innocuousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being harmless or inoffensive.
Vietnamese Meaning
Tính vô hại, tính không gây hại, tính không xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The innocuousness of his comment was apparent to everyone."
"Tính vô hại trong lời bình luận của anh ấy là điều hiển nhiên với mọi người."
-
"The innocuousness of the game made it suitable for children of all ages."
"Tính vô hại của trò chơi khiến nó phù hợp với trẻ em ở mọi lứa tuổi."
-
"Despite its strange appearance, the plant's innocuousness was confirmed by experts."
"Mặc dù có vẻ ngoài kỳ lạ, nhưng tính vô hại của cây đã được các chuyên gia xác nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | innocuousness | sự vô hại, sự không gây hại |
| Adjective | innocuous | vô hại, không độc hại |
| Adverb | innocuously | một cách vô hại, không gây hại |
| Adjective | innocent | vô tội, ngây thơ, vô hại |
| Noun | innocence | sự vô tội, sự ngây thơ, sự vô hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innocuous' mô tả một cái gì đó không có khả năng gây hại hoặc xúc phạm. Danh từ 'innocuousness' chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc vô hại đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ trông có vẻ nguy hiểm nhưng thực tế không phải vậy, hoặc những hành động/phát ngôn không có ý định gây tổn thương.
Prepositions
'Innocuousness of' thường được sử dụng để chỉ tính vô hại của một cái gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apparent apparent innocuousness (sự vô hại rõ ràng/bề ngoài)
-
seeming seeming innocuousness (vẻ vô hại, sự vô hại có vẻ)
-
relative relative innocuousness (sự vô hại tương đối)
-
superficial superficial innocuousness (sự vô hại hời hợt/bề mặt)
-
assess assess the innocuousness (đánh giá sự vô hại)
-
question question the innocuousness (nghi ngờ sự vô hại)
-
overlook overlook the innocuousness (bỏ qua sự vô hại)
-
misinterpret misinterpret the innocuousness (hiểu sai sự vô hại)
Idioms
-
under the guise of innocuousness
dưới vỏ bọc của sự vô hại
"The malware spread under the guise of innocuousness, appearing as a simple game."
(Phần mềm độc hại lây lan dưới vỏ bọc của sự vô hại, xuất hiện như một trò chơi đơn giản.)
-
lulled into a false sense of innocuousness
bị ru ngủ vào cảm giác an toàn giả tạo về sự vô hại
"Don't be lulled into a false sense of innocuousness by its small size; it can still be dangerous."
(Đừng bị ru ngủ vào cảm giác an toàn giả tạo về sự vô hại bởi kích thước nhỏ của nó; nó vẫn có thể nguy hiểm.)
-
the illusion of innocuousness
ảo ảnh về sự vô hại
"The politician maintained an illusion of innocuousness, but his true motives were far from harmless."
(Chính trị gia duy trì ảo ảnh về sự vô hại, nhưng động cơ thực sự của ông ta hoàn toàn không vô hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocuousness
Danh từTính vô hại, tính không gây hại, tính không xúc phạm.
"The innocuousness of his comment was apparent to everyone."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The innocuousness of the statement was surprising. |
Sự vô hại của tuyên bố thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Isn't it obvious that his innocuous remark was taken the wrong way? |
Không phải rõ ràng là nhận xét vô hại của anh ấy đã bị hiểu sai sao? |
| Nghi vấn | Was the innocuousness of his behavior intentional? |
Sự vô hại trong hành vi của anh ta có phải là cố ý không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's innocuousness made their new marketing campaign very successful. |
Sự vô hại của công ty đã làm cho chiến dịch tiếp thị mới của họ rất thành công. |
| Phủ định | The chemical's innocuousness wasn't immediately apparent, leading to some initial safety concerns. |
Sự vô hại của hóa chất không được thể hiện rõ ràng ngay lập tức, dẫn đến một số lo ngại về an toàn ban đầu. |
| Nghi vấn | Was the product's innocuousness fully tested before being released to the public? |
Sự vô hại của sản phẩm đã được kiểm tra đầy đủ trước khi phát hành cho công chúng chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the innocuousness of his actions had been more obvious to everyone. |
Tôi ước sự vô hại trong hành động của anh ấy đã rõ ràng hơn với mọi người. |
| Phủ định | If only the innocuousness of the situation wasn't so deceiving. |
Giá như sự vô hại của tình huống không quá đánh lừa. |
| Nghi vấn | I wish I could understand the innocuousness behind her strange request. |
Tôi ước tôi có thể hiểu được sự vô hại đằng sau yêu cầu kỳ lạ của cô ấy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocuousness".
