(Top Banner Ad)
injuriousness
C1
danh từ C1 Luật pháp, Y học

injuriousness

UK: /ɪnˈdʒʊəriəsnəs/ • US: /ɪnˈdʒʊriəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ gây hại tính gây tổn thương tính độc hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being injurious; harmfulness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất gây hại; sự độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The injuriousness of the chemical substance was a major concern."

    "Mức độ độc hại của chất hóa học là một mối quan ngại lớn."

  • "The investigation focused on the injuriousness of the company's practices."

    "Cuộc điều tra tập trung vào mức độ gây hại của các hoạt động của công ty."

  • "The court considered the injuriousness of the defendant's actions."

    "Tòa án đã xem xét mức độ gây hại của hành động của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective injurious Gây hại, có hại, tổn thương
Verb injure Làm bị thương, làm tổn hại, gây thương tích
Noun injury Sự bị thương, vết thương, sự tổn hại
Adverb injuriously Một cách có hại, gây tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniūria
Late Latin
iniuriōsus
English
injurious
English
injuriousness

Nguồn gốc từ Latin

Từ "injuriousness" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "iniūria", nghĩa là "sự bất công" hoặc "hành vi sai trái". Từ này phát triển thành "iniuriōsus" trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là "gây hại" hoặc "bất công". Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh với dạng "injurious", và thêm hậu tố "-ness" để tạo thành danh từ chỉ "tính chất gây hại". Điều này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ luôn tìm cách diễn đạt những khái niệm trừu tượng như tính chất của một sự vật hay hành động.

Usage Note

Từ 'injuriousness' chỉ mức độ gây hại hoặc khả năng gây tổn thương. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để mô tả mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc chất nào đó. So với 'harmfulness', 'injuriousness' có sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + injuriousness
  • potential potential injuriousness
    (mức độ gây hại tiềm tàng)
  • significant significant injuriousness
    (mức độ gây hại đáng kể)
  • inherent inherent injuriousness
    (tính chất gây hại vốn có)
  • legal legal injuriousness
    (tính chất gây hại về mặt pháp lý)
Verb + injuriousness
  • assess assess the injuriousness
    (đánh giá mức độ gây hại)
  • determine determine the injuriousness
    (xác định mức độ gây hại)
  • reduce reduce the injuriousness
    (giảm bớt mức độ gây hại)
Noun + of + injuriousness
  • the extent of the extent of the injuriousness
    (mức độ gây hại)
  • the degree of the degree of injuriousness
    (mức độ gây hại)

Idioms

  • the injuriousness of an act

    mức độ gây hại của một hành động

    "The court considered the injuriousness of the act when sentencing the defendant."

    (Tòa án đã xem xét mức độ gây hại của hành động khi tuyên án bị cáo.)

  • assess the injuriousness of a substance

    đánh giá mức độ gây hại của một chất

    "Scientists are working to assess the injuriousness of the new chemical compound."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu để đánh giá mức độ gây hại của hợp chất hóa học mới.)

  • potential injuriousness to health

    nguy cơ gây hại tiềm tàng cho sức khỏe

    "The label warns about the potential injuriousness to health if mishandled."

    (Nhãn cảnh báo về nguy cơ gây hại tiềm tàng cho sức khỏe nếu sử dụng sai cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injuriousness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất gây hại; sự độc hại.

"The injuriousness of the chemical substance was a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The injurious chemicals, which were released into the river, caused significant harm to the ecosystem.
Các hóa chất độc hại, thứ đã được thải ra sông, gây ra tác hại đáng kể cho hệ sinh thái.
Phủ định
The company, whose products were not injurious, gained a reputation for safety and reliability.
Công ty, mà các sản phẩm của họ không gây hại, đã đạt được danh tiếng về sự an toàn và độ tin cậy.
Nghi vấn
Is this the factory whose emissions are injurious to the surrounding community?
Đây có phải là nhà máy có khí thải gây hại cho cộng đồng xung quanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injuriousness".

Trách nhiệm pháp lý và bồi thường

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm "injuriousness" (tính chất gây hại) là cốt lõi để xác định trách nhiệm pháp lý. Nếu một hành động hoặc sản phẩm được chứng minh là có tính chất gây hại, bên gây ra có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho nạn nhân. Điều này thúc đẩy các cá nhân và doanh nghiệp phải thận trọng hơn trong hành động của mình để tránh gây ra tổn thất.

Nguyên tắc "Không gây hại"

Trong y học và đạo đức phương Tây, nguyên tắc "Primum non nocere" (tiếng Latin: "Đầu tiên, không gây hại") là một trụ cột. Khái niệm về "injuriousness" rất quan trọng trong bối cảnh này, yêu cầu các chuyên gia phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi hành động, điều trị hoặc nghiên cứu để đảm bảo không gây ra tổn hại không cần thiết cho bệnh nhân hoặc đối tượng nghiên cứu, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức cao cả.