(Top Banner Ad)
pantomime
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn

pantomime

UK: /ˈpæntəˌmaɪm/ • US: /ˈpæntəˌmaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

kịch câm màn kịch câm hài kịch câm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical entertainment, mainly for children, which involves music, topical jokes, and broad comedy and depends on clowning and exaggeration, often based on a fairy tale or nursery story.

Vietnamese Meaning

Một loại hình giải trí sân khấu, chủ yếu dành cho trẻ em, bao gồm âm nhạc, những câu đùa mang tính thời sự và hài kịch rộng, dựa trên sự hề hước và cường điệu, thường dựa trên một câu chuyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to see the Christmas pantomime."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi được xem vở pantomime Giáng sinh."

  • "The actors communicated entirely through pantomime."

    "Các diễn viên giao tiếp hoàn toàn thông qua kịch câm."

  • "He pantomimed being trapped in a box."

    "Anh ta diễn kịch câm cảnh bị mắc kẹt trong một cái hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantomime kịch câm; sự diễn kịch câm; tình huống hỗn loạn/hài hước
Verb pantomime diễn kịch câm; bắt chước bằng điệu bộ
Adjective pantomimic thuộc về kịch câm; giống kịch câm
Noun pantomimist nghệ sĩ kịch câm; người diễn kịch câm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παντόμιμος (pantomimos)
Latin
pantomimus
French
pantomime
English
pantomime

Nguồn Gốc Từ Tiếng Hy Lạp Cổ

Từ 'pantomime' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pantomimos', được ghép bởi 'pan' (có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn bộ') và 'mimos' (nghĩa là 'người bắt chước' hoặc 'diễn viên'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một diễn viên chuyên biểu diễn kịch câm, sử dụng điệu bộ và biểu cảm mà không cần lời thoại. Về sau, từ này được mở rộng để chỉ chính loại hình nghệ thuật này.

Usage Note

Pantomime thường được biểu diễn vào dịp Giáng sinh ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Nó khác với kịch câm (mime) ở chỗ có lời thoại, âm nhạc và tương tác với khán giả. Pantomime mang tính hài hước, lố bịch và có tính tương tác cao.

Prepositions

in of

in pantomime: tham gia, biểu diễn trong một vở pantomime. of pantomime: thuộc về, liên quan đến thể loại pantomime.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pantomime
  • silent silent pantomime
    (kịch câm im lặng)
  • traditional traditional pantomime
    (kịch câm truyền thống)
  • elaborate elaborate pantomime
    (màn kịch câm công phu)
Verb + pantomime
  • perform a perform a pantomime
    (biểu diễn một vở kịch câm)
  • use use pantomime
    (sử dụng kịch câm (để giao tiếp))
  • resort to resort to pantomime
    (phải dùng đến kịch câm (khi không nói được))
Noun + pantomime
  • art of art of pantomime
    (nghệ thuật kịch câm)
  • world of world of pantomime
    (thế giới kịch câm)

Idioms

  • a complete pantomime

    một tình huống hoàn toàn lố bịch, hỗn loạn hoặc nực cười

    "The whole meeting turned into a complete pantomime with everyone shouting and no decisions being made."

    (Toàn bộ cuộc họp đã biến thành một mớ hỗn độn khi mọi người la hét mà không đưa ra được quyết định nào.)

  • make a pantomime of something

    biến cái gì đó thành trò hề, làm cho nó trở nên lố bịch hoặc vô lý

    "They made a pantomime of the serious negotiations, constantly interrupting each other and refusing to listen."

    (Họ đã biến các cuộc đàm phán nghiêm túc thành trò hề, liên tục ngắt lời nhau và từ chối lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantomime

noun
Lật mặt

Một loại hình giải trí sân khấu, chủ yếu dành cho trẻ em, bao gồm âm nhạc, những câu đùa mang tính thời sự và hài kịch rộng, dựa trên sự hề hước và cường điệu, thường dựa trên một câu chuyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi.

