(Top Banner Ad)
predilection
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

predilection

UK: /ˌpriːdɪˈlɛkʃən/ • US: /ˌpriːdəˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiên vị sự ưu thích đặc biệt khuynh hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preference or special liking for something; a predisposition in favor of something.

Vietnamese Meaning

Sự thiên vị, sự ưu thích đặc biệt đối với điều gì đó; khuynh hướng ủng hộ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a predilection for dark chocolate."

    "Cô ấy có một sự yêu thích đặc biệt đối với sô cô la đen."

  • "His predilection for expensive cars was well known."

    "Sự yêu thích xe hơi đắt tiền của anh ấy được nhiều người biết đến."

  • "The judge showed a predilection for leniency in first-time offender cases."

    "Vị thẩm phán thể hiện sự thiên vị đối với sự khoan hồng trong các vụ án phạm tội lần đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predilection Thiên hướng, sở thích đặc biệt, sự ưu ái (tự nhiên hoặc đã có từ trước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praediligere
Latin
praedilectus
Old French
prédilection
English
predilection

Tình yêu đến trước?

Từ 'predilection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praediligere', kết hợp giữa 'prae-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước hết') và 'diligere' (nghĩa là 'yêu quý', 'lựa chọn'). Điều này gợi ý rằng một 'predilection' là một sự yêu thích hoặc thiên hướng đã có sẵn từ trước, một sự ưu ái tự nhiên dành cho điều gì đó, giống như một 'tình yêu sét đánh' nhưng kéo dài hơn!

Sự ưu ái từ trong tâm hồn

Khi bạn có một 'predilection' với điều gì đó, nó không chỉ là một sở thích thoáng qua mà là một thiên hướng sâu sắc, một sự ưu ái tự nhiên, gần như bẩm sinh. Nó thể hiện một phần tính cách hoặc sở thích cố hữu của bạn, đôi khi không cần lý do rõ ràng, bạn chỉ đơn giản là 'thích' nó hơn những thứ khác.

Usage Note

Từ 'predilection' biểu thị một sở thích mạnh mẽ và thường không thể giải thích được một cách hợp lý. Nó khác với 'preference' ở chỗ 'preference' chỉ đơn giản là thích một thứ hơn thứ khác, còn 'predilection' ngụ ý một sự yêu thích sâu sắc hơn và có thể là bẩm sinh. So với 'fondness', 'predilection' mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào một khuynh hướng đã hình thành.

Prepositions

for

'Predilection for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó đặc biệt yêu thích. Ví dụ: 'He has a predilection for classical music.' (Anh ấy có sự yêu thích đặc biệt với nhạc cổ điển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predilection
  • strong a strong predilection for classical music
    (một thiên hướng mạnh mẽ với nhạc cổ điển)
  • marked a marked predilection for solitude
    (một thiên hướng rõ rệt thích sự cô độc)
  • distinct a distinct predilection for spicy food
    (một sở thích rõ ràng với đồ ăn cay)
  • natural a natural predilection for leadership
    (một thiên hướng lãnh đạo tự nhiên)
  • curious a curious predilection for collecting old stamps
    (một sở thích kỳ lạ là sưu tập tem cũ)
Verb + predilection
  • have have a predilection for jazz music
    (có một thiên hướng với nhạc jazz)
  • show show a predilection for drawing
    (thể hiện sở thích với việc vẽ)
  • develop develop a predilection for vintage fashion
    (phát triển sở thích với thời trang cổ điển)
  • display display a predilection for challenging tasks
    (thể hiện sở thích với những nhiệm vụ thử thách)
Predilection + Prepositional Phrase
  • for His predilection for dark chocolate
    (Thiên hướng của anh ấy với sô cô la đen)
  • towards Her predilection towards quiet introspection
    (Thiên hướng của cô ấy hướng tới sự tự chiêm nghiệm thầm lặng)

Idioms

  • have a predilection for something

    Có một thiên hướng, một sở thích đặc biệt với điều gì đó

    "She has a predilection for spicy food."

