haven't a clue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have no idea about something; to be completely unaware or uninformed.
Vietnamese Meaning
Không biết gì cả; hoàn toàn không biết hoặc không có thông tin gì về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't a clue what he's talking about."
"Tôi chẳng biết anh ta đang nói về cái gì."
-
"She asked me for help, but I haven't a clue how to fix the computer."
"Cô ấy nhờ tôi giúp đỡ, nhưng tôi chẳng biết làm thế nào để sửa máy tính."
-
"They haven't a clue about the consequences of their actions."
"Họ chẳng biết gì về hậu quả từ hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Cụm từ này mang tính thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó tương đương với "have no idea" nhưng đôi khi nhấn mạnh mức độ không biết nhiều hơn. Ví dụ, khi một người nói "I haven't a clue where I put my keys", điều này thể hiện rằng họ hoàn toàn không có bất kỳ manh mối nào về vị trí của chìa khóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely haven't a clue (hoàn toàn không biết gì cả)
-
completely completely haven't a clue (hoàn toàn không có bất kỳ manh mối nào)
-
about haven't a clue about something (không biết gì về điều gì đó)
-
what haven't a clue what to do (không biết phải làm gì)
-
where haven't a clue where it is (không biết nó ở đâu)
-
how haven't a clue how it works (không biết nó hoạt động như thế nào)
Idioms
-
not have the faintest/slightest clue
hoàn toàn không biết gì, không có chút manh mối nào
"I don't have the faintest clue where my car keys are."
(Tôi hoàn toàn không biết chìa khóa xe của mình ở đâu.)
-
haven't a clue what's going on
không biết chuyện gì đang xảy ra
"Everyone was laughing, but I haven't a clue what's going on."
(Mọi người đều cười, nhưng tôi không biết chuyện gì đang xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haven't a clue
Thành ngữKhông biết gì cả; hoàn toàn không biết hoặc không có thông tin gì về điều gì đó.
"I haven't a clue what he's talking about."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haven't a clue".
