(Top Banner Ad)
risk aggravation
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Tài chính, Bảo hiểm, Y tế

risk aggravation

UK: /rɪsk æɡrəˈveɪʃən/ • US: /rɪsk æɡrəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng rủi ro làm trầm trọng thêm rủi ro sự leo thang rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making a risk worse or more serious; an increase in the severity or intensity of a risk.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một rủi ro trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn; sự gia tăng mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Failure to follow safety protocols could lead to risk aggravation of workplace accidents."

    "Việc không tuân thủ các quy trình an toàn có thể dẫn đến sự gia tăng rủi ro tai nạn lao động."

  • "Poor investment decisions led to the risk aggravation of their financial losses."

    "Những quyết định đầu tư tồi tệ đã dẫn đến sự gia tăng rủi ro thua lỗ tài chính của họ."

  • "The lack of preventative measures contributed to the risk aggravation of the disease spreading."

    "Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa đã góp phần làm gia tăng rủi ro lây lan bệnh dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk liều, mạo hiểm
Adjective risky mạo hiểm, rủi ro
Noun aggravation sự làm trầm trọng thêm, sự bực mình
Verb aggravate làm trầm trọng thêm, làm bực mình
Adjective aggravated bị làm trầm trọng thêm, bị làm bực mình

Synonyms

risk escalation (leo thang rủi ro)risk amplification (khuếch đại rủi ro)worsening of risk (làm trầm trọng thêm rủi ro)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Bảo hiểm, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
risicum
Old French
risque
English
risk
Latin
aggravare
English
aggravate
English
risk aggravation

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'risicum', có nghĩa là 'vách đá' hoặc 'nguy hiểm trên biển'. Điều này cho thấy rằng khái niệm về rủi ro ban đầu liên quan đến những nguy hiểm vật lý thực tế.

Nguồn gốc của 'Aggravation'

Từ 'aggravation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggravare', có nghĩa là 'làm nặng hơn'. Nó mô tả hành động làm cho một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc nhận diện và quản lý rủi ro là rất quan trọng, ví dụ như trong tài chính, bảo hiểm, y tế và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh đến việc các hành động hoặc sự kiện có thể làm tăng khả năng xảy ra hoặc mức độ ảnh hưởng của một rủi ro nhất định. 'Risk aggravation' khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) và 'risk mitigation' (giảm thiểu rủi ro) ở chỗ nó tập trung vào sự leo thang của rủi ro hiện có, chứ không phải là việc xác định hoặc giảm thiểu rủi ro nói chung.

Prepositions

of in

* 'Risk aggravation of': Liên quan đến việc làm tăng mức độ nghiêm trọng của một rủi ro cụ thể.
* 'Risk aggravation in': Liên quan đến việc gia tăng rủi ro trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk aggravation
  • potential risk aggravation
    (sự làm trầm trọng thêm rủi ro tiềm ẩn)
  • further risk aggravation
    (sự làm trầm trọng thêm rủi ro hơn nữa)
Verb + risk aggravation
  • increase risk aggravation
    (gia tăng sự làm trầm trọng thêm rủi ro)
  • reduce risk aggravation
    (giảm thiểu sự làm trầm trọng thêm rủi ro)
  • pose a risk aggravation
    (gây ra sự làm trầm trọng thêm rủi ro)
Preposition + risk aggravation
  • of risk aggravation
    (của sự làm trầm trọng thêm rủi ro)
  • for risk aggravation
    (cho sự làm trầm trọng thêm rủi ro)

Idioms

  • To add insult to injury (related concept)

    Thêm dầu vào lửa (khái niệm liên quan)

    "Losing the game was bad enough, but to add insult to injury, it started raining."

    (Thua trận đã đủ tệ rồi, nhưng thêm dầu vào lửa, trời còn bắt đầu mưa.)

  • Open the floodgates (related concept)

    Mở toang cánh cửa (cho những vấn đề tồi tệ hơn - khái niệm liên quan)

    "If we allow this exception, we'll open the floodgates to similar claims."

    (Nếu chúng ta cho phép ngoại lệ này, chúng ta sẽ mở toang cánh cửa cho những yêu cầu tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk aggravation

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một rủi ro trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn; sự gia tăng mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một rủi ro.

"Failure to follow safety protocols could lead to risk aggravation of workplace accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company understood the risk aggravation the new policy would cause.
Công ty đã hiểu sự gia tăng rủi ro mà chính sách mới sẽ gây ra.
Phủ định
Hardly had the doctor examined the patient when the risk of aggravation increased.
Ngay khi bác sĩ vừa khám cho bệnh nhân thì nguy cơ bệnh tình trở nặng đã tăng lên.
Nghi vấn
Should you ignore the early warning signs, the risk aggravation will be significant.
Nếu bạn bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, nguy cơ bệnh tình trở nặng sẽ rất lớn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring safety protocols aggravates the risk of accidents in the lab.
Việc bỏ qua các quy tắc an toàn làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The company does not aggravate the risk of financial loss by investing cautiously.
Công ty không làm tăng nguy cơ thua lỗ tài chính bằng cách đầu tư thận trọng.
Nghi vấn
Does neglecting regular maintenance aggravate the risk of equipment failure?
Việc bỏ bê bảo trì thường xuyên có làm tăng nguy cơ hỏng hóc thiết bị không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's risk aggravation was a major concern for the shareholders.
Sự gia tăng rủi ro của công ty là một mối quan tâm lớn đối với các cổ đông.
Phủ định
The project's risk aggravation isn't as severe as we initially feared.
Sự gia tăng rủi ro của dự án không nghiêm trọng như chúng tôi lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Is John's aggravation of the risk a result of his negligence?
Có phải việc John làm trầm trọng thêm rủi ro là kết quả của sự sơ suất của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk aggravation".

Quản lý rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, quản lý rủi ro là một phần thiết yếu của việc lập kế hoạch chiến lược. Các công ty thường xuyên đánh giá và cố gắng giảm thiểu sự làm trầm trọng thêm các rủi ro tiềm ẩn để bảo vệ lợi nhuận và danh tiếng của họ. Điều này bao gồm việc mua bảo hiểm, đa dạng hóa đầu tư và thực hiện các biện pháp an toàn.

Quan niệm về Rủi ro và Phần thưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến rằng rủi ro cao có thể dẫn đến phần thưởng lớn hơn. Tuy nhiên, người ta cũng nhận thức rõ về khả năng 'risk aggravation' - khi rủi ro ban đầu được thực hiện kém hiệu quả, dẫn đến nhiều vấn đề hơn. Do đó, việc cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng là rất quan trọng.