(Top Banner Ad)
hashing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

hashing

UK: /ˈhæʃɪŋ/ • US: /ˈhæʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

băm (dữ liệu) băm (thực phẩm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transforming data of arbitrary size into a fixed-size value using a hash function.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi dữ liệu có kích thước tùy ý thành một giá trị có kích thước cố định bằng cách sử dụng hàm băm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hashing is commonly used for indexing large databases."

    "Băm thường được sử dụng để lập chỉ mục các cơ sở dữ liệu lớn."

  • "Hashing algorithms are crucial for data security."

    "Các thuật toán băm rất quan trọng cho bảo mật dữ liệu."

  • "He's been hashing potatoes all morning to prepare for the brunch crowd."

    "Anh ấy đã băm khoai tây cả buổi sáng để chuẩn bị cho đám đông ăn trưa muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hash Chặt nhỏ, băm nhỏ (thịt, rau củ); thảo luận kỹ lưỡng, giải quyết (một vấn đề)
Noun hash Món ăn làm từ thịt và rau củ băm nhỏ; sự lộn xộn, mớ bòng bong; (tin học) giá trị băm, mã băm
Adjective hashed Đã được băm nhỏ; (thường dùng trong 'hashed brown' – khoai tây băm chiên)

Synonyms

hash function (hàm băm)hash code (mã băm)hash value (giá trị băm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
hakkōn
Old French
hacher
English
hash

Món ăn từ đồ thừa

Từ 'hash' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ 'hacher' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'chặt' hoặc 'xắt nhỏ'. Điều này phản ánh rõ nét món 'hash' truyền thống, một món ăn được chế biến bằng cách xắt nhỏ hoặc nghiền nát thịt và rau củ còn thừa rồi chiên lên. Đây là cách tiết kiệm và sáng tạo để dùng hết thức ăn còn lại.

Bàn bạc kỹ lưỡng

Ngoài ý nghĩa ẩm thực, từ 'hash' còn được dùng với nghĩa 'thảo luận kỹ lưỡng' hay 'giải quyết vấn đề'. Cách dùng này liên tưởng đến việc 'chặt nhỏ' một vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng xem xét và giải quyết. Khi bạn 'hash out' một vấn đề, tức là bạn đang đi sâu vào từng chi tiết để đạt được sự đồng thuận.

Bảo mật dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'hashing' là một quy trình biến đổi dữ liệu thành một chuỗi ký tự cố định gọi là 'hash value' hay 'hash code'. Quá trình này tương tự như việc 'trộn lẫn' hoặc 'mã hóa' thông tin, giúp bảo vệ dữ liệu, kiểm tra tính toàn vẹn và tăng cường bảo mật. Dù không trực tiếp 'chặt' dữ liệu, ý tưởng về việc biến đổi cấu trúc vẫn có mối liên hệ.

Usage Note

Trong khoa học máy tính, 'hashing' thường đề cập đến quá trình tạo ra một 'hash', hay còn gọi là 'hash code', 'hash value', hoặc 'hash sum', từ một đoạn dữ liệu. Mục đích chính là để lập chỉ mục và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng. Nó khác với mã hóa (encryption) vì hashing là một chiều (one-way), tức là khó (hoặc không thể) khôi phục dữ liệu gốc từ hash.
Trong bối cảnh nấu ăn, 'hashing' (hiếm khi được sử dụng ở dạng danh từ 'hashing', mà thường là 'hash') đề cập đến việc băm nhỏ thực phẩm. Thường được dùng khi nói đến các món ăn sử dụng thực phẩm băm nhỏ như 'corned beef hash'.

Prepositions

for in

'Hashing for': được sử dụng khi nói về mục đích của việc băm, ví dụ: 'Hashing for password storage'. 'Hashing in': được sử dụng khi nói về việc băm trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'Hashing in distributed systems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Danh từ + hashing (Công nghệ thông tin)
  • cryptographic cryptographic hashing
    (băm mật mã (quá trình biến đổi dữ liệu thành mã hash bảo mật))
  • password password hashing
    (băm mật khẩu (kỹ thuật lưu trữ mật khẩu dưới dạng mã hash để bảo mật))
  • data data hashing
    (băm dữ liệu (quá trình chuyển đổi dữ liệu thành mã hash))

Idioms

  • hash something out

    thảo luận kỹ lưỡng/triệt để để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được thỏa thuận

    "We need to hash out the final details before signing the contract."

    (Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết cuối cùng trước khi ký hợp đồng.)

  • make a hash of something

    làm hỏng việc gì đó, làm rối tung mọi thứ

    "I'm afraid I made a complete hash of the presentation."

    (Tôi e rằng tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hashing

danh từ
Lật mặt

Quá trình biến đổi dữ liệu có kích thước tùy ý thành một giá trị có kích thước cố định bằng cách sử dụng hàm băm.

"Hashing is commonly used for indexing large databases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had used hashing to secure the data.
Cô ấy nói rằng họ đã sử dụng kỹ thuật băm để bảo mật dữ liệu.
Phủ định
He told me that he did not hash the password before storing it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không băm mật khẩu trước khi lưu trữ nó.
Nghi vấn
She asked if the system had been hashing user data.
Cô ấy hỏi liệu hệ thống có đang băm dữ liệu người dùng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hashing".

Món ăn tái chế (Hash)

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'hash' là một món ăn truyền thống được làm từ những nguyên liệu còn sót lại như thịt (thường là thịt bò muối - corned beef), khoai tây, hành tây, được băm nhỏ và chiên lên. Đây là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo trong việc sử dụng lại thực phẩm, thường được ăn vào bữa sáng hoặc brunch.

Bảo mật dữ liệu số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'hashing' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo mật dữ liệu. Mã hash giúp xác minh tính toàn vẹn của tập tin (file integrity), bảo vệ mật khẩu bằng cách không lưu trữ chúng ở dạng văn bản gốc, và là nền tảng cho nhiều công nghệ blockchain và tiền điện tử. Nó đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi hoặc giả mạo.