harlequin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stock character in commedia dell'arte and pantomime, traditionally presented as a comic servant with a masked face, multicolored costume, and a wooden sword or magic bat.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật thường thấy trong commedia dell'arte và kịch câm, theo truyền thống được thể hiện như một người hầu hài hước với khuôn mặt đeo mặt nạ, trang phục nhiều màu sắc và một thanh kiếm gỗ hoặc gậy phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor dressed as a harlequin for the carnival."
"Diễn viên hóa trang thành một Harlequin cho lễ hội hóa trang."
-
"The harlequin's costume was a riot of color."
"Trang phục của Harlequin là một sự bùng nổ của màu sắc."
-
"She wore harlequin tights to the party."
"Cô ấy mặc quần bó harlequin đến bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Harlequin thường được biết đến với sự nhanh nhẹn, lém lỉnh và khả năng gây ra những trò tinh nghịch. Trong sân khấu, Harlequin đại diện cho sự thông minh đường phố và khả năng lật đổ trật tự xã hội. Khác với các nhân vật hề khác, Harlequin thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự phản kháng và tự do.
Prepositions
'As harlequin': dùng để chỉ việc đóng vai hoặc hóa trang thành nhân vật Harlequin. 'In harlequin': dùng để chỉ việc mặc trang phục hoặc có các đặc điểm của Harlequin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colourful a colourful harlequin pattern (một họa tiết harlequin nhiều màu sắc)
-
traditional a traditional harlequin costume (một bộ trang phục harlequin truyền thống)
-
mischievous a mischievous harlequin character (một nhân vật harlequin tinh nghịch)
-
harlequin harlequin print (họa tiết in hình harlequin)
-
harlequin harlequin mask (mặt nạ harlequin)
-
wear wear a harlequin mask (đeo mặt nạ harlequin)
-
perform as perform as a harlequin (biểu diễn với vai harlequin)
Idioms
-
to play the harlequin
Hành động khờ khạo, ngớ ngẩn; làm trò hề
"He often plays the harlequin to lighten the mood during meetings."
(Anh ấy thường làm trò hề để làm không khí vui vẻ hơn trong các cuộc họp.)
-
harlequin pattern
Họa tiết kim cương nhiều màu
"The dress featured a vibrant harlequin pattern on its skirt."
(Chiếc váy có họa tiết kim cương harlequin rực rỡ trên váy.)
-
harlequin costume
Trang phục của chú hề Harlequin
"Children love to dress up in harlequin costumes for Halloween parties."
(Trẻ em thích mặc trang phục harlequin đi dự tiệc Halloween.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harlequin
nounMột nhân vật thường thấy trong commedia dell'arte và kịch câm, theo truyền thống được thể hiện như một người hầu hài hước với khuôn mặt đeo mặt nạ, trang phục nhiều màu sắc và một thanh kiếm gỗ hoặc gậy phép.
"The actor dressed as a harlequin for the carnival."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admired the harlequin pattern of her dress. |
Anh ấy ngưỡng mộ họa tiết harlequin trên chiếc váy của cô ấy. |
| Phủ định | This is not a harlequin costume; it's just a clown suit. |
Đây không phải là trang phục harlequin; nó chỉ là bộ đồ chú hề. |
| Nghi vấn | Is that harlequin mask yours? |
Chiếc mặt nạ harlequin đó có phải của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performer's costume was harlequin. |
Trang phục của người biểu diễn mang phong cách harlequin. |
| Phủ định | The stage design is not harlequin this year. |
Thiết kế sân khấu năm nay không theo phong cách harlequin. |
| Nghi vấn | Is her style harlequin-inspired? |
Phong cách của cô ấy có lấy cảm hứng từ harlequin không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater group will be performing a harlequin play next month. |
Nhóm kịch sẽ biểu diễn một vở kịch hề vào tháng tới. |
| Phủ định | The children won't be wearing harlequin costumes to the party. |
Bọn trẻ sẽ không mặc trang phục hề đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will the artist be painting a harlequin figure in his next masterpiece? |
Liệu nghệ sĩ có đang vẽ một hình tượng hề trong kiệt tác tiếp theo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harlequin".
