(Top Banner Ad)
haven't a clue
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

haven't a clue

UK: /ˈhævnt ə kluː/ • US: /ˈhævənt ə klu/

Nghĩa tiếng Việt

tôi không biết tôi chẳng biết gì cả tôi chịu tôi không có manh mối nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have no idea about something; to be completely unaware or uninformed.

Vietnamese Meaning

Không biết gì cả; hoàn toàn không biết hoặc không có thông tin gì về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't a clue what he's talking about."

    "Tôi chẳng biết anh ta đang nói về cái gì."

  • "She asked me for help, but I haven't a clue how to fix the computer."

    "Cô ấy nhờ tôi giúp đỡ, nhưng tôi chẳng biết làm thế nào để sửa máy tính."

  • "They haven't a clue about the consequences of their actions."

    "Họ chẳng biết gì về hậu quả từ hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue manh mối, dấu hiệu
Verb clue (someone) in cung cấp thông tin, làm cho ai đó hiểu rõ
Adjective clueless không biết gì, ngây thơ, thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁w-
Proto-Germanic
*kliuwana
Old English
cliewen
Middle English
clewe
Modern English
clue (meaning 'hint' emerged from 'thread')

Sợi chỉ của Ariadne

Từ 'clue' ban đầu có nghĩa là 'một cuộn sợi' hoặc 'một quả bóng len'. Ý nghĩa hiện đại là 'manh mối' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Ariadne. Nàng đã đưa cho người anh hùng Theseus một cuộn sợi để giúp anh tìm đường ra khỏi mê cung sau khi đánh bại Minotaur. Từ đó, 'clue' trở thành một thứ dẫn đường hoặc một manh mối để giải quyết vấn đề.

Sự ra đời của thành ngữ

Thành ngữ 'haven't a clue' (không có một manh mối nào) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó phát triển từ ý nghĩa 'clue' là một yếu tố cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn, và việc 'không có clue' có nghĩa là hoàn toàn không có thông tin hay cách giải quyết.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Cụm từ này mang tính thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó tương đương với "have no idea" nhưng đôi khi nhấn mạnh mức độ không biết nhiều hơn. Ví dụ, khi một người nói "I haven't a clue where I put my keys", điều này thể hiện rằng họ hoàn toàn không có bất kỳ manh mối nào về vị trí của chìa khóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of intensity
  • absolutely absolutely haven't a clue
    (hoàn toàn không biết gì cả)
  • completely completely haven't a clue
    (hoàn toàn không có bất kỳ manh mối nào)
Prepositions/Interrogatives (specifying the unknown)
  • about haven't a clue about something
    (không biết gì về điều gì đó)
  • what haven't a clue what to do
    (không biết phải làm gì)
  • where haven't a clue where it is
    (không biết nó ở đâu)
  • how haven't a clue how it works
    (không biết nó hoạt động như thế nào)

Idioms

  • not have the faintest/slightest clue

    hoàn toàn không biết gì, không có chút manh mối nào

    "I don't have the faintest clue where my car keys are."

    (Tôi hoàn toàn không biết chìa khóa xe của mình ở đâu.)

  • haven't a clue what's going on

    không biết chuyện gì đang xảy ra

    "Everyone was laughing, but I haven't a clue what's going on."

    (Mọi người đều cười, nhưng tôi không biết chuyện gì đang xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haven't a clue

Thành ngữ
Lật mặt

Không biết gì cả; hoàn toàn không biết hoặc không có thông tin gì về điều gì đó.

"I haven't a clue what he's talking about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haven't a clue".

Ariadne và Giải quyết vấn đề

Nguồn gốc của từ 'clue' liên quan đến thần thoại Hy Lạp về Ariadne đã cung cấp một sợi chỉ cho Theseus để thoát khỏi mê cung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có 'manh mối' hoặc định hướng khi đối mặt với những thách thức phức tạp, và 'haven't a clue' thể hiện sự thiếu hụt hoàn toàn của những yếu tố này.

Thừa nhận sự thiếu hiểu biết

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng thành ngữ 'haven't a clue' thường là một cách thẳng thắn, đôi khi có chút hài hước hoặc bất lực, để thừa nhận sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin về một vấn đề nào đó. Nó khác với việc giả vờ biết hoặc né tránh câu hỏi, thể hiện một thái độ cởi mở về giới hạn kiến thức của bản thân.