(Top Banner Ad)
harlequin
C1
noun C1 Sân khấu, Văn học, Thời trang

harlequin

UK: /ˈhɑːrlɪkwɪn/ • US: /ˈhɑːrlɪkwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Hề Harlequin Trang phục hình thoi nhiều màu Họa tiết harlequin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stock character in commedia dell'arte and pantomime, traditionally presented as a comic servant with a masked face, multicolored costume, and a wooden sword or magic bat.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật thường thấy trong commedia dell'arte và kịch câm, theo truyền thống được thể hiện như một người hầu hài hước với khuôn mặt đeo mặt nạ, trang phục nhiều màu sắc và một thanh kiếm gỗ hoặc gậy phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor dressed as a harlequin for the carnival."

    "Diễn viên hóa trang thành một Harlequin cho lễ hội hóa trang."

  • "The harlequin's costume was a riot of color."

    "Trang phục của Harlequin là một sự bùng nổ của màu sắc."

  • "She wore harlequin tights to the party."

    "Cô ấy mặc quần bó harlequin đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harlequin Nhân vật chú hề Harlequin; người đóng vai Harlequin; họa tiết kim cương nhiều màu sắc
Noun harlequinade Kịch câm Harlequin; màn biểu diễn hài kịch với Harlequin
Adjective harlequin Đa sắc, có nhiều màu; có họa tiết kim cương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Văn học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Hellequin
Italian
Arlecchino
French
Arlequin
English
harlequin

Nguồn gốc Harlequin: Từ quỷ dữ đến nghệ sĩ

Từ 'harlequin' có nguồn gốc từ 'Hellequin' hoặc 'Harlekin' trong tiếng Pháp cổ, tên của một nhân vật thần thoại hoặc quỷ dữ lãnh đạo cuộc săn ma quái. Qua thời gian, nó phát triển thành 'Arlecchino' trong hài kịch Commedia dell'arte của Ý, một nhân vật ranh mãnh, lanh lợi, thường mặc trang phục nhiều màu sắc hình kim cương. Tên này sau đó được Pháp hóa thành 'Arlequin' trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Harlequin thường được biết đến với sự nhanh nhẹn, lém lỉnh và khả năng gây ra những trò tinh nghịch. Trong sân khấu, Harlequin đại diện cho sự thông minh đường phố và khả năng lật đổ trật tự xã hội. Khác với các nhân vật hề khác, Harlequin thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự phản kháng và tự do.

Prepositions

as in

'As harlequin': dùng để chỉ việc đóng vai hoặc hóa trang thành nhân vật Harlequin. 'In harlequin': dùng để chỉ việc mặc trang phục hoặc có các đặc điểm của Harlequin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harlequin
  • colourful a colourful harlequin pattern
    (một họa tiết harlequin nhiều màu sắc)
  • traditional a traditional harlequin costume
    (một bộ trang phục harlequin truyền thống)
  • mischievous a mischievous harlequin character
    (một nhân vật harlequin tinh nghịch)
Noun + harlequin (as adjective)
  • harlequin harlequin print
    (họa tiết in hình harlequin)
  • harlequin harlequin mask
    (mặt nạ harlequin)
Verb + harlequin
  • wear wear a harlequin mask
    (đeo mặt nạ harlequin)
  • perform as perform as a harlequin
    (biểu diễn với vai harlequin)

Idioms

  • to play the harlequin

    Hành động khờ khạo, ngớ ngẩn; làm trò hề

    "He often plays the harlequin to lighten the mood during meetings."

    (Anh ấy thường làm trò hề để làm không khí vui vẻ hơn trong các cuộc họp.)

  • harlequin pattern

    Họa tiết kim cương nhiều màu

    "The dress featured a vibrant harlequin pattern on its skirt."

    (Chiếc váy có họa tiết kim cương harlequin rực rỡ trên váy.)

  • harlequin costume

    Trang phục của chú hề Harlequin

    "Children love to dress up in harlequin costumes for Halloween parties."

    (Trẻ em thích mặc trang phục harlequin đi dự tiệc Halloween.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harlequin

noun
Lật mặt

Một nhân vật thường thấy trong commedia dell'arte và kịch câm, theo truyền thống được thể hiện như một người hầu hài hước với khuôn mặt đeo mặt nạ, trang phục nhiều màu sắc và một thanh kiếm gỗ hoặc gậy phép.

"The actor dressed as a harlequin for the carnival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admired the harlequin pattern of her dress.
Anh ấy ngưỡng mộ họa tiết harlequin trên chiếc váy của cô ấy.
Phủ định
This is not a harlequin costume; it's just a clown suit.
Đây không phải là trang phục harlequin; nó chỉ là bộ đồ chú hề.
Nghi vấn
Is that harlequin mask yours?
Chiếc mặt nạ harlequin đó có phải của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer's costume was harlequin.
Trang phục của người biểu diễn mang phong cách harlequin.
Phủ định
The stage design is not harlequin this year.
Thiết kế sân khấu năm nay không theo phong cách harlequin.
Nghi vấn
Is her style harlequin-inspired?
Phong cách của cô ấy có lấy cảm hứng từ harlequin không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater group will be performing a harlequin play next month.
Nhóm kịch sẽ biểu diễn một vở kịch hề vào tháng tới.
Phủ định
The children won't be wearing harlequin costumes to the party.
Bọn trẻ sẽ không mặc trang phục hề đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the artist be painting a harlequin figure in his next masterpiece?
Liệu nghệ sĩ có đang vẽ một hình tượng hề trong kiệt tác tiếp theo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harlequin".

Harlequin trong Commedia dell'arte

Harlequin (Arlecchino trong tiếng Ý) là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong Commedia dell'arte, một hình thức hài kịch ngẫu hứng của Ý từ thế kỷ 16. Anh ta là một người hầu ranh mãnh, vui tính, thường đem lại sự hỗn loạn và tiếng cười với bộ trang phục hình kim cương độc đáo và cây gậy gỗ (batte/slapstick).

Biểu tượng của sự biến hóa và nghịch ngợm

Với bộ trang phục nhiều màu sắc và tính cách lanh lợi, Harlequin đã trở thành biểu tượng của sự biến hóa, sự nghịch ngợm và khả năng lẩn tránh. Anh ta thường đại diện cho tầng lớp dưới trong xã hội, sử dụng sự dí dỏm và tài lẻ để vượt qua những khó khăn, mang đến tiếng cười và sự giải trí.