(Top Banner Ad)
stonework
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

stonework

UK: /ˈstəʊn.wɜːk/ • US: /ˈstoʊn.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công trình đá kỹ thuật xây đá tường đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parts of a building or other structure that are made of stone.

Vietnamese Meaning

Công trình đá; phần công trình được làm bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stonework of the cathedral is magnificent."

    "Công trình đá của nhà thờ lớn thật tráng lệ."

  • "The ancient stonework was remarkably well-preserved."

    "Công trình đá cổ xưa được bảo tồn đáng kể."

  • "He specializes in the restoration of historic stonework."

    "Anh ấy chuyên về phục hồi các công trình đá lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá (vật liệu)
Verb stone ném đá
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc
Noun stonemason thợ xây đá
Noun stonecutter thợ cắt đá
Noun stoning sự ném đá (hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Old English
weorc
Modern English
stonework

Nguồn gốc của "stonework"

Từ "stonework" là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp "stone" (đá) và "work" (công việc, tác phẩm). "Stone" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stān" (nghĩa là đá) và "work" từ "weorc" (nghĩa là công việc hoặc sản phẩm của lao động). Ghép lại, nó mô tả những công trình, vật liệu hoặc nghệ thuật được làm từ đá, nhấn mạnh cả nguyên liệu và quá trình tạo tác.

Usage Note

Từ 'stonework' thường được dùng để chỉ các công trình xây dựng hoặc trang trí được làm từ đá, đặc biệt là các công trình có tính thẩm mỹ hoặc kỹ thuật cao. Nó nhấn mạnh đến vật liệu đá được sử dụng và cách nó được chế tác.

Prepositions

in on

* in stonework: Được dùng để chỉ vật liệu gì đó được sử dụng trong công trình đá (ví dụ: 'cracks in the stonework'). * on stonework: Được dùng để chỉ cái gì đó được đặt trên bề mặt đá (ví dụ: 'moss growing on the stonework').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stonework
  • ancient ancient stonework
    (kiến trúc đá cổ xưa)
  • intricate intricate stonework
    (điêu khắc đá tinh xảo)
  • weathered weathered stonework
    (công trình đá bị phong hóa)
  • fine fine stonework
    (tác phẩm đá chất lượng cao, điêu khắc đá đẹp)
  • massive massive stonework
    (khối kiến trúc đá đồ sộ)
Verb + stonework
  • admire admire the stonework
    (chiêm ngưỡng công trình đá)
  • restore restore the stonework
    (trùng tu/phục hồi công trình đá)
  • carve carve stonework
    (chạm khắc đá)
  • lay lay stonework
    (xây/lát đá)
Stonework + Prepositional Phrase
  • stonework of the stonework of the castle
    (kiến trúc đá của lâu đài)
  • stonework in stonework in the garden
    (công trình đá trong vườn)

Idioms

  • Intricate stonework

    Kiến trúc/điêu khắc đá tinh xảo

    "The cathedral is famous for its intricate stonework, showcasing centuries of craftsmanship."

    (Nhà thờ nổi tiếng với kiến trúc đá tinh xảo của nó, thể hiện hàng thế kỷ của nghề thủ công.)

  • Weathered stonework

    Công trình đá bị phong hóa/phai mòn theo thời gian

    "The old castle's weathered stonework tells a story of centuries of history."

    (Kiến trúc đá phong hóa của lâu đài cổ kể một câu chuyện về hàng thế kỷ lịch sử.)

  • Solid stonework

    Công trình đá vững chắc/kiên cố

    "The ancient bridge was built with solid stonework that still stands strong today."

    (Cây cầu cổ được xây bằng kiến trúc đá vững chắc mà vẫn còn đứng vững đến ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonework

noun
Lật mặt

Công trình đá; phần công trình được làm bằng đá.

"The stonework of the cathedral is magnificent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled architect, I would incorporate intricate stonework into all my designs.
Nếu tôi là một kiến trúc sư lành nghề, tôi sẽ kết hợp các tác phẩm đá phức tạp vào tất cả các thiết kế của mình.
Phủ định
If the builders hadn't used such poor quality materials, the stonework wouldn't be crumbling now.
Nếu những người thợ xây không sử dụng vật liệu kém chất lượng như vậy, thì các tác phẩm đá sẽ không bị sụp đổ bây giờ.
Nghi vấn
Would you appreciate the beauty of the old castle more if you knew the history of its stonework?
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của lâu đài cổ hơn nếu bạn biết lịch sử của những tác phẩm đá của nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers had been restoring the ancient stonework, carefully replacing damaged pieces for months before the funding ran out.
Những người thợ đã trùng tu các công trình đá cổ, cẩn thận thay thế những mảnh vỡ trong nhiều tháng trước khi hết tiền tài trợ.
Phủ định
They hadn't been examining the stonework closely enough to notice the subtle cracks appearing.
Họ đã không kiểm tra công trình đá đủ kỹ để nhận thấy những vết nứt nhỏ xuất hiện.
Nghi vấn
Had the apprentice been practicing his stonework skills on the smaller structures before attempting the main cathedral?
Có phải người học việc đã thực hành kỹ năng làm đá của mình trên các công trình nhỏ hơn trước khi thử sức với nhà thờ lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonework".

Biểu tượng của sự bền vững và nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, stonework không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là biểu tượng của sự bền vững, sức mạnh và trường tồn. Các lâu đài, nhà thờ cổ kính với những bức tường và chi tiết điêu khắc đá tinh xảo là minh chứng cho kỹ năng bậc thầy của thợ xây đá và thể hiện giá trị lịch sử, nghệ thuật qua nhiều thế kỷ.

Kỹ thuật xây dựng cổ xưa và hiện đại

Từ thời cổ đại, đá đã là vật liệu xây dựng chủ đạo, tạo nên các kỳ quan kiến trúc như kim tự tháp, đền thờ La Mã. Ngày nay, dù có nhiều vật liệu hiện đại, stonework vẫn được trân trọng trong việc bảo tồn di sản, xây dựng cảnh quan hoặc tạo điểm nhấn nghệ thuật, duy trì một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức sâu rộng về đá.