(Top Banner Ad)
clown
B1
noun B1 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

clown

UK: /klaʊn/ • US: /klaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

chú hề người làm trò hề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comic performer, typically in a circus, who wears exaggerated makeup and colourful clothing.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn hài hước, thường là trong rạp xiếc, người trang điểm quá lố và mặc quần áo sặc sỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children laughed at the clown's silly antics."

    "Những đứa trẻ cười ồ lên trước những trò hề ngớ ngẩn của chú hề."

  • "He made a living as a children's party clown."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề làm hề cho các bữa tiệc trẻ em."

  • "Stop clowning around and get to work!"

    "Đừng có làm trò hề nữa và bắt tay vào làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clown Hề, người làm trò cười
Verb clown Làm trò hề, cư xử ngốc nghếch để chọc cười
Adjective clownish Giống hề, có tính chất của hề (ngớ ngẩn, vụng về)
Adverb clownishly Một cách ngớ ngẩn, một cách vụng về như hề
Noun clownery Trò hề, màn trình diễn của hề
Noun (Gerund) clowning Việc làm trò hề, hành động cư xử ngốc nghếch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Frisian
klūn (lump, unwieldy fellow)
English
clown

Nguồn gốc từ 'người cục mịch' đến 'nghệ sĩ hề'

Từ 'clown' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu có thể từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Low German hoặc Frisian ('klūn'), mang nghĩa là 'người cục mịch', 'người thô lỗ' hoặc 'kẻ ngốc nghếch'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những người biểu diễn chuyên nghiệp, những nghệ sĩ làm trò cười trên sân khấu hoặc trong rạp xiếc, mặc trang phục sặc sỡ và trang điểm đặc biệt để mang lại niềm vui.

Usage Note

Từ 'clown' thường liên quan đến hình ảnh những người biểu diễn hài hước trong rạp xiếc hoặc các sự kiện giải trí khác. Họ thường sử dụng các trò hề, trò đùa và hành động ngớ ngẩn để mang lại tiếng cười cho khán giả. Đôi khi, 'clown' còn được dùng để chỉ những người cư xử ngốc nghếch hoặc lố bịch trong các tình huống đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clown
  • funny a funny clown
    (một chú hề vui nhộn)
  • circus a circus clown
    (một chú hề xiếc)
  • professional a professional clown
    (một chú hề chuyên nghiệp)
Verb + clown
  • act like act like a clown
    (cư xử như một chú hề (ngớ ngẩn))
  • dress up as dress up as a clown
    (hóa trang thành hề)
  • play the play the clown
    (đóng vai hề, làm trò cười)
Clown + Noun
  • clown clown show
    (buổi biểu diễn của hề)
  • clown clown costume
    (trang phục của hề)
  • clown clown car
    (xe hơi của hề (xe nhỏ chứa nhiều người))

Idioms

  • clown around

    Làm trò hề, đùa giỡn, cư xử ngớ ngẩn (thường để giải trí)

    "Stop clowning around and get to work!"

    (Đừng có làm trò hề nữa mà hãy bắt tay vào việc đi!)

  • play the clown

    Đóng vai hề, cố ý làm trò ngốc nghếch để chọc cười người khác

    "He loves to play the clown at parties."

    (Anh ấy thích đóng vai hề trong các bữa tiệc.)

  • send in the clowns

    Dùng trong ngữ cảnh mọi việc trở nên tồi tệ, hỗn loạn hoặc nực cười, ám chỉ đã đến lúc cần một sự phân tâm hoặc cần ai đó đến để giải quyết tình huống một cách hài hước (thường có chút châm biếm)

    "The meeting was a disaster; it was time to send in the clowns."

    (Cuộc họp là một thảm họa; đã đến lúc phải 'gửi hề vào cuộc' (ám chỉ tình huống quá nực cười hoặc hỗn loạn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clown

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn hài hước, thường là trong rạp xiếc, người trang điểm quá lố và mặc quần áo sặc sỡ.

"The children laughed at the clown's silly antics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clown".

Biểu tượng giải trí và nỗi sợ hãi

Hề là một nhân vật trung tâm trong các rạp xiếc và lễ hội trên khắp thế giới, mang lại tiếng cười và niềm vui thông qua những trò đùa, kỹ năng nhào lộn và trang phục sặc sỡ. Tuy nhiên, hình ảnh của hề cũng đôi khi gắn liền với coulrophobia (chứng sợ hề), một nỗi sợ hãi phổ biến xuất phát từ sự không rõ ràng của khuôn mặt được trang điểm và hành vi khó đoán.

Các loại hề trong nghệ thuật biểu diễn

Trong nghệ thuật biểu diễn, có nhiều loại hề khác nhau, mỗi loại có phong cách trang điểm và vai trò riêng. Ví dụ, hề mặt trắng (whiteface clown) thường là người lãnh đạo, thông minh và tinh tế; hề Auguste thường là kẻ ngốc vụng về, hay gây rắc rối; còn hề nhân vật (character clown) thì dựa trên một hình mẫu cụ thể như chú hề ăn mày hoặc hề cao bồi.