công trình đá vững chắc/kiên cố
"The ancient bridge was built with solid stonework that still stands strong today."
(Cây cầu cổ được xây bằng kiến trúc đá vững chắc mà vẫn còn đứng vững đến ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stonework
nounCông trình đá; phần công trình được làm bằng đá.
"The stonework of the cathedral is magnificent."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a skilled architect, I would incorporate intricate stonework into all my designs. |
Nếu tôi là một kiến trúc sư lành nghề, tôi sẽ kết hợp các tác phẩm đá phức tạp vào tất cả các thiết kế của mình. |
| Phủ định | If the builders hadn't used such poor quality materials, the stonework wouldn't be crumbling now. |
Nếu những người thợ xây không sử dụng vật liệu kém chất lượng như vậy, thì các tác phẩm đá sẽ không bị sụp đổ bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you appreciate the beauty of the old castle more if you knew the history of its stonework? |
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của lâu đài cổ hơn nếu bạn biết lịch sử của những tác phẩm đá của nó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers had been restoring the ancient stonework, carefully replacing damaged pieces for months before the funding ran out. |
Những người thợ đã trùng tu các công trình đá cổ, cẩn thận thay thế những mảnh vỡ trong nhiều tháng trước khi hết tiền tài trợ. |
| Phủ định | They hadn't been examining the stonework closely enough to notice the subtle cracks appearing. |
Họ đã không kiểm tra công trình đá đủ kỹ để nhận thấy những vết nứt nhỏ xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the apprentice been practicing his stonework skills on the smaller structures before attempting the main cathedral? |
Có phải người học việc đã thực hành kỹ năng làm đá của mình trên các công trình nhỏ hơn trước khi thử sức với nhà thờ lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonework".
