(Top Banner Ad)
have no idea
A2
idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

have no idea

UK: /hæv nəʊ aɪˈdɪə/ • US: /hæv noʊ aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

không biết hoàn toàn không biết chịu không tài nào biết được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not know or understand something.

Vietnamese Meaning

Không biết, không hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no idea what you are talking about."

    "Tôi không biết bạn đang nói về cái gì."

  • "She has no idea how to fix the car."

    "Cô ấy không biết làm thế nào để sửa chiếc xe."

  • "I have no idea where he went."

    "Tôi không biết anh ấy đã đi đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Know Biết
Noun Knowledge Kiến thức
Adjective Knowledgeable Có kiến thức

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'have no idea'

Cụm từ 'have no idea' xuất phát từ việc diễn tả sự thiếu thông tin hoặc kiến thức về một điều gì đó. 'Idea' có nghĩa là ý tưởng hoặc khái niệm, và khi bạn 'have no idea', bạn hoàn toàn không có bất kỳ ý tưởng nào về vấn đề đó.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể. Nó thể hiện một mức độ không chắc chắn cao hơn so với việc chỉ nói 'I don't know'. 'Have no idea' thường nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không có manh mối hoặc thông tin gì về điều đang được hỏi. Có thể thay thế bằng 'haven't a clue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have no idea
  • Absolutely absolutely have no idea
    (hoàn toàn không biết)
  • Really really have no idea
    (thực sự không biết)
Subject + have no idea
  • I I have no idea
    (Tôi không biết)
  • They They have no idea
    (Họ không biết)

Idioms

  • have no earthly idea

    hoàn toàn không biết gì cả (nhấn mạnh)

    "I have no earthly idea what you're talking about."

    (Tôi hoàn toàn không biết bạn đang nói về cái gì.)

  • have not the faintest idea

    không có chút ý niệm nào

    "I haven't the faintest idea where she is."

    (Tôi không có chút ý niệm nào về việc cô ấy đang ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no idea

idiom
Lật mặt

Không biết, không hiểu điều gì đó.

"I have no idea what you are talking about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I have no idea how to solve this problem!
Wow, tôi hoàn toàn không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề này!
Phủ định
Oh dear, she has no idea that we are planning a surprise party for her.
Ôi trời, cô ấy hoàn toàn không biết rằng chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.
Nghi vấn
Goodness, do you have no idea where you are going?
Trời ơi, bạn hoàn toàn không biết bạn đang đi đâu à?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A student has no idea about the exam.
Một học sinh không có ý tưởng gì về kỳ thi.
Phủ định
Students have no idea about the topic.
Học sinh không có ý tưởng gì về chủ đề này.
Nghi vấn
Does a beginner have no idea about grammar?
Một người mới bắt đầu có thực sự không có ý tưởng gì về ngữ pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no idea".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận 'have no idea' thường được coi là thẳng thắn và trung thực. Nó cho thấy bạn không cố gắng giả vờ biết điều gì đó mà bạn không biết. Điều này được đánh giá cao trong nhiều tình huống giao tiếp.