pantomime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theatrical entertainment, mainly for children, which involves music, topical jokes, and broad comedy and depends on clowning and exaggeration, often based on a fairy tale or nursery story.
Vietnamese Meaning
Một loại hình giải trí sân khấu, chủ yếu dành cho trẻ em, bao gồm âm nhạc, những câu đùa mang tính thời sự và hài kịch rộng, dựa trên sự hề hước và cường điệu, thường dựa trên một câu chuyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to see the Christmas pantomime."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi được xem vở pantomime Giáng sinh."
-
"The actors communicated entirely through pantomime."
"Các diễn viên giao tiếp hoàn toàn thông qua kịch câm."
-
"He pantomimed being trapped in a box."
"Anh ta diễn kịch câm cảnh bị mắc kẹt trong một cái hộp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pantomime thường được biểu diễn vào dịp Giáng sinh ở Vương quốc Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Nó khác với kịch câm (mime) ở chỗ có lời thoại, âm nhạc và tương tác với khán giả. Pantomime mang tính hài hước, lố bịch và có tính tương tác cao.
Prepositions
in pantomime: tham gia, biểu diễn trong một vở pantomime. of pantomime: thuộc về, liên quan đến thể loại pantomime.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silent silent pantomime (kịch câm im lặng)
-
traditional traditional pantomime (kịch câm truyền thống)
-
elaborate elaborate pantomime (màn kịch câm công phu)
-
perform a perform a pantomime (biểu diễn một vở kịch câm)
-
use use pantomime (sử dụng kịch câm (để giao tiếp))
-
resort to resort to pantomime (phải dùng đến kịch câm (khi không nói được))
-
art of art of pantomime (nghệ thuật kịch câm)
-
world of world of pantomime (thế giới kịch câm)
Idioms
-
a complete pantomime
một tình huống hoàn toàn lố bịch, hỗn loạn hoặc nực cười
"The whole meeting turned into a complete pantomime with everyone shouting and no decisions being made."
(Toàn bộ cuộc họp đã biến thành một mớ hỗn độn khi mọi người la hét mà không đưa ra được quyết định nào.)
-
make a pantomime of something
biến cái gì đó thành trò hề, làm cho nó trở nên lố bịch hoặc vô lý
"They made a pantomime of the serious negotiations, constantly interrupting each other and refusing to listen."
(Họ đã biến các cuộc đàm phán nghiêm túc thành trò hề, liên tục ngắt lời nhau và từ chối lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pantomime
nounMột loại hình giải trí sân khấu, chủ yếu dành cho trẻ em, bao gồm âm nhạc, những câu đùa mang tính thời sự và hài kịch rộng, dựa trên sự hề hước và cường điệu, thường dựa trên một câu chuyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi.
"The children were excited to see the Christmas pantomime."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the actors chose to pantomime the entire play surprised the audience. |
Việc các diễn viên chọn diễn kịch câm toàn bộ vở kịch đã khiến khán giả ngạc nhiên. |
| Phủ định | It wasn't clear whether they would pantomime the story or use dialogue. |
Không rõ liệu họ sẽ diễn kịch câm câu chuyện hay sử dụng đối thoại. |
| Nghi vấn | Whether the group will pantomime their feelings is still unknown. |
Liệu nhóm có diễn tả cảm xúc của họ bằng kịch câm hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors pantomime the story of Cinderella. |
Các diễn viên diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem. |
| Phủ định | They did not pantomime the ending of the play. |
Họ đã không diễn kịch câm kết thúc của vở kịch. |
| Nghi vấn | Did you pantomime your feelings to her? |
Bạn đã diễn tả cảm xúc của mình với cô ấy bằng kịch câm phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children arrive, the theater group will have pantomimed the entire story. |
Vào thời điểm bọn trẻ đến, nhóm kịch sẽ đã diễn kịch câm toàn bộ câu chuyện. |
| Phủ định | By next year, I won't have pantomimed enough to become a professional performer. |
Đến năm sau, tôi sẽ chưa diễn kịch câm đủ để trở thành một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will the actors have pantomimed the scene by the time the director arrives? |
Liệu các diễn viên đã diễn kịch câm cảnh đó vào thời điểm đạo diễn đến chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors will pantomime the story of Cinderella next week. |
Các diễn viên sẽ diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to pantomime her feelings; she will express them verbally. |
Cô ấy sẽ không diễn kịch câm cảm xúc của mình; cô ấy sẽ diễn đạt chúng bằng lời nói. |
| Nghi vấn | Will they pantomime the entire play, or will there be dialogue? |
Họ sẽ diễn kịch câm toàn bộ vở kịch, hay sẽ có đối thoại? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were pantomiming a scene from their favorite fairytale. |
Những đứa trẻ đang diễn kịch câm một cảnh từ truyện cổ tích yêu thích của chúng. |
| Phủ định | She wasn't pantomiming at the party, she was actually speaking. |
Cô ấy không diễn kịch câm ở bữa tiệc, cô ấy thực sự đang nói chuyện. |
| Nghi vấn | Were they pantomiming the whole play, or were there spoken parts? |
Họ đang diễn kịch câm toàn bộ vở kịch, hay có những phần nói? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have pantomimed the story of Cinderella with great enthusiasm. |
Bọn trẻ đã diễn kịch câm câu chuyện Lọ Lem với sự nhiệt tình lớn. |
| Phủ định | She has not pantomimed her feelings about the situation. |
Cô ấy đã không diễn tả bằng điệu bộ cảm xúc của mình về tình huống này. |
| Nghi vấn | Has the mime group pantomimed any political commentary in their shows? |
Nhóm kịch câm đã diễn kịch câm về bất kỳ bình luận chính trị nào trong các buổi biểu diễn của họ chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to pantomime stories for us when we were kids. |
Ông tôi thường diễn kịch câm kể chuyện cho chúng tôi khi chúng tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to enjoy pantomime, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích kịch câm, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to pantomime at the street festivals? |
Họ đã từng diễn kịch câm tại các lễ hội đường phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantomime".
