(Top Banner Ad)
don't know
A1
Cụm động từ (Contraction) A1 Giao tiếp hàng ngày

don't know

UK: /dəʊnt nəʊ/ • US: /doʊnt noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

không biết tôi không biết mình không biết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unaware or uninformed; to not have knowledge of something.

Vietnamese Meaning

Không biết; không có thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know the answer to that question."

    "Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó."

  • "They don't know where he lives."

    "Họ không biết anh ấy sống ở đâu."

  • "I don't know what to do."

    "Tôi không biết phải làm gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu, nhận ra
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective unknown không biết, chưa được biết đến
Adjective knowing am hiểu, có vẻ biết rõ điều gì đó (thường ngụ ý bí mật)
Noun know-how bí quyết, kỹ năng thực hành

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (khoảng thế kỷ 9)
ic ne cnawe
Middle English (khoảng thế kỷ 13)
I ne knowe / I knowe not
Early Modern English (thế kỷ 16-17)
I do not know
Modern English (từ thế kỷ 17)
I don't know

Sự ra đời của 'don't'

Cụm từ 'don't know' là cách nói rút gọn của 'do not know'. Trong tiếng Anh cổ và trung đại, việc phủ định thường chỉ đơn giản là đặt 'ne' hoặc 'not' cạnh động từ chính. Đến khoảng thế kỷ 16, trợ động từ 'do' bắt đầu được dùng phổ biến hơn trong câu phủ định và nghi vấn để tạo cấu trúc 'do not + động từ'. Đến thế kỷ 17, để tiện lợi và nói nhanh hơn trong giao tiếp, 'do not' được rút gọn thành 'don't', và từ đó 'don't know' trở thành cách diễn đạt rất phổ biến.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt thông dụng, rút gọn của 'do not know'. Thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể thay bằng 'I'm not sure' trong một số trường hợp trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ với từ nghi vấn
  • what I don't know what to do.
    (Tôi không biết phải làm gì.)
  • where She doesn't know where he went.
    (Cô ấy không biết anh ta đã đi đâu.)
  • why We don't know why it happened.
    (Chúng tôi không biết tại sao chuyện đó lại xảy ra.)
  • how He doesn't know how to fix it.
    (Anh ấy không biết cách sửa nó.)
  • if/whether I don't know if he'll come.
    (Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.)
Trạng từ bổ nghĩa
  • just I just don't know what to say.
    (Tôi thực sự không biết phải nói gì.)
  • really I really don't know the answer.
    (Tôi thật sự không biết câu trả lời.)
  • yet They don't know yet.
    (Họ vẫn chưa biết.)
  • for sure We don't know for sure.
    (Chúng tôi không biết chắc chắn.)
Các cách diễn đạt thông dụng
  • You never know. You never know what might happen.
    (Bạn không bao giờ biết được điều gì có thể xảy ra (đừng vội kết luận).)
  • I don't know. A: Where is he? B: I don't know.
    (A: Anh ấy đâu rồi? B: Tôi không biết.)

Idioms

  • You don't know the half of it.

    Bạn chưa biết hết sự thật (chuyện còn tệ hơn/phức tạp hơn bạn nghĩ rất nhiều).

    "I've had a terrible day, and you don't know the half of it."

    (Tôi đã có một ngày tồi tệ, và bạn còn chưa biết hết mọi chuyện đâu.)

  • I don't know what to tell you.

    Tôi không biết phải nói gì (thể hiện sự bất lực, không có giải pháp, hoặc không thể đưa ra lời khuyên hữu ích).

    "The situation is so bad, I don't know what to tell you."

    (Tình hình tệ đến mức tôi không biết phải nói gì nữa.)

  • Don't know the first thing about something.

    Không biết tí gì, không có chút kiến thức cơ bản nào về điều gì đó.

    "He doesn't know the first thing about cooking."

    (Anh ấy không biết một tí gì về nấu ăn cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't know

Cụm động từ (Contraction)
Lật mặt

Không biết; không có thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.

"I don't know the answer to that question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I don't know what to say.
Chà, tôi không biết phải nói gì.
Phủ định
Gosh, I don't know the answer to that question.
Ôi trời, tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
Nghi vấn
Hey, don't you know where the library is?
Này, bạn không biết thư viện ở đâu à?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew her number, I would call her, but I don't know it.
Nếu tôi biết số của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy, nhưng tôi không biết.
Phủ định
If he didn't know the answer, he wouldn't pretend to.
Nếu anh ấy không biết câu trả lời, anh ấy sẽ không giả vờ biết.
Nghi vấn
Would you ask for directions if you didn't know the way?
Bạn có hỏi đường không nếu bạn không biết đường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't know".

Sự chấp nhận việc 'không biết'

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I don't know' (Tôi không biết) thường được chấp nhận và thậm chí đôi khi được coi là dấu hiệu của sự thành thật hoặc khiêm tốn, đặc biệt khi một người thực sự không có thông tin. Điều này khác với việc cố gắng bịa đặt hoặc đoán mò để tỏ ra mình biết, điều có thể gây hậu quả xấu.

Cách dùng 'I don't know' trong giao tiếp

'I don't know' không chỉ là một lời thú nhận sự thiếu kiến thức. Nó còn có thể được dùng như một cách lấp đầy khoảng lặng trong cuộc trò chuyện, hoặc một cách khéo léo để từ chối trả lời một câu hỏi mà bạn không muốn hoặc không thể trả lời một cách trực tiếp.