(Top Banner Ad)
harmonizer
B2
Noun B2 Âm nhạc, Công nghệ

harmonizer

UK: /ˈhɑːmənaɪzər/ • US: /ˈhɑːrmənaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ hòa âm người tạo sự hài hòa thiết bị tạo bè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device, circuit, or software that harmonizes or adds harmonies to an audio signal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, mạch điện hoặc phần mềm hòa âm hoặc thêm các hòa âm vào một tín hiệu âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band used a harmonizer to create layered vocal harmonies during their live performance."

    "Ban nhạc đã sử dụng một thiết bị hòa âm để tạo ra các bè hòa âm giọng hát xếp lớp trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ."

  • "This software is a powerful harmonizer that can create complex vocal arrangements."

    "Phần mềm này là một bộ hòa âm mạnh mẽ có thể tạo ra các bản phối giọng hát phức tạp."

  • "She is known as a great harmonizer in the workplace, always able to find common ground."

    "Cô ấy được biết đến như một người tạo sự hài hòa tuyệt vời tại nơi làm việc, luôn có thể tìm thấy điểm chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, hòa âm
Verb harmonize hòa hợp, hòa âm
Adjective harmonious hòa hợp, hài hòa
Adverb harmoniously một cách hòa hợp
Noun harmonization sự hòa hợp hóa, sự hài hòa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English (14th century)
harmony
English (16th century)
harmonize
English (19th century)
harmonizer

Nguồn gốc từ 'hòa hợp'

Từ 'harmonizer' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', mang ý nghĩa 'sự thỏa thuận', 'sự phù hợp của âm thanh'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'harmony' trong tiếng Anh, sau đó phát triển thành động từ 'harmonize' (làm cho hòa hợp) và cuối cùng là danh từ 'harmonizer' (người hoặc vật làm cho hòa hợp).

Usage Note

Trong âm nhạc, harmonizer dùng để chỉ thiết bị tạo ra các giọng bè (harmony) cho một giọng hát hoặc nhạc cụ. Nó có thể tạo ra các bè theo nhiều quy tắc hòa âm khác nhau, từ những bè đơn giản đến những bè phức tạp và lạ tai. So với 'auto-tune' chuyên dùng để chỉnh cao độ, harmonizer tập trung vào việc tạo bè hòa âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonizer
  • skilled a skilled harmonizer
    (một người điều hòa khéo léo)
  • effective an effective harmonizer
    (một người điều hòa hiệu quả)
  • natural a natural harmonizer
    (một người có năng khiếu hòa giải/điều hòa bẩm sinh)
  • cultural a cultural harmonizer
    (một người dung hòa văn hóa)
  • peace a peace harmonizer
    (một người kiến tạo hòa bình)
Verb + harmonizer
  • act as act as a harmonizer
    (đóng vai trò là người điều hòa)
  • serve as serve as a harmonizer
    (phục vụ như một người điều hòa)
  • be be a harmonizer
    (là một người điều hòa)

Idioms

  • a natural harmonizer

    một người có năng khiếu hòa giải bẩm sinh

    "She's always been a natural harmonizer in our family, calming arguments with ease."

    (Cô ấy luôn là người có năng khiếu hòa giải bẩm sinh trong gia đình chúng tôi, làm dịu các cuộc tranh cãi một cách dễ dàng.)

  • the ultimate harmonizer

    người/yếu tố điều hòa tối thượng/quan trọng nhất

    "The new policy was seen as the ultimate harmonizer between conflicting departments."

    (Chính sách mới được xem là yếu tố điều hòa tối thượng giữa các phòng ban xung đột.)

  • a bridge and a harmonizer

    người vừa là cầu nối vừa là người điều hòa

    "Diplomacy often requires leaders to be both a bridge and a harmonizer."

    (Ngoại giao thường đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải vừa là cầu nối vừa là người điều hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonizer

Noun
Lật mặt

Một thiết bị, mạch điện hoặc phần mềm hòa âm hoặc thêm các hòa âm vào một tín hiệu âm thanh.

"The band used a harmonizer to create layered vocal harmonies during their live performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software includes a harmonizer to improve audio quality.
Phần mềm bao gồm một bộ điều hòa âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh.
Phủ định
This mixer doesn't have a harmonizer, so we need to add one externally.
Bàn trộn âm thanh này không có bộ điều hòa âm thanh, vì vậy chúng ta cần thêm một bộ bên ngoài.
Nghi vấn
Does the new sound system include a harmonizer?
Hệ thống âm thanh mới có bao gồm bộ điều hòa âm thanh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's harmonizer created a richer sound.
Bộ hòa âm của ban nhạc đã tạo ra một âm thanh phong phú hơn.
Phủ định
The singers' harmonizer didn't quite capture the emotion of the song.
Bộ hòa âm của các ca sĩ đã không hoàn toàn nắm bắt được cảm xúc của bài hát.
Nghi vấn
Is Sarah's harmonizer the same model as yours?
Bộ hòa âm của Sarah có phải là cùng một mẫu với của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonizer".

Vai trò của người điều hòa trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có những cá nhân hoặc vai trò được giao nhiệm vụ giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự hòa hợp giữa các nhóm hoặc cá nhân. Họ có thể là nhà ngoại giao, nhà hòa giải, hoặc chỉ đơn giản là người có khả năng bẩm sinh trong việc xoa dịu căng thẳng và tìm ra điểm chung, giúp duy trì sự ổn định và phát triển của cộng đồng.

Harmonizer trong âm nhạc

Trong lĩnh vực âm nhạc, 'harmonizer' cũng có thể là một thiết bị điện tử hoặc phần mềm giúp tạo ra các giọng hát hoặc nhạc cụ phụ, tự động hòa âm với giai điệu chính. Nó giúp mở rộng âm thanh, tạo ra sự phong phú và phức tạp hơn cho bản nhạc, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn trực tiếp hoặc phòng thu.