(Top Banner Ad)
have a penchant for
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

have a penchant for

UK: /ˈpen.tʃənt/ • US: /ˈpen.tʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

có sở thích có khuynh hướng có thiên hướng ưa thích có máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong liking or tendency for something.

Vietnamese Meaning

Có sự yêu thích hoặc thiên hướng mạnh mẽ đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a penchant for wearing bright colors."

    "Cô ấy có sở thích mặc quần áo màu sắc sặc sỡ."

  • "He has a penchant for classical music."

    "Anh ấy có sở thích với nhạc cổ điển."

  • "They have a penchant for travelling to exotic locations."

    "Họ có khuynh hướng du lịch đến những địa điểm kỳ lạ."

  • "My grandfather had a penchant for telling stories about his childhood."

    "Ông tôi có sở thích kể những câu chuyện về thời thơ ấu của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penchant sở thích đặc biệt, khuynh hướng mạnh mẽ, sự ưa thích bẩm sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pend-
Latin
pendere
French
pencher
French
penchant
English
penchant

Nguồn gốc của 'penchant'

Từ 'penchant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pencher', có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'thiên về'. Gốc Latin 'pendere' mang ý nghĩa 'treo' hoặc 'cân nhắc'. Cụm từ này gợi lên hình ảnh một sự nghiêng ngả tự nhiên của tâm trí hoặc sở thích của một người đối với điều gì đó. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 18, mang theo vẻ tinh tế để diễn tả một sự yêu thích mạnh mẽ, thường là bẩm sinh hoặc tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một sở thích, khuynh hướng hoặc thói quen có từ trước và có thể là đặc trưng của một người. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'like' hoặc 'enjoy'. 'Penchant' là một danh từ chỉ sự yêu thích hoặc khuynh hướng tự nhiên. Cụm 'have a penchant for' nhấn mạnh hành động hoặc xu hướng thích thú một điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần là cảm xúc.

Prepositions

for

'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự yêu thích hoặc thiên hướng đó. Ví dụ: 'He has a penchant for fine wines.' (Anh ấy có sở thích với rượu vang ngon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penchant
  • strong have a strong penchant for
    (có sở thích đặc biệt mạnh mẽ về)
  • distinct have a distinct penchant for
    (có sở thích rõ rệt về)
  • unfortunate have an unfortunate penchant for
    (có sở thích không may, đáng tiếc về (một thói quen xấu))
  • curious have a curious penchant for
    (có sở thích kỳ lạ, tò mò về)
Verb/Adverb + have a penchant for
  • always always have a penchant for
    (luôn có sở thích đặc biệt về)
  • develop develop a penchant for
    (phát triển sở thích đặc biệt về)
  • seem to seem to have a penchant for
    (dường như có sở thích đặc biệt về)

Idioms

  • have a penchant for mischief

    Có sở thích gây rối, nghịch ngợm.

    "The boy has always had a penchant for mischief, often playing pranks on his siblings."

    (Cậu bé này luôn có sở thích nghịch ngợm, thường xuyên trêu chọc các anh chị em của mình.)

  • have a penchant for luxury

    Có sở thích xa xỉ, thích những thứ sang trọng.

    "She has a penchant for luxury cars and designer clothes."

    (Cô ấy có sở thích đặc biệt với xe hơi sang trọng và quần áo thiết kế.)

  • have a penchant for the dramatic

    Có khuynh hướng thích sự kịch tính, làm quá mọi chuyện lên.

    "My sister has a penchant for the dramatic, always turning small issues into huge emotional scenes."

    (Chị gái tôi có khuynh hướng thích sự kịch tính, luôn biến những vấn đề nhỏ nhặt thành những cảnh tượng đầy cảm xúc lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a penchant for

Cụm động từ
Lật mặt

Có sự yêu thích hoặc thiên hướng mạnh mẽ đối với điều gì đó.

"She has a penchant for wearing bright colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a penchant for".

Mô tả cá tính và sở thích đặc biệt

Cụm từ 'have a penchant for' thường được dùng để mô tả một sở thích, khuynh hướng hoặc thói quen mạnh mẽ, đôi khi hơi lạ hoặc độc đáo của một người. Nó mang sắc thái tinh tế hơn so với 'like' hay 'love', thường ám chỉ một sự ưa thích bẩm sinh, ăn sâu vào tính cách hoặc gu thẩm mỹ của ai đó, từ sở thích nghệ thuật đến thói quen hàng ngày.

Tính trang trọng và sắc thái

'Have a penchant for' là một cụm từ tương đối trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc những cuộc trò chuyện đòi hỏi sự diễn đạt tinh tế. Mặc dù nó thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính (ví dụ: 'a penchant for classical music'), đôi khi nó cũng có thể được dùng để chỉ những thói quen không mong muốn hoặc kỳ quặc (ví dụ: 'a penchant for gossip' - thích buôn chuyện).