hashing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of transforming data of arbitrary size into a fixed-size value using a hash function.
Vietnamese Meaning
Quá trình biến đổi dữ liệu có kích thước tùy ý thành một giá trị có kích thước cố định bằng cách sử dụng hàm băm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hashing is commonly used for indexing large databases."
"Băm thường được sử dụng để lập chỉ mục các cơ sở dữ liệu lớn."
-
"Hashing algorithms are crucial for data security."
"Các thuật toán băm rất quan trọng cho bảo mật dữ liệu."
-
"He's been hashing potatoes all morning to prepare for the brunch crowd."
"Anh ấy đã băm khoai tây cả buổi sáng để chuẩn bị cho đám đông ăn trưa muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hash | Chặt nhỏ, băm nhỏ (thịt, rau củ); thảo luận kỹ lưỡng, giải quyết (một vấn đề) |
| Noun | hash | Món ăn làm từ thịt và rau củ băm nhỏ; sự lộn xộn, mớ bòng bong; (tin học) giá trị băm, mã băm |
| Adjective | hashed | Đã được băm nhỏ; (thường dùng trong 'hashed brown' – khoai tây băm chiên) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong khoa học máy tính, 'hashing' thường đề cập đến quá trình tạo ra một 'hash', hay còn gọi là 'hash code', 'hash value', hoặc 'hash sum', từ một đoạn dữ liệu. Mục đích chính là để lập chỉ mục và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng. Nó khác với mã hóa (encryption) vì hashing là một chiều (one-way), tức là khó (hoặc không thể) khôi phục dữ liệu gốc từ hash.
Trong bối cảnh nấu ăn, 'hashing' (hiếm khi được sử dụng ở dạng danh từ 'hashing', mà thường là 'hash') đề cập đến việc băm nhỏ thực phẩm. Thường được dùng khi nói đến các món ăn sử dụng thực phẩm băm nhỏ như 'corned beef hash'.
Prepositions
'Hashing for': được sử dụng khi nói về mục đích của việc băm, ví dụ: 'Hashing for password storage'. 'Hashing in': được sử dụng khi nói về việc băm trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'Hashing in distributed systems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cryptographic cryptographic hashing (băm mật mã (quá trình biến đổi dữ liệu thành mã hash bảo mật))
-
password password hashing (băm mật khẩu (kỹ thuật lưu trữ mật khẩu dưới dạng mã hash để bảo mật))
-
data data hashing (băm dữ liệu (quá trình chuyển đổi dữ liệu thành mã hash))
Idioms
-
hash something out
thảo luận kỹ lưỡng/triệt để để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được thỏa thuận
"We need to hash out the final details before signing the contract."
(Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết cuối cùng trước khi ký hợp đồng.)
-
make a hash of something
làm hỏng việc gì đó, làm rối tung mọi thứ
"I'm afraid I made a complete hash of the presentation."
(Tôi e rằng tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hashing
danh từQuá trình biến đổi dữ liệu có kích thước tùy ý thành một giá trị có kích thước cố định bằng cách sử dụng hàm băm.
"Hashing is commonly used for indexing large databases."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had used hashing to secure the data. |
Cô ấy nói rằng họ đã sử dụng kỹ thuật băm để bảo mật dữ liệu. |
| Phủ định | He told me that he did not hash the password before storing it. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không băm mật khẩu trước khi lưu trữ nó. |
| Nghi vấn | She asked if the system had been hashing user data. |
Cô ấy hỏi liệu hệ thống có đang băm dữ liệu người dùng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hashing".
