(Top Banner Ad)
hazard creation
C1
Noun C1 Quản lý rủi ro, An toàn lao động, Khoa học môi trường

hazard creation

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra mối nguy hiểm gây ra rủi ro phát sinh nguy cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of causing a hazard to exist.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một mối nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hazard creation associated with the new manufacturing process needs careful evaluation."

    "Việc tạo ra mối nguy hiểm liên quan đến quy trình sản xuất mới cần được đánh giá cẩn thận."

  • "Uncontrolled deforestation leads to hazard creation such as landslides and floods."

    "Việc phá rừng không kiểm soát dẫn đến việc tạo ra các mối nguy hiểm như lở đất và lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy hiểm, rủi ro
Verb to hazard Mạo hiểm, liều
Adjective hazardous Nguy hiểm, độc hại
Noun creation Sự tạo ra, sự sáng tạo
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, đấng sáng tạo
Adjective creative Sáng tạo, có óc sáng tạo

Synonyms

risk generation (tạo ra rủi ro)hazard origination (khởi nguồn mối nguy)

Antonyms

hazard mitigation (giảm thiểu mối nguy)risk prevention (phòng ngừa rủi ro)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn lao động, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
zār
Arabic
az-zahr
Old French
hasard
English
hazard
Latin
creare
Latin
creatio
Old French
creacion
English
creation

Nguồn gốc 'Hazard' từ trò chơi xúc xắc

Từ 'hazard' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Từ này sau đó được người Pháp mượn thành 'hasard' để chỉ một trò chơi xúc xắc có tính may rủi cao. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ rủi ro hoặc nguy hiểm nào.

Nguồn gốc 'Creation' từ sự tạo dựng

Từ 'creation' xuất phát từ tiếng Latin 'creatio', mang nghĩa 'sự tạo ra' hoặc 'hành động tạo ra'. Gốc động từ 'creare' có nghĩa là 'tạo ra, sản xuất'. Khi kết hợp với 'hazard', nó nhấn mạnh hành động hoặc quá trình làm phát sinh một mối nguy hiểm hoặc rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá rủi ro, an toàn và quản lý. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc của mối nguy hiểm, chứ không chỉ sự tồn tại của nó. 'Creation' ở đây mang ý nghĩa chủ động tạo ra hoặc gây ra điều gì đó nguy hiểm, có thể do hành động trực tiếp hoặc gián tiếp.

Prepositions

of

'hazard creation of': thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân dẫn đến việc tạo ra mối nguy hiểm đó. Ví dụ: 'hazard creation of improper waste disposal' (việc tạo ra mối nguy hiểm do xử lý chất thải không đúng cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazard creation
  • prevent prevent hazard creation
    (ngăn chặn việc tạo ra nguy hiểm)
  • mitigate mitigate hazard creation
    (giảm thiểu việc tạo ra nguy hiểm)
  • avoid avoid hazard creation
    (tránh việc tạo ra nguy hiểm)
  • identify identify hazard creation
    (xác định việc tạo ra nguy hiểm)
  • contribute to contribute to hazard creation
    (góp phần vào việc tạo ra nguy hiểm)
Adjective + hazard creation
  • unnecessary unnecessary hazard creation
    (việc tạo ra nguy hiểm không cần thiết)
  • intentional intentional hazard creation
    (việc cố ý tạo ra nguy hiểm)
  • potential potential hazard creation
    (việc tạo ra nguy hiểm tiềm ẩn)
Noun + hazard creation
  • risk of risk of hazard creation
    (nguy cơ tạo ra nguy hiểm)

Idioms

  • the act of hazard creation

    hành động tạo ra nguy hiểm

    "The company was fined for its deliberate act of hazard creation, neglecting safety protocols."

    (Công ty đã bị phạt vì hành động cố ý tạo ra nguy hiểm, bỏ qua các quy định an toàn.)

  • factors leading to hazard creation

    các yếu tố dẫn đến việc tạo ra nguy hiểm

    "Poor design and lack of training are common factors leading to hazard creation in workplaces."

    (Thiết kế kém và thiếu đào tạo là những yếu tố phổ biến dẫn đến việc tạo ra nguy hiểm tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard creation

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một mối nguy hiểm.

"The hazard creation associated with the new manufacturing process needs careful evaluation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard creation".

Nguyên tắc phòng ngừa (Precautionary Principle)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính sách môi trường và sức khỏe cộng đồng, 'Nguyên tắc phòng ngừa' là một khái niệm quan trọng. Nó cho rằng nếu có khả năng xảy ra nguy hiểm nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược đối với môi trường hoặc sức khỏe con người, thì việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không nên được dùng làm lý do để trì hoãn các biện pháp phòng ngừa chi phí hiệu quả để ngăn chặn việc tạo ra nguy hiểm đó. Điều này khuyến khích hành động chủ động thay vì phản ứng.

Văn hóa an toàn (Safety Culture)

Văn hóa an toàn là một yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực rủi ro cao như xây dựng, năng lượng và hàng không. Nó đề cập đến tập hợp các giá trị, thái độ, năng lực và kiểu hành vi chi phối cam kết và phong cách và năng lực quản lý sức khỏe và an toàn của một tổ chức. Một văn hóa an toàn mạnh mẽ tìm cách chủ động ngăn chặn 'hazard creation' bằng cách thúc đẩy trách nhiệm, đào tạo liên tục và tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt ở mọi cấp độ.