(Top Banner Ad)
jester
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Sân khấu

jester

UK: /ˈdʒestə(r)/ • US: /ˈdʒestər/

Nghĩa tiếng Việt

chú hề trong triều người pha trò của nhà vua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional joker or clown, traditionally kept at a royal court to entertain with jokes and antics.

Vietnamese Meaning

Một người pha trò hoặc chú hề chuyên nghiệp, theo truyền thống được giữ tại triều đình để giải trí bằng những trò đùa và trò hề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jester's witty jokes kept the king amused."

    "Những câu nói đùa dí dỏm của chú hề giữ cho nhà vua luôn vui vẻ."

  • "Many historical accounts depict the jester as a clever and insightful observer."

    "Nhiều ghi chép lịch sử mô tả chú hề như một người quan sát thông minh và sâu sắc."

  • "The jester used satire to criticize the king's decisions."

    "Chú hề đã sử dụng biện pháp châm biếm để chỉ trích các quyết định của nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jest lời nói đùa, trò đùa
Verb jest nói đùa, pha trò
Adjective jesting đùa cợt, hài hước
Adverb jestingly một cách đùa cợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gesta
Old French
geste
Old French
gesteor
English
jester

Nguồn Gốc Của Từ 'Jester'

Từ 'jester' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gerere' (nghĩa là 'thực hiện, biểu diễn') qua 'gesta' (nghĩa là 'hành động, câu chuyện'). Từ này phát triển thành 'geste' trong tiếng Pháp cổ (chỉ hành động anh hùng, câu chuyện), và sau đó là 'gesteor' để chỉ 'người kể chuyện, người pha trò'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'jester', giữ nguyên ý nghĩa là người mua vui, kể chuyện hài hước.

Usage Note

Từ 'jester' mang sắc thái lịch sử và văn hóa rõ rệt, gắn liền với các triều đình phong kiến. Khác với 'clown' (chú hề) mang nghĩa rộng hơn và thường xuất hiện trong các rạp xiếc hoặc sự kiện giải trí khác, 'jester' có vị trí và vai trò cụ thể trong triều đình, thường được tự do bày tỏ ý kiến (dưới hình thức hài hước) mà không sợ bị trừng phạt. Thường được gắn liền với hình ảnh chiếc mũ có chuông.

Prepositions

at in

'at the court': chỉ vị trí làm việc của jester. 'in a play': chỉ vai diễn của jester.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jester
  • royal royal jester
    (người hề hoàng gia)
  • court court jester
    (người hề triều đình)
  • witty witty jester
    (người hề hóm hỉnh)
  • sarcastic sarcastic jester
    (người hề châm biếm)
Verb + jester
  • play play the jester
    (đóng vai hề, làm trò mua vui)
  • act as act as a jester
    (hành động như một người hề)
  • employ employ a jester
    (thuê một người hề)
Jester's + Noun
  • jester's jester's cap
    (mũ của người hề)
  • jester's jester's bells
    (chuông của người hề)
  • jester's jester's antics
    (trò hề, trò nghịch ngợm của người hề)

Idioms

  • play the jester

    đóng vai hề, làm trò mua vui cho người khác một cách cố ý hoặc vô tình

    "He often plays the jester to lighten the mood at meetings."

    (Anh ấy thường đóng vai hề để làm không khí cuộc họp nhẹ nhàng hơn.)

  • make a jester of oneself

    tự biến mình thành trò cười, làm trò hề cho người khác

    "Don't argue with them; you'll just make a jester of yourself."

    (Đừng tranh cãi với họ; bạn sẽ chỉ tự biến mình thành trò cười thôi.)

  • jester's privilege

    đặc quyền của người hề (được nói thẳng, phê phán mà không bị trừng phạt)

    "The CEO allowed his advisor, with a jester's privilege, to openly challenge the strategy."

    (Giám đốc điều hành cho phép cố vấn của mình, với đặc quyền của người hề, công khai thách thức chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jester

noun
Lật mặt

Một người pha trò hoặc chú hề chuyên nghiệp, theo truyền thống được giữ tại triều đình để giải trí bằng những trò đùa và trò hề.

"The jester's witty jokes kept the king amused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jester".

Người Hề Triều Đình Thời Trung Cổ

Trong các triều đình châu Âu thời Trung cổ, 'jester' (người hề) không chỉ là người mua vui mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc châm biếm và phản biện. Họ có 'đặc quyền của người hề' (jester's privilege), cho phép họ nói lên sự thật hoặc chỉ trích các vị vua chúa mà không bị trừng phạt, điều mà những người khác không thể làm.

Trang Phục và Biểu Tượng

Hình ảnh đặc trưng của người hề là chiếc mũ nhiều màu sắc với những quả chuông (cap and bells) và bộ trang phục rực rỡ. Những chiếc chuông không chỉ tạo ra âm thanh vui nhộn mà còn tượng trưng cho sự tự do, phá vỡ khuôn khổ và khả năng gây cười của họ.