(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clown
B1

clown

noun

Nghĩa tiếng Việt

chú hề người làm trò hề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clown'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người biểu diễn hài hước, thường là trong rạp xiếc, người trang điểm quá lố và mặc quần áo sặc sỡ.

Definition (English Meaning)

A comic performer, typically in a circus, who wears exaggerated makeup and colourful clothing.

Ví dụ Thực tế với 'Clown'

  • "The children laughed at the clown's silly antics."

    "Những đứa trẻ cười ồ lên trước những trò hề ngớ ngẩn của chú hề."

  • "He made a living as a children's party clown."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề làm hề cho các bữa tiệc trẻ em."

  • "Stop clowning around and get to work!"

    "Đừng có làm trò hề nữa và bắt tay vào làm việc đi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clown'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clown
  • Verb: clown
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Biểu diễn nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Clown'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'clown' thường liên quan đến hình ảnh những người biểu diễn hài hước trong rạp xiếc hoặc các sự kiện giải trí khác. Họ thường sử dụng các trò hề, trò đùa và hành động ngớ ngẩn để mang lại tiếng cười cho khán giả. Đôi khi, 'clown' còn được dùng để chỉ những người cư xử ngốc nghếch hoặc lố bịch trong các tình huống đời thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clown'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)