have no idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not know or understand something.
Vietnamese Meaning
Không biết, không hiểu điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no idea what you are talking about."
"Tôi không biết bạn đang nói về cái gì."
-
"She has no idea how to fix the car."
"Cô ấy không biết làm thế nào để sửa chiếc xe."
-
"I have no idea where he went."
"Tôi không biết anh ấy đã đi đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Know | Biết |
| Noun | Knowledge | Kiến thức |
| Adjective | Knowledgeable | Có kiến thức |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể. Nó thể hiện một mức độ không chắc chắn cao hơn so với việc chỉ nói 'I don't know'. 'Have no idea' thường nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không có manh mối hoặc thông tin gì về điều đang được hỏi. Có thể thay thế bằng 'haven't a clue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely absolutely have no idea (hoàn toàn không biết)
-
Really really have no idea (thực sự không biết)
-
I I have no idea (Tôi không biết)
-
They They have no idea (Họ không biết)
Idioms
-
have no earthly idea
hoàn toàn không biết gì cả (nhấn mạnh)
"I have no earthly idea what you're talking about."
(Tôi hoàn toàn không biết bạn đang nói về cái gì.)
-
have not the faintest idea
không có chút ý niệm nào
"I haven't the faintest idea where she is."
(Tôi không có chút ý niệm nào về việc cô ấy đang ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no idea
idiomKhông biết, không hiểu điều gì đó.
"I have no idea what you are talking about."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I have no idea how to solve this problem! |
Wow, tôi hoàn toàn không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề này! |
| Phủ định | Oh dear, she has no idea that we are planning a surprise party for her. |
Ôi trời, cô ấy hoàn toàn không biết rằng chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Goodness, do you have no idea where you are going? |
Trời ơi, bạn hoàn toàn không biết bạn đang đi đâu à? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A student has no idea about the exam. |
Một học sinh không có ý tưởng gì về kỳ thi. |
| Phủ định | Students have no idea about the topic. |
Học sinh không có ý tưởng gì về chủ đề này. |
| Nghi vấn | Does a beginner have no idea about grammar? |
Một người mới bắt đầu có thực sự không có ý tưởng gì về ngữ pháp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no idea".
