clown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comic performer, typically in a circus, who wears exaggerated makeup and colourful clothing.
Vietnamese Meaning
Một người biểu diễn hài hước, thường là trong rạp xiếc, người trang điểm quá lố và mặc quần áo sặc sỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children laughed at the clown's silly antics."
"Những đứa trẻ cười ồ lên trước những trò hề ngớ ngẩn của chú hề."
-
"He made a living as a children's party clown."
"Anh ấy kiếm sống bằng nghề làm hề cho các bữa tiệc trẻ em."
-
"Stop clowning around and get to work!"
"Đừng có làm trò hề nữa và bắt tay vào làm việc đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clown | Hề, người làm trò cười |
| Verb | clown | Làm trò hề, cư xử ngốc nghếch để chọc cười |
| Adjective | clownish | Giống hề, có tính chất của hề (ngớ ngẩn, vụng về) |
| Adverb | clownishly | Một cách ngớ ngẩn, một cách vụng về như hề |
| Noun | clownery | Trò hề, màn trình diễn của hề |
| Noun (Gerund) | clowning | Việc làm trò hề, hành động cư xử ngốc nghếch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clown' thường liên quan đến hình ảnh những người biểu diễn hài hước trong rạp xiếc hoặc các sự kiện giải trí khác. Họ thường sử dụng các trò hề, trò đùa và hành động ngớ ngẩn để mang lại tiếng cười cho khán giả. Đôi khi, 'clown' còn được dùng để chỉ những người cư xử ngốc nghếch hoặc lố bịch trong các tình huống đời thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
funny a funny clown (một chú hề vui nhộn)
-
circus a circus clown (một chú hề xiếc)
-
professional a professional clown (một chú hề chuyên nghiệp)
-
act like act like a clown (cư xử như một chú hề (ngớ ngẩn))
-
dress up as dress up as a clown (hóa trang thành hề)
-
play the play the clown (đóng vai hề, làm trò cười)
-
clown clown show (buổi biểu diễn của hề)
-
clown clown costume (trang phục của hề)
-
clown clown car (xe hơi của hề (xe nhỏ chứa nhiều người))
Idioms
-
clown around
Làm trò hề, đùa giỡn, cư xử ngớ ngẩn (thường để giải trí)
"Stop clowning around and get to work!"
(Đừng có làm trò hề nữa mà hãy bắt tay vào việc đi!)
-
play the clown
Đóng vai hề, cố ý làm trò ngốc nghếch để chọc cười người khác
"He loves to play the clown at parties."
(Anh ấy thích đóng vai hề trong các bữa tiệc.)
-
send in the clowns
Dùng trong ngữ cảnh mọi việc trở nên tồi tệ, hỗn loạn hoặc nực cười, ám chỉ đã đến lúc cần một sự phân tâm hoặc cần ai đó đến để giải quyết tình huống một cách hài hước (thường có chút châm biếm)
"The meeting was a disaster; it was time to send in the clowns."
(Cuộc họp là một thảm họa; đã đến lúc phải 'gửi hề vào cuộc' (ám chỉ tình huống quá nực cười hoặc hỗn loạn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clown
nounMột người biểu diễn hài hước, thường là trong rạp xiếc, người trang điểm quá lố và mặc quần áo sặc sỡ.
"The children laughed at the clown's silly antics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clown".
