(Top Banner Ad)
hazard control
C1
Noun C1 An toàn lao động, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

hazard control

UK: /ˈhæzəd kənˈtrəʊl/ • US: /ˈhæzərd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát mối nguy hiểm quản lý rủi ro an toàn biện pháp phòng ngừa rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying hazards and implementing strategies to eliminate or minimize the risks associated with them in a workplace or environment.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mối nguy hiểm và thực hiện các chiến lược để loại bỏ hoặc giảm thiểu các rủi ro liên quan đến chúng tại nơi làm việc hoặc trong một môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective hazard control is essential for ensuring a safe working environment."

    "Kiểm soát mối nguy hiểm hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo một môi trường làm việc an toàn."

  • "The company implemented a new hazard control program to reduce workplace injuries."

    "Công ty đã triển khai một chương trình kiểm soát mối nguy hiểm mới để giảm thương tích tại nơi làm việc."

  • "Engineering controls are an important part of hazard control."

    "Các biện pháp kiểm soát kỹ thuật là một phần quan trọng của việc kiểm soát mối nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy, rủi ro
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại
Verb to hazard đánh liều, mạo hiểm
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Noun controller người/thiết bị kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr (the die)
Old French
hasard (dice game, chance)
Middle English
hasard (game of chance, risk)
English
hazard (risk, danger)
Medieval Latin
contrarotulus (a counter-roll, register)
Old French
controle (a register, a check)
Middle English
controllen (to check accounts)
English
control (to exercise restraint or direction over)
Modern English
hazard control (compound term)

Nguồn gốc từ 'Hazard'

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'hasard' để chỉ một trò chơi xúc xắc may rủi. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành bất kỳ rủi ro hay mối nguy hiểm nào, không chỉ giới hạn trong trò chơi.

Nguồn gốc từ 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Latin Trung cổ 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu' dùng để kiểm tra sổ sách kế toán. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'controle', chỉ việc kiểm tra, xác minh. Ngày nay, 'control' mang nghĩa rộng hơn là kiểm soát, điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

Sự kết hợp 'Hazard Control'

'Hazard control' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Nó thể hiện nỗ lực của con người trong việc xác định, đánh giá và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro từ các mối nguy hiểm, bảo vệ con người và tài sản.

Usage Note

Chỉ các biện pháp được thực hiện để giảm thiểu rủi ro từ các mối nguy hiểm. Bao gồm từ việc loại bỏ hoàn toàn mối nguy hiểm đến việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE). Khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), 'hazard control' tập trung vào hành động để kiểm soát các mối nguy hiểm đã được xác định.

Prepositions

for in

‘Hazard control for’: kiểm soát mối nguy hiểm cho (mục đích gì, đối tượng nào). Ví dụ: hazard control for preventing accidents. ‘Hazard control in’: kiểm soát mối nguy hiểm trong (môi trường, lĩnh vực nào). Ví dụ: hazard control in construction sites.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazard control
  • effective effective hazard control
    (kiểm soát mối nguy hiệu quả)
  • robust robust hazard control
    (kiểm soát mối nguy vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive hazard control
    (kiểm soát mối nguy toàn diện)
  • adequate adequate hazard control
    (kiểm soát mối nguy đầy đủ)
Verb + hazard control
  • implement implement hazard control
    (thực hiện kiểm soát mối nguy)
  • establish establish hazard control
    (thiết lập kiểm soát mối nguy)
  • maintain maintain hazard control
    (duy trì kiểm soát mối nguy)
  • improve improve hazard control
    (cải thiện kiểm soát mối nguy)
Hazard control + Noun
  • hazard control hazard control measures
    (các biện pháp kiểm soát mối nguy)
  • hazard control hazard control procedures
    (các quy trình kiểm soát mối nguy)
  • hazard control hazard control strategies
    (các chiến lược kiểm soát mối nguy)
  • hazard control hazard control plan
    (kế hoạch kiểm soát mối nguy)

Idioms

  • hierarchy of hazard controls

    hệ thống cấp bậc kiểm soát mối nguy (một khuôn khổ tiêu chuẩn để giảm thiểu rủi ro)

    "The safety manager explained the hierarchy of hazard controls, starting with elimination and substitution."

    (Quản lý an toàn đã giải thích hệ thống cấp bậc kiểm soát mối nguy, bắt đầu từ loại bỏ và thay thế.)

  • implementing hazard control measures

    thực hiện các biện pháp kiểm soát mối nguy (quá trình áp dụng các hành động để giảm thiểu rủi ro)

    "Implementing hazard control measures is crucial for workplace safety."

    (Việc thực hiện các biện pháp kiểm soát mối nguy là rất quan trọng đối với an toàn tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard control

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định các mối nguy hiểm và thực hiện các chiến lược để loại bỏ hoặc giảm thiểu các rủi ro liên quan đến chúng tại nơi làm việc hoặc trong một môi trường.

"Effective hazard control is essential for ensuring a safe working environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented effective hazard control measures, hasn't it?
Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả, phải không?
Phủ định
They haven't invested in proper hazard control, have they?
Họ đã không đầu tư vào việc kiểm soát rủi ro đúng cách, phải không?
Nghi vấn
Hazard control is a priority for this project, isn't it?
Kiểm soát rủi ro là ưu tiên cho dự án này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard control".

Văn hóa An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và xây dựng, 'hazard control' là một khái niệm trung tâm của văn hóa an toàn. Các công ty và tổ chức rất chú trọng đến việc bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt do các cơ quan như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ) đặt ra. Việc này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Nguyên tắc 'Hierarchy of Controls'

Một khái niệm văn hóa quan trọng liên quan đến kiểm soát mối nguy là 'Hierarchy of Controls' (Hệ thống cấp bậc kiểm soát). Đây là một khuôn khổ được quốc tế công nhận, ưu tiên các biện pháp kiểm soát theo thứ tự hiệu quả: loại bỏ (elimination), thay thế (substitution), kiểm soát kỹ thuật (engineering controls), kiểm soát hành chính (administrative controls) và thiết bị bảo hộ cá nhân (personal protective equipment - PPE). Nguyên tắc này phản ánh tư duy ưu tiên giải quyết gốc rễ vấn đề thay vì chỉ bảo vệ cá nhân người lao động.