harmonizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device, circuit, or software that harmonizes or adds harmonies to an audio signal.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị, mạch điện hoặc phần mềm hòa âm hoặc thêm các hòa âm vào một tín hiệu âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band used a harmonizer to create layered vocal harmonies during their live performance."
"Ban nhạc đã sử dụng một thiết bị hòa âm để tạo ra các bè hòa âm giọng hát xếp lớp trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ."
-
"This software is a powerful harmonizer that can create complex vocal arrangements."
"Phần mềm này là một bộ hòa âm mạnh mẽ có thể tạo ra các bản phối giọng hát phức tạp."
-
"She is known as a great harmonizer in the workplace, always able to find common ground."
"Cô ấy được biết đến như một người tạo sự hài hòa tuyệt vời tại nơi làm việc, luôn có thể tìm thấy điểm chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harmony | sự hòa hợp, hòa âm |
| Verb | harmonize | hòa hợp, hòa âm |
| Adjective | harmonious | hòa hợp, hài hòa |
| Adverb | harmoniously | một cách hòa hợp |
| Noun | harmonization | sự hòa hợp hóa, sự hài hòa hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, harmonizer dùng để chỉ thiết bị tạo ra các giọng bè (harmony) cho một giọng hát hoặc nhạc cụ. Nó có thể tạo ra các bè theo nhiều quy tắc hòa âm khác nhau, từ những bè đơn giản đến những bè phức tạp và lạ tai. So với 'auto-tune' chuyên dùng để chỉnh cao độ, harmonizer tập trung vào việc tạo bè hòa âm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled harmonizer (một người điều hòa khéo léo)
-
effective an effective harmonizer (một người điều hòa hiệu quả)
-
natural a natural harmonizer (một người có năng khiếu hòa giải/điều hòa bẩm sinh)
-
cultural a cultural harmonizer (một người dung hòa văn hóa)
-
peace a peace harmonizer (một người kiến tạo hòa bình)
-
act as act as a harmonizer (đóng vai trò là người điều hòa)
-
serve as serve as a harmonizer (phục vụ như một người điều hòa)
-
be be a harmonizer (là một người điều hòa)
Idioms
-
a natural harmonizer
một người có năng khiếu hòa giải bẩm sinh
"She's always been a natural harmonizer in our family, calming arguments with ease."
(Cô ấy luôn là người có năng khiếu hòa giải bẩm sinh trong gia đình chúng tôi, làm dịu các cuộc tranh cãi một cách dễ dàng.)
-
the ultimate harmonizer
người/yếu tố điều hòa tối thượng/quan trọng nhất
"The new policy was seen as the ultimate harmonizer between conflicting departments."
(Chính sách mới được xem là yếu tố điều hòa tối thượng giữa các phòng ban xung đột.)
-
a bridge and a harmonizer
người vừa là cầu nối vừa là người điều hòa
"Diplomacy often requires leaders to be both a bridge and a harmonizer."
(Ngoại giao thường đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải vừa là cầu nối vừa là người điều hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmonizer
NounMột thiết bị, mạch điện hoặc phần mềm hòa âm hoặc thêm các hòa âm vào một tín hiệu âm thanh.
"The band used a harmonizer to create layered vocal harmonies during their live performance."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software includes a harmonizer to improve audio quality. |
Phần mềm bao gồm một bộ điều hòa âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh. |
| Phủ định | This mixer doesn't have a harmonizer, so we need to add one externally. |
Bàn trộn âm thanh này không có bộ điều hòa âm thanh, vì vậy chúng ta cần thêm một bộ bên ngoài. |
| Nghi vấn | Does the new sound system include a harmonizer? |
Hệ thống âm thanh mới có bao gồm bộ điều hòa âm thanh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's harmonizer created a richer sound. |
Bộ hòa âm của ban nhạc đã tạo ra một âm thanh phong phú hơn. |
| Phủ định | The singers' harmonizer didn't quite capture the emotion of the song. |
Bộ hòa âm của các ca sĩ đã không hoàn toàn nắm bắt được cảm xúc của bài hát. |
| Nghi vấn | Is Sarah's harmonizer the same model as yours? |
Bộ hòa âm của Sarah có phải là cùng một mẫu với của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonizer".