"The children were excited to see the Christmas pantomime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the actors chose to pantomime the entire play surprised the audience.
Việc các diễn viên chọn diễn kịch câm toàn bộ vở kịch đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether they would pantomime the story or use dialogue.
Không rõ liệu họ sẽ diễn kịch câm câu chuyện hay sử dụng đối thoại.
Nghi vấn
Whether the group will pantomime their feelings is still unknown.
Liệu nhóm có diễn tả cảm xúc của họ bằng kịch câm hay không vẫn chưa được biết.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors pantomime the story of Cinderella.
Các diễn viên diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem.
Phủ định
They did not pantomime the ending of the play.
Họ đã không diễn kịch câm kết thúc của vở kịch.
Nghi vấn
Did you pantomime your feelings to her?
Bạn đã diễn tả cảm xúc của mình với cô ấy bằng kịch câm phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children arrive, the theater group will have pantomimed the entire story.
Vào thời điểm bọn trẻ đến, nhóm kịch sẽ đã diễn kịch câm toàn bộ câu chuyện.
Phủ định
By next year, I won't have pantomimed enough to become a professional performer.
Đến năm sau, tôi sẽ chưa diễn kịch câm đủ để trở thành một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will the actors have pantomimed the scene by the time the director arrives?
Liệu các diễn viên đã diễn kịch câm cảnh đó vào thời điểm đạo diễn đến chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors will pantomime the story of Cinderella next week.
Các diễn viên sẽ diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to pantomime her feelings; she will express them verbally.
Cô ấy sẽ không diễn kịch câm cảm xúc của mình; cô ấy sẽ diễn đạt chúng bằng lời nói.
Nghi vấn
Will they pantomime the entire play, or will there be dialogue?
Họ sẽ diễn kịch câm toàn bộ vở kịch, hay sẽ có đối thoại?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were pantomiming a scene from their favorite fairytale.
Những đứa trẻ đang diễn kịch câm một cảnh từ truyện cổ tích yêu thích của chúng.
Phủ định
She wasn't pantomiming at the party, she was actually speaking.
Cô ấy không diễn kịch câm ở bữa tiệc, cô ấy thực sự đang nói chuyện.
Nghi vấn
Were they pantomiming the whole play, or were there spoken parts?
Họ đang diễn kịch câm toàn bộ vở kịch, hay có những phần nói?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have pantomimed the story of Cinderella with great enthusiasm.
Bọn trẻ đã diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
She has not pantomimed her feelings about the situation.
Cô ấy đã không diễn tả bằng điệu bộ cảm xúc của mình về tình huống này.
Nghi vấn
Has the mime group pantomimed any political commentary in their shows?
Nhóm kịch câm đã diễn kịch câm về bất kỳ bình luận chính trị nào trong các buổi biểu diễn của họ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to pantomime stories for us when we were kids.
Ông tôi thường diễn kịch câm kể chuyện cho chúng tôi khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to enjoy pantomime, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích kịch câm, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did they use to pantomime at the street festivals?
Họ đã từng diễn kịch câm tại các lễ hội đường phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantomime".

Kịch Pantomime Giáng Sinh ở Anh

Ở Vương quốc Anh, 'pantomime' thường dùng để chỉ một loại hình kịch giải trí vui nhộn đặc biệt được biểu diễn vào dịp Giáng Sinh và năm mới. Đây là những vở kịch gia đình mang tính tương tác cao, thường dựa trên các câu chuyện cổ tích quen thuộc, có sự tham gia của các diễn viên đóng vai trái giới tính (nam đóng vai nữ chính, nữ đóng vai nam chính), và khán giả được khuyến khích la hét, cổ vũ hoặc cảnh báo các nhân vật trên sân khấu. Nó là một truyền thống văn hóa rất được yêu thích.

Nghệ Thuật Kịch Câm (Mime)

Kịch câm là một loại hình nghệ thuật biểu diễn không lời, trong đó các diễn viên (gọi là nghệ sĩ kịch câm hay 'mimist') truyền đạt câu chuyện, cảm xúc và hành động thông qua điệu bộ, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể. Nghệ sĩ kịch câm nổi tiếng nhất thế giới có lẽ là Marcel Marceau, người đã đưa kịch câm trở thành một loại hình nghệ thuật được công nhận và yêu thích trên toàn cầu.