    (Cô ấy có thiên hướng thích đồ ăn cay.)

  • show a predilection for something

    Thể hiện, bộc lộ một sở thích hoặc thiên hướng với điều gì đó

    "Even as a child, he showed a predilection for science."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã thể hiện thiên hướng với khoa học.)

  • a predilection towards something

    Một xu hướng, khuynh hướng tự nhiên hướng tới điều gì đó

    "He has a predilection towards abstract art."

    (Anh ấy có khuynh hướng tự nhiên hướng tới nghệ thuật trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predilection

noun
Lật mặt

Sự thiên vị, sự ưu thích đặc biệt đối với điều gì đó; khuynh hướng ủng hộ điều gì đó.

"She has a predilection for dark chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she has a predilection for classical music, she always attends the symphony when it's in town.
Bởi vì cô ấy có một sự yêu thích đặc biệt với nhạc cổ điển, cô ấy luôn tham dự buổi hòa nhạc giao hưởng khi nó ở trong thị trấn.
Phủ định
Although he understands the importance of teamwork, he doesn't hide his predilection for working independently.
Mặc dù anh ấy hiểu tầm quan trọng của làm việc nhóm, anh ấy không che giấu sự yêu thích đặc biệt của mình đối với việc làm việc độc lập.
Nghi vấn
Since you have a predilection for Italian cuisine, would you like to try the new restaurant that opened downtown?
Vì bạn có một sự yêu thích đặc biệt với ẩm thực Ý, bạn có muốn thử nhà hàng mới mở ở trung tâm thành phố không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his predilection for classical music, she would have bought him a vinyl record for his birthday.
Nếu cô ấy biết về sở thích của anh ấy đối với nhạc cổ điển, cô ấy đã mua cho anh ấy một đĩa than cho ngày sinh nhật.
Phủ định
If I hadn't had a predilection for adventure, I wouldn't have decided to travel around the world alone.
Nếu tôi không có thiên hướng phiêu lưu, tôi đã không quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới một mình.
Nghi vấn
Would he have succeeded in the competition if he hadn't had such a strong predilection for perfection?
Liệu anh ấy có thành công trong cuộc thi nếu anh ấy không có một sự thiên hướng mạnh mẽ đối với sự hoàn hảo?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had shown a predilection for classical music before she attended the concert.
Cô ấy đã thể hiện sự yêu thích đối với nhạc cổ điển trước khi cô ấy tham dự buổi hòa nhạc.
Phủ định
He had not realized his predilection for adventurous sports until he tried skydiving.
Anh ấy đã không nhận ra sự yêu thích của mình đối với các môn thể thao mạo hiểm cho đến khi anh ấy thử nhảy dù.
Nghi vấn
Had they developed a predilection for spicy food before they traveled to Thailand?
Họ đã phát triển sự yêu thích đối với đồ ăn cay trước khi họ đi du lịch đến Thái Lan chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predilection".

Gu thẩm mỹ cá nhân và tính cách

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'predilection' (sở thích đặc biệt) thường được xem là một phần quan trọng định hình nên gu thẩm mỹ và tính cách của một người. Nó thể hiện sự độc đáo và chiều sâu trong con người, cho thấy bạn không chỉ 'thích' một cách hời hợt mà có một sự ưu ái, một sự gắn bó sâu sắc hơn với một loại hình nghệ thuật, một hoạt động, hoặc một phong cách sống nào đó.

Hơn cả một sở thích đơn thuần

Khác với từ 'preference' (sở thích thông thường), 'predilection' mang hàm ý một thiên hướng tự nhiên, đôi khi là bẩm sinh hoặc đã được hình thành sâu sắc qua thời gian. Nó gợi ý một sự ưu tiên mạnh mẽ, một sự hấp dẫn tự nhiên mà không cần đến sự cân nhắc hay lý do rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, việc nhận ra 'predilection' của mình có thể giúp một người hiểu rõ hơn về bản thân và con đường họ muốn theo đuổi.